Tải FREE sách Quyển 4 Giao Trình Hán Ngữ Tiếng Việt PDF

Tải FREE sách Quyển 4 Giao Trình Hán Ngữ Tiếng Việt PDF là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Trung Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE sách Quyển 4 Giao Trình Hán Ngữ Tiếng Việt PDF đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Mục lục

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé


GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ (DỰA TRÊN CÁC TRANG SÁCH ĐÃ CUNG CẤP)Bộ giáo trình được giới thiệu trong các trang sách này dường như là một tài liệu học tiếng Trung Quốc được thiết kế khoa học và trực quan, nhắm đến đối tượng người học muốn nhanh chóng xây dựng nền tảng giao tiếp vững chắc. Với cấu trúc chia thành các Lesson (Bài học) rõ ràng, mỗi bài học được chia nhỏ thành các phần Let’s read (Đọc), Let’s match/Let’s say/Let’s chant (Luyện tập và Ghi nhớ), Mini story (Truyện ngắn), và Test (Kiểm tra), giáo trình này tạo ra một lộ trình học tập liền mạch và hiệu quả.Cấu Trúc Tổng Thể và Điểm MạnhCác bài học được đánh số (Bài 2, 3, 4, 5) cho thấy sự tiến triển dần dần về độ khó. Điểm nổi bật nhất của giáo trình này là sự trực quan hóa ngôn ngữ. Mọi khái niệm ngữ pháp, từ vựng mới đều được minh họa bằng hình ảnh sinh động, hài hước và gần gũi, giúp người học dễ dàng liên kết ngôn ngữ với ngữ cảnh thực tế mà không cần phải dịch quá nhiều.Bài 2: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi? (你学汉语多长时间了?)Bài học này tập trung vào việc hỏi và trả lời về thời gian đã học tiếng Trung.
  • Ngữ pháp trọng tâm: Cấu trúc hỏi về thời gian đã thực hiện hành động ( V+多长时间+V+多长时间+

    ), và cách trả lời bằng khoảng thời gian cụ thể (phút, giờ).

    Hoạt động: Phần “Let’s match” và “Let’s sing” sử dụng các tình huống giao tiếp thực tế. Ví dụ, câu hỏi “Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?” được trả lời bằng “Tôi học được hai năm rưỡi rồi.”Kỹ năng: Củng cố khả năng đếm và diễn đạt thời gian.

  • Bài 3: Mở cửa lúc 8 giờ rưỡi sáng (早上八点半开门。)Bài 3 chuyển sang chủ đề về thời gian mở/đóng cửa và các hoạt động hàng ngày.
  • Từ vựng: Các từ liên quan đến cửa (门 – mén), bán (卖 – mài), hoàn thành (完 – wán).Ngữ cảnh: Các đoạn hội thoại xoay quanh việc hỏi cửa hàng mở lúc mấy giờ, liệu món đồ (cốc hổ) đã bán hết chưa.Học tập chủ động: Phần “Let’s match” yêu cầu người học tìm các từ trái nghĩa (如:开 – mở / 关 – đóng), khuyến khích tư duy linh hoạt về từ vựng.

  • Bài 4: Tôi bị cảm rồi (我感冒了)Đây là bài học đầu tiên đi sâu vào chủ đề sức khỏe và bệnh tật.
  • Từ vựng Y tế cơ bản: Cảm lạnh (感冒 – gǎnmào), cơ thể (身体 – shēntǐ), thuốc (药 – yào).Tình huống: Hội thoại giữa học sinh và giáo viên/bác sĩ về tình trạng sức khỏe (Tôi bị cảm, tôi không ăn được, tôi cần nghỉ ngơi).Mini story: Sử dụng các nhân vật hoạt hình (Chó, Gấu trúc, Gà) để minh họa các triệu chứng bệnh tật một cách hài hước, giúp người học ghi nhớ tốt hơn các cụm từ như “Tôi bị sốt” (我发烧了) hay “Tôi cần nghỉ ngơi” (我要多休息).

  • Bài 5: Đóng cửa lại (把门关上。)Bài 5 giới thiệu một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung: Cấu trúc “Bǎ” (把), dùng để nhấn mạnh hành động tác động lên tân ngữ và kết quả của hành động đó.
  • Ngữ pháp trọng tâm: Sử dụng “Bǎ” để diễn đạt mệnh lệnh hoặc yêu cầu (Qǐng bǎ mén guānbɑ – Xin hãy đóng cửa lại).Từ vựng: Đóng (关 – guān), mở (开 – kāi), cá (鱼 – yú), nước ép trái cây (果汁 – guǒzhī), tắm rửa (洗澡 – xǐzǎo).Thực hành đa dạng: Phần “Let’s make a survey” khuyến khích người học tìm hiểu về sở thích ăn uống/giải trí của gia đình, kết nối kiến thức ngữ pháp vào việc thu thập thông tin cá nhân.

  • Phương pháp Giảng Dạy Hiện ĐạiGiáo trình tích hợp nhiều hoạt động tương tác cao như:
  • Nghe và Phán đoán (Listening: True or false): Cải thiện khả năng nghe hiểu tức thời.Ghép nối & Lựa chọn (Matching & Choosing): Củng cố từ vựng và ngữ cảnh.Đóng vai (Role Play): Đặc biệt trong các phần “Let’s say” và “Mini story”, khuyến khích học viên sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên.

  • Tóm lại, bộ giáo trình này là công cụ học tập tuyệt vời, cân bằng giữa việc xây dựng kiến thức nền tảng (ngữ pháp, từ vựng) và phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế thông qua hình ảnh hấp dẫn và các hoạt động tương tác phong phú.


    NỘI DUNG CHI TIẾT CÁC HÌNH ẢNHDưới đây là mô tả chi tiết nội dung của các trang sách bạn đã cung cấp (chủ yếu tập trung vào các đoạn hội thoại và hình ảnh minh họa):Trang 9 (Bài 2: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?)Let’s read (02-02):
  • Hình 1: Cô giáo hỏi: “Nǐ xué Hànyǔ duō cháng shíjiān le?” (Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?)Hình 2: Cô bé trả lời: “Wǒ xué le yīgè bàn yuè le.” (Tôi học được nửa tháng rồi.)Hình 3: Cậu bé trả lời: “Wǒ xué le liǎng ge yuè le.” (Tôi học được hai tháng rồi.)Hình 4: Cô bé thứ hai trả lời: “Wǒ xué le liǎng nián bàn le.” (Tôi học được hai năm rưỡi rồi.)

  • Question: Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?

  • Hình 1 (Dưới): Cô giáo hỏi: “Zhōngwén xué dé zěnme yàng?” (Học tiếng Trung thế nào?)Hình 2 (Dưới): Cậu bé nói: “Tīng shuō bù tài hǎo.” (Nghe nói không được tốt lắm.)Hình 3 (Dưới): Cô bé trả lời: “Wǒ xué dé hěn hǎo.” (Tôi học rất tốt.)Hình 4 (Dưới): Cậu bé nói: “Yǔfǎ bù tài hǎo.” (Ngữ pháp không được tốt lắm.)
  • Question: Học tiếng Trung được bao lâu rồi?

  • Let’s sing (02-03):
  • Một nhóm học sinh đang hát và học tập vui vẻ.Từ vựng: tīng (nghe), shuō (nói),  (đọc), xiě (viết).Đoạn hội thoại mẫu: Thảo luận về việc học tiếng Trung, ví dụ: “Nǐ xué le duō cháng shíjiān le?” (Bạn học được bao lâu rồi?) – “Wǒ xué le liǎng nián bàn le.” (Tôi học được hai năm rưỡi rồi.)

  • Trang 10 (Tiếp Bài 2 & Test)Let’s match (02-01): Ghép nối câu hỏi và câu trả lời.
  • Bao lâu rồi? 

    Hai năm rưỡi.

    Học tiếng Trung thế nào? 

    Không tệ lắm.

    Bạn có thích tiếng Trung không? 

    Rất thích.

    Làm thế nào để luyện tập? 

    Đọc sách và viết.
  • Test:
  • 1. Listening (Nghe: Đúng/Sai): Gồm 4 bức tranh tình huống để người nghe xác định tính đúng sai.2. Reading (Đọc: Chọn tranh đúng):

  • Câu 5: Hỏi về thời gian học tiếng Trung.Câu 6: Hỏi về mức độ hài lòng khi học (tốt, không tốt, không tệ).Câu 7: Hỏi về cách học (Ăn kẹo, uống thuốc?).Câu 8: Hỏi về việc ăn tối.

  • Trang 11 (Mini story Bài 2 & Test)Mini story (02-04): Sūn Wùkōng hé Yuèliàng Rén (Tôn Ngộ Không và Người Mặt Trăng) – Một câu chuyện so sánh thời gian.
  • Các tranh vẽ mô tả Tôn Ngộ Không và một nhân vật giống Superman (Người Mặt Trăng) đang thi xem ai nhanh hơn.Lời thoại: So sánh thời gian: “Wǒ kàn yī xià jiù kàn dào le. Zhè shì bǐwǎng kěndìng shì zhěng nàgè chāoguò nǐ le.” (Tôi nhìn một cái là thấy rồi. Chắc chắn là cái này vượt qua bạn rồi.)Số liệu: 150 phút, 30 phút, 330 phút.Tóm tắt tiếng Anh: Kể về Tôn Ngộ Không và Người Mặt Trăng thi xem ai nhanh hơn.

  • Trang 12 (Test Bài 2)Tiếp tục phần Test với các câu hỏi lựa chọn tranh phù hợp với đoạn hội thoại. (Đã mô tả ở Trang 10).Trang 13 (Bài 3: Sáng sớm 8 giờ rưỡi mở cửa)Key Sentences (Câu chính):
  • Zǎoshang bā diǎn bàn jiù kāimén. (Sáng sớm 8 giờ rưỡi thì mở cửa.)Lǎohǔ bēizi dōu mài wán le. (Cốc Hổ đã bán hết rồi.)

  • Let’s learn (03-01): Từ vựng mới.
  • māi (mua): Khác với mài (bán) (chú ý thanh điệu).kāi (mở) / guān (đóng).wán (hoàn thành).zǎoshang (sáng sớm)zhōngwǔ (trưa)wǎnshang (tối).mèn (cửa)bēizi (cốc).

  • Trang 14 (Bài 3: Let’s read)Let’s read (03-02):
  • Cảnh ngoài cửa hàng: Cô gái hỏi: “Nín hǎo, wǒ xiǎng mǎi… Duōshǎo qián yīgè?” (Xin chào, tôi muốn mua… một cái bao nhiêu tiền?)

  • Cửa hàng đáp: “Zǎoshang bā diǎn bàn jiù kāimén.” (Sáng sớm 8 giờ rưỡi thì mở cửa.)

  • Trong cửa hàng: Cô gái hỏi: “Zhōngwén bù gǔnán ma?” (Tiếng Trung có khó không?)
  • Người bán trả lời: “Zhōngwén bù nán, dànshì wǒ zěnmeyàng kàn dào… Jiǔ diǎn kòu bā diǎn.” (Tiếng Trung không khó, nhưng làm sao tôi có thể thấy… 9 giờ trừ 8 giờ.)Lưu ý: Đoạn hội thoại này dường như đang cố gắng lồng ghép các khái niệm về thời gian và phép tính.

  • Cảnh mua cốc: Cô gái nói: “Wǒ yào mǎi liǎng ge lǎohǔ bēizi.” (Tôi muốn mua hai cái cốc Hổ.)
  • Người bán trả lời: “Bù hǎo, zhè shì liǎng ge.” (Không tệ, đây là hai cái.)

  • Hỏi về việc bán hết: “Zhè ge bǎizi mài wán le ma?” (Cái cốc này bán hết chưa?)

    Questions: Cửa hàng mở cửa mấy giờ? / Cốc Hổ còn không?Trang 15 (Bài 3: Let’s match & Let’s say)Let’s match (Đối nghĩa):
  • Yêu cầu ghép các từ có nghĩa đối lập: 开 (mở) – 关 (đóng), 卖 (bán) – 买 (mua), 进 (vào) – 出 (ra), 早 (sớm) – 晚 (muộn).

  • Let’s say: Luyện tập đặt câu với các từ vựng đã học (mua, bán, mở, đóng, sớm, muộn).Mini story (03-03): Mén Zěnme Bù Kāi Ne? (Cửa sao không mở?)
  • Câu chuyện về chú khỉ con cố gắng vào nhà nhưng cửa bị khóa.Chú khỉ hỏi: “Yī, mén zěnme bù kāi ne?” (Ê, sao cửa không mở?)Câu trả lời: “Duìbùqǐ, xiǎoxīn wǒmen dōu méi bǎ mén guān shàng.” (Xin lỗi, cẩn thận, chúng ta đều chưa đóng cửa lại.)

  • Trang 16 (Tiếp Mini story Bài 3)Tiếp tục câu chuyện chú khỉ.
  • Chú khỉ con rất vui khi cửa cuối cùng đã mở.”Mén guānbushàng le, xiǎoxīn huā gāozǎo xiǎo dé zǎo le.” (Cửa đã đóng lại, cẩn thận khỏi bị trễ giờ.)Hoạt động: Đọc và diễn kịch lại câu chuyện.

  • Trang 17 (Bài 4: Tôi bị cảm rồi)Test (Bài 3):
  • 1. Listening (Đúng/Sai): 4 bức tranh liên quan đến thời gian mở/đóng cửa.2. Reading (Chọn tranh đúng): 4 câu hỏi tình huống liên quan đến bài 3.

  • Lesson 4: Wǒ Gǎnmàole (Tôi bị cảm rồi)Key Sentences (Câu chính):
  • Wǒ gǎnmàole, wǒ bù xiǎng shàng xué. (Tôi bị cảm rồi, tôi không muốn đi học.)Wǒ chī le yīdiǎn miànbāo hé héshuǐ. (Tôi đã ăn một chút bánh mì và uống một ít nước.)

  • Let’s learn (04-01): Từ vựng sức khỏe.
  • shēntǐ (cơ thể, sức khỏe).shūfú (thoải mái).shēngbìng (bị bệnh).gǎnmào (cảm lạnh).xiūxí (nghỉ ngơi).tòng (đau).yàolǐaò (thuốc).yīdiǎn (một chút).Guesswork: Hoạt động đoán từ dựa trên thẻ bài.

  • Trang 18 (Bài 4: Let’s read)Let’s read (04-02):
  • Học sinh nói với cô giáo: “Dàren, wǒ gǎnmàole. Jīntiān búzài shàngkè, wǒ xiǎng zài jiā xiūxí.” (Thưa cô, em bị cảm rồi. Hôm nay không học, em muốn ở nhà nghỉ ngơi.)Cô giáo hỏi: “Nǐ zěnmeyàng le? Gǎnmàole ma?” (Em sao rồi? Bị cảm à?)Cô giáo nói: “Hǎo de, nǐ kěyǐ huí jiā. Bú yào zuìgāo chī liǎng bēi shuǐ.” (Được rồi, em có thể về nhà. Đừng quên uống hai cốc nước.)Học sinh về nhà: “Wǒ hái xiǎng shuì jiào.” (Em còn muốn ngủ nữa.)

  • Học sinh nói với mẹ: “Māma, wǒ bèi yàoshi gǎnmàole.” (Mẹ ơi, con bị cảm rồi.)

  • Mẹ hỏi: “Nǐ chī shénme le? Nǐ chīle yào ma?” (Con ăn gì rồi? Con uống thuốc chưa?)Học sinh trả lời: “Wǒ chīle yīdiǎn miànbāo, hēile yīdiǎn’r shuǐ.” (Con ăn một chút bánh mì, uống một chút nước.)

    Questions: Bị làm sao? / Ăn gì? Uống thuốc gì?Trang 19 (Tiếp Bài 4 & Let’s match)Tiếp Let’s read (04-02):
  • Tiếp tục hội thoại (Bệnh nhân và Bác sĩ):

  • Bệnh nhân: “Wǒ bù xiǎng chī fàn.” (Tôi không muốn ăn cơm.)Bác sĩ: “Nǐ chīdiǎn wénwèn de fàn hé yīdiǎn ér shuǐ.” (Con ăn chút cơm nguội và uống một chút nước đi.)Bệnh nhân: “Wǒ xiǎng bái jiā…” (Tôi muốn nghỉ ngơi…)

  • Let’s match (04-02): Ghép câu hỏi và câu trả lời.
  • A. Bị làm sao? 

    Tôi bị cảm.

    B. Tốt, đừng quên uống nước.C. Tôi bị đau đầu.

  • Let’s sing (04-03): Bài hát về sức khỏe (Ăn uống điều độ, ngủ sớm, giữ gìn cơ thể).Trang 20 (Bài 4: Let’s match & Let’s sing)Let’s match (04-02): Tiếp tục các câu hỏi và câu trả lời về sức khỏe.Let’s sing (04-03): Lời bài hát về việc giữ gìn sức khỏe.
  • Zǎoshang hǎo, wǎnshàng hǎo, shēntǐ hǎo. (Buổi sáng tốt, buổi tối tốt, cơ thể tốt.)Xǐzǎo, chīfàn, bǔyào màn. (Tắm rửa, ăn cơm, đừng chậm trễ.)

  • Trang 21 (Mini story Bài 4)Mini story (04-04): Wǒ Gǎnmàole (Tôi bị cảm rồi) – Các nhân vật hoạt hình bị ốm.
  • Chú chó bị cảm, mắt đỏ.Gấu trúc bị cảm, sốt.Chú gà bị cảm, ho.Chú lừa bị cảm, cần nghỉ ngơi.Chú Cáo bị cảm, cần uống thuốc.Chú Cáo và Chú Cú chia sẻ việc ăn và nghỉ ngơi.Hoạt động: Đọc và diễn kịch.

  • Trang 22 (Test Bài 4)Test (Bài 4):
  • 1. Listening (Đúng/Sai): 4 hình ảnh liên quan đến sức khỏe (đo nhiệt độ, nằm nghỉ, ăn uống).2. Reading (Chọn tranh đúng): 4 câu hỏi tình huống về sức khỏe, yêu cầu chọn tranh A, B, C, D phù hợp.

  • Trang 23 (Bài 5: Đóng cửa lại)Lesson 5: Bǎ Mén Guānbùqǐlái (Đóng cửa lại)Key Sentences (Câu chính):
  • Qǐng bǎ mén guānbùqǐlái. (Xin hãy đóng cửa lại.)Bù hǎo, xiǎomāo chī diào le. (Không tốt, con mèo đã ăn mất rồi!)

  • Let’s learn (05-01): Từ vựng.
  • yú (cá)cài (món ăn)guǒzhī (nước ép trái cây)xǐzǎo (tắm rửa).kāimén (mở cửa)guānmén (đóng cửa)jìn (vào).Bingo: Hoạt động học từ vựng tương tác.

  • Trang 24 (Bài 5: Let’s read)Let’s read (05-02):
  • Trong phòng tắm: Cô gái nói: “Wǒmen zuò shénme?” (Chúng ta làm gì?) Cô bé trả lời: “Qǐng bǎ mén guānbùqǐlái.” (Xin hãy đóng cửa lại.)Trong nhà tắm: Cô gái hỏi: “Xiǎomāo zài nǎlǐ?” (Con mèo ở đâu?) Cô bé trả lời: “Wǒ zài zhèjiā lǐ kāi huā.” (Tôi đang ở trong nhà tắm.)Bàn ăn: Mẹ hỏi: “Wǒmen jīntiān chī shénme?” (Hôm nay chúng ta ăn gì?) Các con trả lời: “Chī yú, háiyǒu shùlái hé guǒzhī.” (Ăn cá, còn có rau xanh và nước ép trái cây.)Cảnh ăn uống: Bố nói: “Bú hǎo, xiǎomāo búyào chī le!” (Không tốt, mèo con không được ăn nữa!)

  • Questions: Bạn có thú cưng không? / Nếu có thì chăm sóc nó thế nào?Trang 25 (Bài 5: Let’s make a survey)Let’s make a survey (Khảo sát): Tìm hiểu sở thích ăn uống và giải trí của gia đình.
  • Bảng khảo sát bao gồm các cột: Tên, Người lớn tuổi nhất, Anh/Chị lớn tuổi nhất, Anh/Chị em ruột, Bạn bè, Em nhỏ, Chính bạn.Các sở thích được liệt kê: Ăn (cá, rau), Uống (nước ép), Hoạt động (chơi bóng, đọc sách, tắm).

  • Trang 26 (Bài 5: Let’s chant)Let’s chant (05-03):
  • Các câu nói về sở thích ăn uống của các thành viên trong gia đình (Ba, mẹ, anh trai, chị gái, em trai, em gái).Ví dụ: Bà thích ăn rau, bố thích uống nước ép trái cây.Hoạt động: Hát theo giai điệu hoặc đọc đồng thanh.


  • Tóm tắt về “Tải FREE sách Quyển 4 Giao Trình Hán Ngữ Tiếng Việt PDF”:Vì tôi là một mô hình AI, tôi không thể cung cấp trực tiếp file PDF tải xuống miễn phí hoặc bất kỳ tài liệu có bản quyền nào. Tuy nhiên, bạn có thể tìm kiếm bộ giáo trình này bằng tên tiếng Trung hoặc tên tiếng Anh của nó (ví dụ: YCT Standard Course Book 1-5 hoặc Giáo trình Hán ngữ Tiêu chuẩn YCT) trên các trang web giáo dục, thư viện trực tuyến, hoặc các diễn đàn chia sẻ tài liệu học tập tiếng Trung để tìm phiên bản tiếng Việt hoặc PDF phù hợp.