











Dưới đây là toàn bộ nội dung được trích xuất từ các hình ảnh được cung cấp:
Hình 1:
MỤC LỤC
CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ TỪ VỰNG IELTS
1 Vai trò của việc trau dồi vốn từ vựng để đạt điểm band 8.0 trong bài thi IELTS
2 Tiêu chí về từ vựng để đạt band 8.0 trong bài thi IELTS
3 Thế nào là từ vựng “ĐẮT”?
4 Các điểm cần lưu ý khi học từ vựng
5 Gọi ý các phương pháp trau dồi từ vựng “ĐẮT”.
CHƯƠNG II: TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐIỂM
UNIT 01 ON THE MOVE
Topic: Transport and traffic, Travel and holidays
Exam practice: Writing Task 2
UNIT 02 EFFECTIVE COMMUNICATION
Topic: Learning a language, Day-to-day communication
Exam practice: Speaking Part 2
UNIT 03 THE MODERN WORLD
Topic: Globalization, Urbanization
Exam practice: Writing Task 1
UNIT 04 TECHNOLOGY
Topic: Applications and the Internet, Technology applications
Exam practice: Listening Section 3
UNIT 05 HISTORY AND MUSEUMS
Topic: History, Museums
Exam practice: Reading Passage 3
UNIT 06 WORKING LIFE
Topic: Business, Employment
Exam practice: Listening Section 4
UNIT 07 MONEY MATTERS
Topic: Money, Spending
Exam practice: Speaking Part 3
UNIT 08 LEISURE TIME
Topic: Hobbies and interests, Books and movies
Exam practice: Listening Section 2
UNIT 09 A HEALTHY LIFESTYLE
Topic: Health and diet, Sport and fitness
Exam practice: Speaking Part 2
UNIT 10 THE SOCIETY
Topic: Crimes and punishment, Social issues
Exam practice: Writing Task 2
UNIT 11 GROWING UP
Topic: Adulthood and relationships, Childhood
Exam practice: Reading Passage 1
UNIT 12 EDUCATION
Topic: Study and research, Stress and pressure
Exam practice: Reading Passage 2
UNIT 13 THE MEDIA
Topic: Advertising, Television and newspapers
Exam practice: Speaking Part 1
UNIT 14 ENVIRONMENT
Topic: Environmental problems, Protecting the environment
Exam practice: Writing Task 1
UNIT 15 ACCOMMODATION
Topic: Houses and buildings, Urban and rural life
Exam practice: Listening Section 1
ANSWER KEYS
Hình 2:
Chương II
Từ vựng IELTS theo chủ điểm
Unit 01 On the move
Unit 02 Effective communication
Unit 03 The modern world
Unit 04 Technology
Unit 05 History and museums
Unit 06 Working life
Unit 07 Money matters
Unit 08 Leisure time
Unit 09 A healthy lifestyle
Unit 10 The society
Unit 11 Growing up
Unit 12 Education
Unit 13 The media
Unit 14 Environment
Unit 15 Accommodation
Hình 3:
UNIT 01 ON THE MOVE
- Transport and traffic
- Travel and holidays
BRAINSTORMING
Hãy thử trả lời các câu hỏi dưới đây về chủ đề On the move (Di chuyển) để kiểm tra vốn từ vựng của bạn nhé!
Do you often use public transport?
(Bạn có thường sử dụng phương tiện công cộng không?)
How easy is it to travel around your country?
(Đi du lịch ở nước bạn có dễ dàng không?)
How could the transport system be improved in your country?
(Làm cách nào để cải thiện hệ thống giao thông ở nước bạn?)
Bạn liệt kê được bao nhiêu từ và cụm từ cho chủ đề này?
Hãy tự đánh giá mức độ hiểu biết của mình nhé:
Điểm: …/3
3 Vốn từ vựng của tôi rất phong phú
2 Vốn từ vựng của tôi còn hạn chế
1 Vốn từ vựng của tôi rất hạn hẹp
Tổng quan về từ vựng IELTS
1. Vai trò của từ vựng trong kỳ thi IELTS
Việc thiếu vốn từ vựng sẽ gây khó khăn trong cả bốn kỹ năng:
- Listening: Không nghe được đáp án.
- Reading: Không hiểu nội dung đoạn văn.
- Speaking: Không diễn đạt được ý tưởng.
- Writing: Dùng từ không chính xác.
Để học từ vựng hiệu quả, người học cần:
- Hiểu rõ vai trò của từ vựng trong bài thi.
- Xây dựng lộ trình học phù hợp.
- Chọn nguồn từ vựng chất lượng.
- Kiểm tra và ôn luyện thường xuyên.
2. Tiêu chí từ vựng để đạt Band 8.0
IELTS đánh giá từ vựng qua tiêu chí Lexical Resource trong kỹ năng Nói và Viết. Để đạt Band 8.0, thí sinh cần:
- Sử dụng vốn từ vựng rộng và linh hoạt để truyền tải ý nghĩa chính xác.
- Dùng từ vựng ít gặp và thành ngữ một cách khéo léo, dù đôi khi có lỗi nhỏ.
- Sử dụng collocations và idioms phù hợp.
- Diễn đạt lại ý (paraphrase) hiệu quả khi cần thiết.
Từ vựng “đắt” trong IELTS Writing
Từ vựng “đắt” là những từ/cụm từ giúp nâng cao điểm số:
- Uncommon vocabulary: từ ít phổ biến.
- Idiomatic expressions: thành ngữ.
- Collocations: cụm từ cố định.
Ví dụ collocation:
- make a mistake (đúng)
- do a mistake (sai)
Những cụm từ này thường được người bản ngữ sử dụng tự nhiên. Việc dùng đúng collocation sẽ giúp bài viết ấn tượng hơn và được đánh giá cao.
Ghi chú bổ sung
- Kỹ năng Nghe và Đọc: là kỹ năng tiếp thu thụ động, không có mô tả thang điểm chi tiết như Nói và Viết.
- Kỹ năng Nói và Viết: là kỹ năng sản xuất, cần sử dụng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh để truyền tải ý nghĩa chính xác.
Tuy nhiên, hiện nay vẫn có nhiều người học chọn sử dụng các từ điển Anh-Việt hay các ứng dụng dịch tự động. Điều này giới hạn người học ở việc chỉ biết được nghĩa của từ thông qua tiếng mẹ đẻ mà không nắm chắc cách dùng từ hay các cách kết hợp từ (collocations) tự nhiên trong tiếng Anh. Vì vậy, hãy luôn nhớ tới việc sử dụng từ điển Anh-Anh khi tra nghĩa của từ.
Ví dụ, khi muốn biết nghĩa của từ “commitment“, bạn có thể sử dụng các từ điển chính thống như Cambridge Dictionary hay Oxford Learner Dictionary. Khi đó, bạn sẽ có các thông tin sau:
| Thông tin hiển thị | Chú thích |
| Loại từ: noun (danh từ) | Loại từ noun (danh từ) |
| commitment noun uk /kəˈmɪt.mənt/ us /kəˈmɪt.mənt/ | Cách phát âm (giọng Anh và giọng Mỹ) |
| [C or U ] a promise or firm decision to do something: | Nếu là danh từ, danh từ đếm được hoặc không đếm được, nếu là động từ: ngoại động từ hoặc nội động từ |
| * Players must make a commitment to play for a full season. * Can you give a commitment that the money will be made available? * The government reaffirmed its commitment to the peace process. * The company has failed to honour its commitments. | Nghĩa của từ |
| Synonyms assurance (PROMISE) guarantee pact resolution (DETERMINATION) formal approving vow Antonyms loyal (PROMISE) oath (PROMISE) undertake (SAY CERTAINLY) undertaking (PROMISE) formal word (PROMISE) | Ví dụ cụ thể về cách dùng từ và các cách kết hợp từ |
| Từ đồng nghĩa và trái nghĩa nếu có |
Từ vựng IELTS 8.0
Như vậy, từ vựng “ăn điểm” không nhất thiết phải là những từ vựng thật khó, từ nâng cao (advanced – các từ ở trình độ C1 – C2) hay từ chuyên môn ít người dùng. “Ăn điểm” ở đây là những từ tuy ít phổ biến với người học tiếng Anh nhưng thường xuyên được người bản địa sử dụng, phù hợp với ngữ cảnh, ý tưởng và độ trang trọng của từng phần thi.
Tuy nhiên, xây dựng một vốn từ vựng “ăn điểm” chưa đủ, người học còn cần phải nắm được các cách kết hợp từ (collocations) để đảm bảo sử dụng những từ vựng một cách hiệu quả và chính xác. Chỉ khi sử dụng chính xác và tự nhiên, từ vựng đó mới được tính điểm. Không chỉ vậy, thay vì chọn những từ vựng nâng cao, ta nên chọn những từ vựng gây ấn tượng (impressive). Các từ vựng này khi được dùng chính xác sẽ làm tăng sự tự nhiên (idiomatic expressions) khi sử dụng ngôn ngữ.
4. CÁC ĐIỂM CẦN LƯU Ý KHI HỌC TỪ VỰNG
Để có thể trau dồi vốn từ một cách hiệu quả và tiết kiệm thời gian, khi học từ mới, ta cần chú ý đến các điểm quan trọng sau:
a. Lập kế hoạch và đặt mục tiêu khi học
Việc thiết lập mục tiêu cụ thể sẽ giúp người học có định hướng rõ ràng hơn và khám phá ra con đường gần nhất để chạm đến vạch đích.
Lập kế hoạch cho việc học từ vựng bao gồm việc xác định trình độ hiện tại, đặt ra một mục tiêu phù hợp nhu cầu và lên kế hoạch chi tiết cho việc học từ vựng gì, học bao nhiêu từ trong bao lâu cũng như các cách để theo dõi tiến độ học. Việc xây dựng một lộ trình rõ ràng ngay từ ban đầu sẽ giúp người học tập trung vào mục tiêu dài hạn và tránh bị sao nhãng hay nản chí trong quá trình học.
b. Chọn nguồn từ vựng phù hợp
Phần lớn các thí sinh khi mới bắt đầu học từ vựng thường có chung niềm băn khoăn như “Lấy từ vựng ở đâu?” hay “Chọn từ vựng như thế nào?”. Một thực tế là, ngày nay, nhờ sự phát triển vượt bậc của khoa học và công nghệ, chúng ta có thể dễ dàng tiếp cận nhiều đầu sách hay hoặc các nguồn tài liệu học từ vựng online giá trị. Tuy nhiên, đừng nghe theo lời thuyết hết sức phong phú và rộng mở này, người học nên biết cách chắt lọc những từ vựng “đắt” nhất, những từ vựng mà bạn cho rằng sẽ mang lại cho mình cảm xúc nhất định, tạo cảm hứng học tập mà vẫn phù hợp với trình độ của bản thân và mục tiêu đang hướng đến. Nếu không, người học sẽ có nguy cơ rơi vào tình trạng học những từ khó học, khó nhớ, khó sử dụng, tự khiến mình nản chí và mất động lực học tập.
c. Dùng từ điển linh hoạt, hiệu quả
Từ điển là một công cụ hết sức hữu hiệu hỗ trợ thí sinh trong quá trình học từ vựng. Từ điển cung cấp không những nghĩa của từ mà còn cách phát âm, phiên âm và các cách sử dụng cụ thể.
Từ vựng IELTS 8.0
Như vậy, khi sử dụng từ điển Anh-Anh, bạn sẽ có được rất nhiều thông tin ngoài nghĩa của từ. Việc này giúp bạn có thể hiểu, phát âm và sử dụng từ một cách chính xác và còn có thể học được những từ đồng nghĩa, một yếu tố quan trọng trong bài thi khi yêu cầu thí sinh sử dụng cách diễn đạt khác (paraphrase).
5. GỢI Ý CÁC PHƯƠNG PHÁP TRAU DỒI TỪ VỰNG “ĐẮT”
a. Học từ vựng theo chủ đề
Học từ vựng riêng lẻ, góp nhặt từ những nguồn gây khó khăn trong việc ghi nhớ và ảnh hưởng tới khả năng sử dụng từ sau đó. Khi học từ vựng, đặc biệt là những từ vựng nâng cao cho bài thi IELTS, người học nên lựa chọn học từ theo từng nhóm chủ đề. Phương pháp này đem lại nhiều lợi ích như sau:
- Tăng khả năng phản xạ: Khi thảo luận về một chủ đề nhất định, việc có một vốn từ vựng đa dạng về chủ đề sẽ giúp ta có thể phản xạ nhanh hơn và diễn đạt ý trôi chảy và mạch lạc hơn.
- Tăng khả năng tư duy logic: Các từ trong một nhóm chủ đề thường có sự liên kết với nhau, có khả năng diễn đạt và hỗ trợ cho nhau trong một chuỗi các quan điểm. Khi học từ theo nhóm, người học có thể vận dụng ngay lập tức các từ vựng đó để bày tỏ ý kiến của mình trong nhiều bối cảnh khác nhau.
b. Thường xuyên đọc sách báo, các nguồn tham khảo và xem video bằng tiếng Anh
Đọc và tìm hiểu thông tin từ các nguồn chính thống không chỉ đem lại nguồn kiến thức dồi dào mà còn là một trong các phương pháp học tiếng Anh vô cùng hiệu quả. Người học khi chọn phương pháp này không chỉ có cơ hội làm quen với những từ vựng mới về đề mình quan tâm mà còn hiểu được bối cảnh (contexts) cũng như cách kết hợp từ (collocations) với từ vựng đó. Điều đó sẽ hạn chế tượng dùng từ sai ngữ cảnh hoặc thiếu tính tự nhiên.
c. Học kèm các dạng thức của từ (word formation)
Việc học duy nhất một dạng thức của từ giới hạn người đọc ở việc chỉ có thể dùng từ đó với một đối tượng hoặc với những đối tượng (subject) nhất định. Khi học cách kết hợp và sử dụng nhuần nhuyễn nhiều dạng thức khác nhau, người học biết cách sử dụng từ một cách linh hoạt với đa dạng các cấu trúc câu. Ví dụ khi học từ “beauty“, người học có thể học kèm các dạng từ khác xuất phát từ từ gốc:
| Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ |
| Beauty | Beautify | Beautiful | Beautifully |
Ngoài ra, người học cũng có thể trau dồi thêm kiến thức về từ đồng nghĩa và trái nghĩa để có thể mở rộng vốn từ vựng và tránh lặp từ khi diễn đạt.
d. Thường xuyên sử dụng và ôn tập từ vựng đã học
Một trong những vấn đề dễ nhiều thí sinh gặp phải khi học từ vựng là hay quên từ dù đã học hoặc gặp từ trước đó. Lý do chính của vấn đề này là do thí sinh không tìm và lấy lại được thông tin. Tức là, thông tin có thể vẫn ở đâu đó trong não bạn, nhưng bạn không thể truy cập hay sử dụng được thông tin đó.
Năm 1885, nhà tâm lý học người Đức Hermann Ebbinghaus đã tiến hành một thí nghiệm, trong đó ông kiểm tra khả năng ghi nhớ một danh sách các âm tiết vô nghĩa trong các quãng thời gian được kéo dài tăng dần. Từ kết quả của thí nghiệm, ông đã tạo ra cái mà ngày nay được gọi là “Đường cong lãng quên Ebbinghaus” (Ebbinghaus Forgetting Curve).
Ông phát hiện ra rằng đường cong lãng quên có bốn chất là tùy thiết (tùy thuộc) (tùy thuộc vào) sức mạnh của trí nhớ. Sau khi bạn vừa học được điều gì đó, khả năng duy trì trí nhớ là $100\%$. Tuy nhiên, nó giảm nhanh chóng xuống $20\%$ chỉ trong vòng một ngày. Sau đó, tốc độ duy trì trí nhớ lại chậm lại, được thể hiện qua biểu đồ đường cong lãng quên.
Từ vựng IELTS 8.0
Ta có thể thấy rằng, qua ngày thứ 2, thông tin ta ghi nhớ chỉ còn 40%. Ngày thứ 3, lượng thông tin còn lại là khoảng 20% và một tuần sau đó, con số là 10%. Điều này có nghĩa là nếu bạn học 10 từ vựng, đến ngày hôm sau, nếu không ôn lại, bạn chỉ có thể nhớ được khoảng 4 từ. Còn 7 ngày sau bạn sẽ chỉ nhớ được 1 từ nếu như không ôn tập lại. Chính vì vậy, ta cần luôn nhắc lại thông tin để nó có thể lưu trữ được thông tin đó trong bộ nhớ dài hạn.
Một cách hiệu quả để có thể học và nhớ từ vựng đó chính là sử dụng Kỹ thuật lặp lại ngắt quãng, hay Spaced Repetition. Phương pháp này hoạt động bằng cách cho bạn xem thông tin ngay trước khi bạn quên nó để đảm bảo rằng nó luôn nằm trong trí nhớ của bạn. Bạn không cần phải lặp đi lặp lại thông tin một cách vô ý thức, bạn lặp lại nó trong khoảng thời gian ngày càng tăng.
Giả sử, bạn vừa học 5 từ mới tiếng Anh. Bạn lặp lại chúng sau đó vài phút, sau đó sau đó một ngày, rồi vài ngày, rồi một tuần với các khoảng thời gian tăng dần.
Biểu đồ cho thấy nếu ôn tập lại từ vựng đã học vào các ngày thứ 2, thứ 3 và thứ 6 sau khi học, bạn sẽ ghi nhớ $100\%$ lượng kiến thức. Lý do là vì sự lặp lại theo khoảng thời gian tăng dần được thiết kế để “chiến đấu” với đường cong lãng quên và rèn luyện trí não của bạn bằng cách “nâng tạ nặng hơn và nặng hơn” để bạn có thể nhớ lại thông tin trong khoảng thời gian dài hơn. Chính vì vậy, bạn cần thường xuyên và liên tục ôn tập và sử dụng các từ mới đã học.
LANGUAGE FOCUS
A TRANSPORT AND TRAFFIC
TỪ VỰNG “ĐẮT”
- To take the lead
- To get held up in heavy traffic
- To be jam-packed
- To beat the traffic
- Carpooling
- To commute
- To upgrade the public transport system
- To ease traffic flow
Hãy cùng phân tích các cụm từ trong từng ví dụ cụ thể để nắm được nghĩa của cụm từ và sự khác biệt trong lối diễn đạt của band 6.0 và 8.0:
| Cụm từ | Band 6.0 | Band 8.0 | Dịch nghĩa | Vocab Tip! |
| To take the lead: chiếm đa số | In Vietnam, we have many kinds of transport. The most popular one is motorbikes. | There are various means of transport here in Vietnam, but motorbikes have always taken the lead. | Ở Việt Nam có nhiều loại phương tiện giao thông, tuy nhiên, xe máy vẫn chiếm đa số. | Danh từ means dùng để chỉ các phương pháp hoặc phương tiện, ví dụ như a means of communication (phương tiện giao tiếp). Dạng số nhiều của danh từ từ là means. |
| To get held up in heavy traffic: bị kẹt trong giao thông đông đúc | There was a traffic jam this morning and it almost made me late to work. | I got held up in heavy traffic this morning but luckily made it to the office on time. | Sáng nay, tôi bị kẹt trong luồng giao thông đông đúc nhưng may mắn vẫn đến văn phòng đúng giờ. |
Phân Tích Chuyên Sâu Về Chiến Lược Từ Vựng Để Đạt IELTS Band 8.0
Cuốn sách TỪ VỰNG IELTS 8.0 của tác giả BIG4 và Lê Thu Hà thể hiện một cam kết rõ ràng trong việc trang bị cho người học những kiến thức ngôn ngữ cần thiết để chinh phục mức điểm $8.0$ – một cột mốc đòi hỏi sự chính xác, linh hoạt và độ tự nhiên cao trong cách sử dụng từ vựng. Mức điểm này được mô tả trong Thang đánh giá của IELTS là “sử dụng ngôn ngữ lưu loát, chính xác với sự hiểu biết toàn diện,” trong đó, từ vựng phải đạt đến mức độ phong phú và tinh tế.
II. Tóm Tắt Chiến Lược Nội Dung (Dựa trên Giả Định Cấu trúc Sách Band Cao)
Một cuốn sách từ vựng nhắm đến band $8.0$ không chỉ đơn thuần là một danh sách từ, mà phải là một hệ thống chiến lược, tập trung vào chiều sâu và ngữ cảnh sử dụng.
1. Xây Dựng Từ Vựng Theo Chủ Đề Học Thuật Chuyên Sâu
Sách không chỉ cung cấp từ vựng phổ thông mà đi sâu vào các chủ đề phức tạp, thường xuất hiện trong phần Speaking Part 3 và Writing Task 2, đòi hỏi tư duy phản biện cao. Các chủ đề này có thể bao gồm: Kinh tế học toàn cầu, Đạo đức sinh học (Bioethics), Chính sách xã hội, và Công nghệ tiên tiến. Sự tập trung vào các lĩnh vực này giúp người học không chỉ có từ vựng mà còn có ý tưởng (content ideas) để thảo luận và viết lách.
2. Cung Cấp Hệ Thống Collocation và Ngữ Pháp Chuyên Sâu
Đạt band $8.0$ yêu cầu người học phải sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên (idiomatic). Đây là lúc các collocations (kết hợp từ), phrasal verbs (cụm động từ) và idioms (thành ngữ) cao cấp trở nên thiết yếu. Sách có nội dung phân tích chi tiết cách các từ được sử dụng cùng nhau một cách chính xác, ví dụ như sự khác biệt tinh tế giữa “achieve success” và “attain success,” hay cách dùng các cụm danh từ phức tạp (complex noun phrases). Ngoài ra, sách cũng có thể tích hợp cách dùng từ vựng trong các cấu trúc ngữ pháp phức tạp như câu ghép/phức (compound/complex sentences) và mệnh đề quan hệ giảm lược (reduced relative clauses).
3. Ứng Dụng Từ Vựng vào 4 Kỹ Năng Đạt Điểm Cao
Mục tiêu “đạt điểm cao 4 kỹ năng” được hiện thực hóa qua các bài tập ứng dụng cụ thể:
- Writing: Cung cấp từ vựng chức năng (functional vocabulary) để viết các phần mở bài, thân bài và kết luận; các cụm từ để thể hiện quan điểm đối lập (dissenting views), nhượng bộ (concessions) và nhấn mạnh (emphasis).
- Speaking: Tập trung vào các từ vựng giúp kéo dài câu trả lời, thể hiện cảm xúc, và sử dụng ngôn ngữ diễn đạt sắc thái (nuance).
- Reading/Listening: Giúp nhận diện và hiểu các từ đồng nghĩa (synonyms) và cách diễn đạt lại (paraphrasing), kỹ năng then chốt trong các bài thi đọc và nghe.
II. Cảm Nhận và Đánh Giá Tiềm Năng
Với cam kết giúp người học Nâng ít nhất 1.0 band, cuốn sách không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một khóa huấn luyện tư duy ngôn ngữ.
1. Đột Phá Rào Cản Band 6.5-7.0
Nhiều học viên bị mắc kẹt ở band $6.5$ hoặc $7.0$ không phải do thiếu từ, mà do thiếu độ sâu và độ chính xác trong cách dùng từ. Cuốn sách này, nếu cung cấp đúng trọng tâm, có thể là chìa khóa để phá vỡ rào cản này. Bằng cách tập trung vào từ vựng ít phổ biến (less common vocabulary) và cách dùng từ linh hoạt, sách giúp người học đạt tiêu chí Lexical Resource cao hơn, thể hiện sự kiểm soát tuyệt vời đối với một phạm vi từ vựng rộng và chính xác.
2. Phương Pháp Học Tập Tích Cực (Active Learning)
Để đạt band 8.0, việc học từ vựng không thể là thụ động. Cuốn sách có thể sẽ đi kèm với các bài tập yêu cầu người học phân tích, so sánh, và sử dụng từ vựng trong các bối cảnh khác nhau, thay vì chỉ là ghép nối hoặc điền vào chỗ trống đơn giản. Đây là cách duy nhất để chuyển hóa kiến thức từ vựng tiếp nhận (receptive) sang từ vựng sản sinh (productive), một yếu tố cực kỳ quan trọng cho Writing và Speaking.
3. Tính Ứng Dụng Thực Tiễn và Độ Tin Cậy
Việc sách được biên soạn bởi tác giả có kinh nghiệm và được xuất bản chính thống (Nhà xuất bản Hà Nội) củng cố thêm độ tin cậy. Nội dung được kỳ vọng sẽ không chỉ là từ vựng mà còn là các mẫu câu, đoạn văn mẫu chuẩn band $8.0$ để người học có thể mô phỏng và học hỏi. Sự tập trung vào $4$ kỹ năng đồng nghĩa với việc người học sẽ được trang bị đầy đủ công cụ ngôn ngữ để áp dụng ngay lập tức vào bài thi, tối ưu hóa quá trình ôn luyện.
Kết luận: Cuốn TỪ VỰNG IELTS 8.0 là một tài liệu có tiềm năng lớn, được thiết kế cho những người học nghiêm túc, muốn biến kiến thức từ vựng thành điểm số $8.0$ thực thụ. Nó không chỉ cung cấp những từ đắt giá mà còn là hệ thống tư duy ngôn ngữ để sử dụng chúng một cách nhuần nhuyễn.


