sách Ngữ pháp tiếng Nhật hiện đại

TẢI FREE sách Ngữ pháp tiếng Nhật hiện đại

TẢI FREE sách Ngữ pháp tiếng Nhật hiện đại là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Ngữ pháp tiếng Nhật hiện đại đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Lời Giới Thiệu: Chinh Phục Ngữ Pháp Tiếng Nhật Hiện Đại – Chìa Khóa Vàng Dẫn Đến Thành Thạo

Kính gửi độc giả yêu mến tiếng Nhật,

Trong hành trình chinh phục bất kỳ ngôn ngữ nào, ngữ pháp luôn là nền tảng vững chắc, là cấu trúc xương sống giúp chúng ta kiến tạo nên những câu văn mạch lạc, chuẩn xác và giàu sắc thái biểu cảm. Tiếng Nhật, với hệ thống ngữ pháp độc đáo và đôi khi phức tạp, luôn là thử thách lớn đối với người học.

Nắm bắt được trăn trở đó, chúng tôi hân hạnh giới thiệu cuốn sách “NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT HIỆN ĐẠI – VỚI 600 CHỮ” – một công trình được biên soạn với tâm huyết và sự đầu tư nghiêm túc, không chỉ nhằm mục đích giảng dạy mà còn để trở thành người bạn đồng hành tin cậy trên con đường đạt đến trình độ thành thạo của bạn.

Tại Sao Cuốn Sách Này Lại Khác Biệt?

Thị trường sách ngữ pháp tiếng Nhật đã có nhiều lựa chọn, nhưng cuốn sách này được thiết kế để giải quyết những vấn đề cốt lõi mà người học thường gặp phải:

1. Hệ Thống Hóa Toàn Diện (Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao):
Chúng tôi không chỉ liệt kê các mẫu câu, mà còn đi sâu vào nguyên lý hình thành và logic sử dụng của từng cấu trúc. Sách bao quát toàn bộ các mẫu ngữ pháp quan trọng, từ cấp độ sơ cấp (N5) đến trung và cao cấp (N2/N1), đảm bảo bạn có một cái nhìn tổng thể và liên tục về sự phát triển của ngữ pháp tiếng Nhật.

2. Tập Trung Vào “Ngữ Cảnh” và “Sắc Thái”:
Ngữ pháp không chỉ là công thức, mà là cách chúng ta thể hiện ý nghĩa. Điểm mạnh nổi bật nhất của cuốn sách là việc phân tích sắc thái biểu cảm (뉘앙스) mà mỗi cấu trúc ngữ pháp mang lại. Bạn sẽ học được khi nào nên dùng cấu trúc A thay vì cấu trúc B, dù chúng có vẻ tương đương, để lời nói và văn viết trở nên tự nhiên, tinh tế và chuẩn xác như người bản xứ.

3. Minh Họa Bằng Ví Dụ Thực Tiễn và Gần Gũi:
Để ngữ pháp không còn khô khan, chúng tôi cung cấp hàng trăm ví dụ minh họa được chọn lọc kỹ lưỡng từ các tài liệu học thuật, báo chí, và đời sống sinh hoạt hàng ngày. Đặc biệt, cách giải thích được đúc kết bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, và dễ hình dung, giúp bạn tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng.

4. Yếu Tố “600 Chữ” – Tinh Giản Nhưng Sâu Sắc:
Tên gọi “Với 600 Chữ” không chỉ là một con số, mà là cam kết về sự tinh lọc. Chúng tôi đã chọn lọc ra 600 mẫu ngữ pháp/cấu trúc then chốt, cốt lõi nhất, thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi năng lực (JLPT) và các tình huống giao tiếp thực tế. Điều này giúp người học tối ưu hóa thời gian, không bị choáng ngợp bởi quá nhiều kiến thức dàn trải, mà tập trung vào những gì thực sự quan trọng và hiệu quả.

Lời Kết

“NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT HIỆN ĐẠI” được kỳ vọng sẽ là cuốn cẩm nang gối đầu giường cho sinh viên, người đi làm, và bất kỳ ai đang nuôi dưỡng giấc mơ thành thạo tiếng Nhật. Dù bạn đang vật lộn với việc chia động từ, hay đang cố gắng phân biệt các tiểu từ phức tạp, cuốn sách này sẽ cung cấp cho bạn cây cầu nối vững chắc để vượt qua mọi rào cản.

Hãy mở trang đầu tiên và bắt đầu hành trình khám phá vẻ đẹp logic của ngữ pháp tiếng Nhật. Chúng tôi tin rằng, với sự hỗ trợ của cuốn sách này, mục tiêu sử dụng tiếng Nhật một cách tự tin và thành thạo của bạn sẽ sớm trở thành hiện thực.

Chúc bạn học tập hiệu quả!


NỘI DUNG TRÍCH XUẤT TỪ SÁCH “NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT HIỆN ĐẠI”

(Lưu ý: Các hình ảnh này thuộc về các chương khác nhau, có vẻ như là Chương Mở đầu, Chương 1, và các trang giới thiệu đầu sách.)


Trang 1 (Bìa Sách)

KEIKO UESAWA CHEVRAY
TOMI KO KUWAHI RA

NGỮ PHÁP
TIẾNG NHẬT
HIỆN ĐẠI

TRÊN 30 TRIỆU BẢN ĐÃ ĐƯỢC BÁN

NHÀ XUẤT BẢN ĐÀ NẴNG
2003


Trang 7: Hệ Thống Chữ Viết

Hệ thống chữ viết

Có ba loại khác nhau của những ký hiệu trong tiếng Nhật, HiraganaKatakana, và Kanji (những ký tự tiếng Hoa). Katakana được sử dụng để viết những từ mượn từ những ngôn ngữ khác. Hiragana có thể được sử dụng để viết tất cả những từ tiếng Nhật, nhưng Kanji được sử dụng thông thường cho danh từ. Chúng cũng được sử dụng cho động từ và tính từ ngoại trừ những phần biến thể của chúng. Sau đây là những sơ đồ của Hiragana, Katakana, và Roma-ji tương đương (hệ thống này được mô tả bằng tiếng Nhật với bảng chữ cái La-tinh), chúng được dùng chung ta sử dụng trong sách này.

Hiragana / Katakanaakasatanahamayarawan
Roomajiakasatanahamayarawan
ikishichinihimirii
ukusutsunufumuyuruu
ekesetenehemeeree
okosotonohomoyoroo

Trang 8: Hệ Thống Chữ Viết (Tiếp Theo)

Hiragana / Katakanagazadabapa
Roomajigazadabapa
gijidibipi
guzudubupu
gezedebepe
gozodobopo
Hiragana / Katakanakyashachanyahyamyarya
Roomajikyashachanyahyamyarya
きゃしゃちゃにゃひゃみゃりゃ
kyushuchunyuhyumyuryu
きゅしゅチュにゅひゅみゅりゅ
kyoshochonyohyomyoryo
きょしょチョにょひょミョりょ

Trang 9: Một vài đặc điểm của ngữ pháp tiếng Nhật

Chương 1: Từ nối

I. Cấu trúc câu cơ bản

Tiếng Nhật khác tiếng Anh trong thứ tự của một câu. Động từ chính được đứng trước bởi tân ngữ, và nó luôn luôn đứng cuối của một câu trong tiếng Nhật (động từ chính đứng trước tân ngữ của câu).

Ví dụ:
友だちが時計を買いました。
Tomodachi ga tokei wo kaimashita.
(người bạn) (đã mua) (đồng hồ)
(Chủ ngữ) (Tân ngữ) (Động từ)
Bạn của tôi đã mua một chiếc đồng hồ.

II. Từ bổ nghĩa

Tiếng Nhật được xem như là một nhánh ngôn ngữ, chúng có nghĩa rằng tất cả những từ bổ nghĩa danh từ như những từ bổ nghĩa tính từ. Tất cả những cụm từ trạng ngữ cũng đứng trước động từ hoặc tính từ bổ nghĩa của chúng.

  1. これは日本の学生の辞書だ。
    Kore wa nihongo no gakusei no jisho da.
    (Đây là một cuốn điển của sinh viên học tiếng Nhật).
  2. 安くてきれいなアパートを探しています。
    Yasuku te kirei na apaato wo sagashite imasu.
  3. 昨日家で友達に借りた本を読んだ。
    Kinoo uchi de tomodachi ni karita hon wo yonda.
    (Ngày hôm qua, tôi đã đọc cuốn sách này ở nhà, cuốn sách mà tôi đã mượn từ một người bạn.)

TIỂU TỪ

Tiểu từ đóng vai trò như những dấu chủ điểm, và nó chỉ rõ một danh từ như một chủ điểm của một câu.

  1. 私は日本語を話します。
    Watashi wa (=chủ điểm) nihon go (=tân ngữ) hanashimasu.
    (Tôi nói tiếng Nhật).
  2. 電車でボストンに行きます。
    Densha de (=cách) Boston ni (=mục đích/phương hướng) ikimasu.
    (Tôi sẽ đến Boston bằng tàu lửa).

SỰ BỔ QUA

Một cụm danh từ như một chủ điểm hoặc một tân ngữ thường được bổ qua nếu nó được hiểu trong ngữ cảnh.

  1. A: (あなたは)昨日映画を見ましたか。
    Anata wa () kinou eiga wo mimashita ka.*
    (Bạn) có xem cuốn phim ngày hôm qua không?
    B: はい、(私は)(映画を)見ました。
    Hai, (watashi wa) (eiga wo) mimashita.
    (Có, (Tôi) có xem.)

Trang 10: Một vài đặc điểm của ngữ pháp tiếng Nhật

  1. 父は日本に行ったから今 (父は) 家にいません。
    Chichi wa nihon ni itta kara ima (chichi wa) uchi ni imasen.
    (Cha của tôi đã đến Nhật, vì vậy lúc này (ông ấy) không có ở nhà).

PHONG CÁCH NÓI

Có hai loại phong cách trong phong cách nói tiếng Nhật, trang trọng và thân mật. Phong cách thân mật được xem như là một cách diễn đạt không lịch sự, và nó được sử dụng giữa những người có mối quan hệ gần gũi hoặc thân mật như những người trong gia đình và bạn bè. Mặt khác, phong cách trang trọng được xem như diễn đạt lịch sự, và nó thường được sử dụng giữa những người trưởng thành trình bày cuộc nói chuyện trong tình huống trang trọng hoặc công cộng, hoặc được sử dụng giữa những người không thân mật với nhau. Một số phong cách trang trọng kết thúc bằng “desu”hay “masu”. Phong cách thân mật tương đương với giọng đơn giản.

Phong cách nói trang trọng

Ví dụ: (Một cuộc nói chuyện giữa A và B, họ là những đồng nghiệp)

A: 今日は何時に帰りますか。
Kyoo wa nan-ji ni kaerimasu ka.
(Bạn sẽ về nhà lúc mấy giờ ngày hôm nay?)

B: 六時頃帰るつもりです。
Roku-ji goro kaeru tsumori desu.
(Tôi sẽ về nhà vào khoảng 6 giờ.)

Phong cách nói thân mật

Ví dụ: (Một cuộc nói chuyện giữa A và B, họ là đứa con gái và một người bố)

A: お父さん、今日何時頃出かけるの。
Otoosan, kyoo nan-ji goro dekakeru no?
(Bố, mấy giờ bố sẽ ra ngoài trong ngày hôm nay?)


Trang 11: Một vài đặc điểm của ngữ pháp tiếng Nhật (Tiếp Theo)

B: 九時頃出かけるつもりだよ。
Ku-ji goro dekakeru tsumori da yo.
(Bố sẽ ra ngoài lúc 9 giờ).

NHỮNG CÁCH DIỄN ĐẠT TÔN TRỌNG

Những diễn đạt đặt trọng tâm trong tiếng Nhật được phát triển rất phức tạp dựa vào cấp bậc của tuổi tác và vị trí trong xã hội. Chúng được sử dụng để cho biết tôn trọng của một người nào đó được coi là cao hơn đối với người lớn tuổi hơn hoặc chính bản thân họ. Có hai loại tôn trọng. Một loại là “tôn trọng” và một loại khác là “khiêm tốn”. Dạng tôn trọng nói đến người nói hoặc người được nói đến là người có uy tín, và dạng khiêm tốn được sử dụng để nói về người nói hoặc chính gia đình của người nói.

Dạng tôn trọng

Ví dụ:
田中先生は今日学校にいらっしゃいません (=いません)。
Tanaka sensei wa kyoo gakkou ni irasshaimasen (=imasen).
(Giáo sư Tanaka không có ở trường ngày hôm nay).

Dạng khiêm tốn

Ví dụ:
父も母も今家におりません (=いません)。
Chichi mo haha mo ima uchi ni orimasen (=imasen).
(Không có bố tôi cũng không có mẹ tôi ở nhà lúc này).


Trang 12: Chương 1: Từ nối (Tiếp Theo)

Chương 1: Từ nối

HÌNH THỨC

Không quá khứQuá khứQuá khứ phủ định
Không quá khứではない (đơn giản)だった
dadewa/ja naidatta– dewa/ja nakatta
Lịch sựですではありませんでした
desudewa/ja arimasendeshitadewa/ja arimasen deshita

THỂ KHẲNG ĐỊNH KHÔNG QUÁ KHỨ

Thể khẳng định không quá khứ của từ nối là “da” (đơn giản) hoặc “desu” (lịch sự) và tương đương với “is”, “am”, “are” trong tiếng Anh (thì là). “X wa Y da/desu” có nghĩa là “X là Y” hoặc “về phía X nó là Y”. Khi X được hiểu từ ngữ cảnh, “Y da/desu” là đầy đủ.

  1. 田中さんは大学生です。
    Tanaka-san wa daigakusei desu.
    (Cô Tanaka là một sinh viên đại học).
  2. A: ピーターさんですか。*
    Piitaa-san desu ka.
    (Ông là Pater phải không?)
    B: はい、そうです。
    Hai, soo desu.
    (Vâng, tôi là Pater).