








Sejong Korean 2 Workbook: “Chìa Khóa vàng” Để Chinh Phục Tiếng Hàn Sơ Cấp
Trong hành trình chinh phục ngôn ngữ xứ sở Kim Chi, nếu cuốn giáo trình chính (Textbook) được coi là kim chỉ nam cung cấp kiến thức, thì cuốn bài tập Sejong Korean 2 Workbook (English Version) chính là “người bạn đồng hành” không thể thiếu để học viên rèn luyện kỹ năng và biến lý thuyết thành bản năng. Được biên soạn bởi Học viện Vua Sejong (King Sejong Institute Foundation) – tổ chức giáo dục tiếng Hàn uy tín nhất thế giới, cuốn sách này không chỉ đơn thuần là một tập bài tập mà còn là một hệ thống ôn luyện toàn diện dành cho trình độ sơ cấp 2.
1. Cấu trúc khoa học và sự kết nối hoàn hảo
Điểm mạnh đầu tiên của Sejong Korean 2 Workbook chính là tính hệ thống. Cuốn sách được thiết kế bám sát chặt chẽ theo lộ trình của cuốn giáo trình chính Sejong Korean 2. Mỗi chương (Unit) trong sách đều tập trung vào các chủ đề gần gũi với đời sống hằng ngày như: sở thích, thời tiết, mua sắm, du lịch và các mối quan hệ xã hội.
Sách được chia thành các phần rõ rệt: Từ vựng (Vocabulary), Ngữ pháp (Grammar), và các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Cách sắp xếp này giúp người học không bị ngợp, đồng thời tạo ra một quy trình học tập khép kín: “Học trên lớp – Ôn luyện tại nhà – Thực hành ứng dụng”.
2. Phiên bản tiếng Anh – Cánh cửa mở rộng cho người học quốc tế
Với phiên bản English Version, cuốn sách xóa bỏ rào cản ngôn ngữ cho những học viên chưa tự tin hoàn toàn khi đọc các giải thích bằng tiếng Hàn thuần túy. Các chỉ dẫn, đề bài và phần giải thích ngữ pháp bổ trợ được chuyển ngữ sang tiếng Anh một cách chuẩn xác, tinh tế. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người tự học (self-learners) hoặc học viên tại các trung tâm quốc tế, giúp họ hiểu sâu sắc các sắc thái ý nghĩa của ngữ pháp mà không bị nhầm lẫn.
3. Rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng
Khác với nhiều cuốn bài tập chỉ tập trung vào ngữ pháp khô khan, Sejong Korean 2 Workbook chú trọng vào tính ứng dụng thực tế:
- Ngữ pháp và Từ vựng: Các bài tập điền từ, nối câu, chia đuôi động từ giúp củng cố nền tảng vững chắc.
- Kỹ năng Đọc và Viết: Những đoạn văn ngắn về văn hóa, đời sống Hàn Quốc giúp học viên vừa luyện đọc, vừa học cách triển khai ý tưởng để viết những đoạn văn sơ cấp một cách logic.
- Kỹ năng Nghe và Nói: Thông qua các bài tập tình huống, người học được rèn luyện tư duy phản xạ, cách sử dụng kính ngữ và các biểu hiện giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.
4. Thiết kế trực quan và sinh động
Một điểm cộng không thể bỏ qua là hình thức trình bày của sách. Với bố cục thoáng đãng, nhiều hình ảnh minh họa sinh động và màu sắc trang nhã, cuốn sách tạo ra cảm giác thú vị, giảm bớt căng thẳng trong quá trình học tập. Các bảng biểu tổng kết kiến thức giúp người học dễ dàng tra cứu và ôn tập lại trước các kỳ thi đánh giá năng lực như TOPIK I.
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
5. Tại sao bạn cần cuốn sách này?
Bước sang trình độ Sejong 2, lượng kiến thức về cấu trúc câu và từ vựng bắt đầu tăng lên đáng kể so với mức căn bản. Nếu không có sự luyện tập đều đặn, người học rất dễ rơi vào tình trạng “học trước quên sau”. Sejong Korean 2 Workbook đóng vai trò là “mảnh ghép còn lại” giúp bạn lấp đầy các lỗ hổng kiến thức, xây dựng sự tự tin khi giao tiếp và tạo tiền đề vững chắc để tiến lên trình độ trung cấp.
Lời kết:
Hành trình học tiếng Hàn là một chặng đường dài đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Với Sejong Korean 2 Workbook (English Version), việc học tiếng Hàn của bạn sẽ trở nên bài bản, thú vị và hiệu quả hơn bao giờ hết. Đây không chỉ là một cuốn sách bài tập, mà là minh chứng cho tinh thần học tập nghiêm túc và tình yêu dành cho văn hóa Hàn Quốc của bạn. Hãy để cuốn sách này cùng bạn viết tiếp những trang thành công trên con đường chinh phục ngôn ngữ mới!
TRANG 1: BÌA SÁCH (COVER)
- Logo: King Sejong Institute (세종학당)
- Tên sách: 세종한국어 2 (Sejong Korean 2)
- Phân loại: 익힘책(영어) – Workbook (English Version)
- Cơ quan chủ quản: 국립국어원 (The National Institute of the Korean Language)
TRANG 2: MỤC LỤC (차례)
- 일러두기 (Introduction): 1
- 제 1 과 안부 (Regards): 3
- 제 2 과 취미 활동 (Hobbies): 13
- 제 3 과 음식 (Food): 23
- 문화 (한국 음식) – Culture (Korean Food): 33
- 형성평가 (1과 ~ 3과) – Assessment (Units 1-3): 35
- 제 4 과 교통 (Transportation): 39
- 제 5 과 길 찾기 (Getting Directions): 49
- 제 6 과 전화 (Telephone): 59
- 문화 (한국의 대중교통) – Culture (Public Transport in Korea): 69
- 형성평가 (4과 ~ 6과): 71
- 제 7 과 외모 (Appearance): 75
- 제 8 과 가족 (Family): 85
- 제 9 과 여행 (Trips): 95
- 문화 (한국의 여행지) – Culture (Travel Destinations in Korea): 105
- 형성평가 (7과 ~ 9과): 107
- 제 10 과 건강 (Health): 111
- 제 11 과 모임 (Gathering): 121
- 제 12 과 고향 (Hometown): 131
- 문화 (한국 사람들의 모임) – Culture (Korean Gatherings): 141
- 형성평가 (10과 ~ 12과): 143
- 제 13 과 기분과 감정 (Feelings and Emotions): 147
- 제 14 과 미래 (Future): 157
- 형성평가 (13과 ~ 14과): 165
- 듣기대본 (Listening Scripts): 169
- 정답 (Answers): 176
TRANG 3: BÀI 1 – ANBU (안부 – REGARDS)
Mục tiêu bài học:
- “Asking and answering about what one has been up to recently and his/her well-being”
- Grammar: -고, 그런데
- Vocabulary: Regards, Recent conditions
어휘와 표현 (Vocabulary and Expressions): 안부 (Regards)
- Yêu cầu: Write the appropriate conversation in the blanks next to the picture.
- Các lựa chọn trong khung:
- 오랜만이에요. 그동안 어떻게 지냈어요?
- 방학을 잘 보냈어요? 네, 잘 지냈어요.
- 휴가 때 뭐 했어요? 여행했어요.
- 요즘 어떻게 지내요? 잘 지내요.
- (Trang này có 4 hình ảnh minh họa tương ứng với 4 đoạn hội thoại trên)
TRANG 4: NGỮ PHÁP (GRAMMAR) – Cấu trúc “-고”
- Bảng tính từ/động từ: 힘들어요, 바빠요, 즐거워요, 피곤해요, 재미있어요, 재미없어요, 정신이 없어요, 그저 그래요.
- Ví dụ:
- 오늘은 추워요. 그리고 비가 와요. → 오늘은 춥고 비가 와요.
- 마크 씨는 한국 음식을 좋아해요. 그리고 한국 노래도 좋아해요. → 마크 씨는 한국 음식을 좋아하고한국 노래도 좋아해요.
- Bài tập: Hoàn thành hội thoại sử dụng “-고”.
- 수진: 마크 씨, 방학을 잘 보냈어요? / 마크: 네, 잘 보냈어요. 한국어 공부하고 여행도 했어요.
- 다니엘: 주미 씨, 그동안 어떻게 지냈어요? / 주미: __________ (친구를 만나다. 영화를 보다)
- 로라: 제인 씨, 요즘 어떻게 지내요? / 제인: __________ (일하다, 운동하다). 로라 씨는요? / 로라: 잘 지내요. __________ (한국어 배우다. 한국 음식 배우다)
- 성준: 민수 씨는 무슨 운동을 좋아해요? / 민수: __________ (축구를 좋아하다. 농구를 좋아하다.)
TRANG 5: VẬN DỤNG TỪ VỰNG (RECENT CONDITIONS)
- Yêu cầu: Choose a word from the box below to complete the sentence. (Dựa trên hình ảnh nhân vật nam)
- 요즘 일이 재미있어요.
- 음…. (Hình ảnh suy nghĩ/phân vân)
- 지난 주말에 한국에 갔다 왔어요. 그래서 (Hình ảnh mệt mỏi)
- 정말 (Hình ảnh buồn bã)
- 회사 일이 많아요. 많이 (Hình ảnh ôm đống hồ sơ)
- 공부가 조금 (Hình ảnh gãi đầu bối rối)
- 일을 다시 시작했어요. 그래서 (Hình ảnh tươi cười)
- 어제 아르바이트를 했어요. 그래서 좀 (Hình ảnh buồn ngủ)
TRANG 6: NGỮ PHÁP (GRAMMAR) – “그런데”
- Giải thích: ‘그런데’ is used at the beginning of a sentence to express a contrast with the previous sentence. (Dùng để diễn tả sự đối lập).
- Ví dụ:
- 지난 주말에 친구하고 극장에 갔어요. 그런데 나는 극장에서 잤어요.
- 김치는 매워요. 그런데 맛있어요.
- Bài tập: Hoàn thành câu dựa vào hình ảnh.
- 야구를 보러 갔어요. 그런데 표가 없었어요.
- 아침에 날씨가 좋았어요. _______________ (Hình ảnh trời mưa)
- 백화점에는 물건이 많아요. _______________ (Hình ảnh ví trống rỗng/đắt đỏ)
- 저는 잘 지내요. _______________ (Hình ảnh hỏi về Jane)
TRANG 7: NGHE VÀ NÓI (LISTENING AND SPEAKING)
- (1~2) Listen carefully and choose the correct response.
- ① 한국에 갔다 왔어요. ② 한국 사람이에요. ③ 잘 지내요.
- ① 네, 이번 주에 많이 바빠요. ② 많이 늦었어요. ③ 집에 가요.
- 3. Listen carefully and choose the true statement.
① 다니엘 씨는 한국 음식을 안 좋아해요. ② 다니엘 씨는 한국에서 여행했어요. ③ 다니엘 씨는 지금 한국에 있어요. - 4. Listen to the conversation and answer the questions.
- 민수 씨는 그동안 뭐 했어요? (Học tiếng Hàn, vận động, hay việc công ty nhiều?)
- 제인 씨하고 민수 씨는 매일 만났어요? (Có gặp nhau học bài không?)
TRANG 8: NÓI VÀ GHI CHÚ VĂN HÓA
- 5. Hoàn thành hội thoại mẫu về kỳ nghỉ:
가: 오랜만이에요. / 나: 네, 오랜만이에요.
가: 방학을 잘 보냈어요? / 나: 바빴어요. 방학 때 뭐 했어요?
가: 저는 한국어 공부도 하고 여행도 했어요. - 잠깐! (Just a minute!):
- Giải thích về 반말 (Banmal): Đây là cách nói thân mật, không trang trọng. Dùng cho bạn bè cùng lứa hoặc người nhỏ tuổi hơn. Thông thường chỉ cần bỏ đuôi ‘~요’ ở cuối câu.
TRANG 9: ĐỌC VÀ VIẾT (READING AND WRITING)
- Đoạn văn: Cuộc phỏng vấn ca sĩ trên Talk show.
- 사회자 (MC): 오랜만이에요. / 가수 (Ca sĩ): 네, 많이 바빴어요.
- 사회자: 그동안 어떻게 지냈어요? / 가수: 3집 준비했어요. 여행도 하고 춤도 연습하고 운동도 했어요.
- 사회자: 와, 힘들었어요? / 가수: 네, 조금 힘들었어요. 그런데 재미있어요.
- Câu hỏi kiểm tra:
- Ca sĩ này dạo này có thường xuất hiện trên truyền hình không? (네/아니요)
- Điều gì ca sĩ này KHÔNG làm trong thời gian qua? (Vận động, học tập, nhảy, hay du lịch?)
- Ca sĩ này dạo này thế nào?
- Từ vựng bổ trợ: 3집 (album thứ 3), 연습하다 (luyện tập).

