Sách giải thích ngữ pháp tiếng Pháp bản Full PDF tải FREE

Sách giải thích ngữ pháp tiếng Pháp bản Full PDF tải FREE

Sách giải thích ngữ pháp tiếng Pháp bản Full PDF tải FREE là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Pháp đáng đọc và tham khảo. Hiện Sách giải thích ngữ pháp tiếng Pháp bản Full PDF tải FREE đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

TỪ ĐIỂN CHỦ GIẢI (Glossaire)

Accent (Dấu) (Dấu)

  • Dấu đặt trên một nguyên âm (a, e, i, o, u) và u. Có ba loại dấu: dấu sắc chỉ đứng sau (trừ từ ‘e’), dấu huyền (đặt trên e, a, u), và dấu u (mẹure) và chữ u (ou), dấu mũ đặt trên chữ a (gâtéau), chữ ê, chữ i (fles), chữ o (rôle) hoặc chữ u (bruilet).
  • Ta có thể thêm dấu hai chấm, trên chữ e (Noël), và chữ i (maïs) để cho biết là cần phải phát âm riêng rẽ hai nguyên âm âm.

Accompil (hoàn tất)

  • Sử việc được xem xét sau khi đã hoàn tất.
  • Il a fini de dîner. (Anh ấy đã ăn tối xong.)
  • Active (hình thức hoặc voix) (Thẻ chủ động)
  • Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ trực tiếp.
  • Max regarde un film. (Max xem phim.)

Actualisation du nom (Sự thực hóa của danh từ hoặc xác định của danh từ)

  • Nó được tạo thành nhờ vào mèo từ tạm thời (từ cheval, le cheval). Hoặc một hạn định từ (hoặc cheval, ce cheval…)

Adjectif qualificatif (Tính từ chỉ phẩm chất)

  • Nó xác định, chỉ phẩm chất một danh từ hoặc một đại từ.
  • Un beau château (Một tòa lâu đài đẹp); une histoire bizarre (một câu chuyện kỳ dị); elle est jolie (cô ấy xinh đẹp).

Adverb (Trạng từ)

  • Nó định rõ một động từ (ví dụ: beaucoupll), anh ấy ngữ, một trạng từ khac (ví dụ: conduit beaucoupll trop vite; anh ấy lại xê quá nhanh). Nó cũng có thể bổ nghĩa cho cả một mệnh đề để hoặc câu (“Longtemps, je me suis couché de bonne heure. Lui, roi, toi moi dice di ngừ sớm.”, M. Proust).

Agent (complément d’) (Bổ ngữ người nhận)

  • Trong các câu đang bị động, bổ ngữ tác nhân làm nên hành động.
  • Il a été arrêté par la police. (Anh ấy đã bị cảnh sát bắt giữ.)

Anaphorique (pronoun) (Đại từ)

  • Đại từ lại lại một danh từ đã được nói đến.
  • Marie est partie à 6h. Elle arrivera vers minuit. Ses parents viendront la chercher à lo gare. (Marie đã đi vào lúc 6 giờ. Cô ấy sẽ đến vào lúc nửa đêm. Cha mẹ của cô ấy sẽ đón cô ấy ở nhà ga.)

Animé (nom) (Danh từ hoạt động)

  • Được dùng để chỉ người hoặc động vật.

Antécédent (Tiền ngữ)

  • Danh từ hoặc hoán danh từ được lặp lại sau đó bởi một đại từ quan hệ. Trong câu: C’est la dome qui est venue hier. la dame là tên người của qui (est venue hier).

Antériorité (Hành động xảy ra trước)

  • Ý nói một hành động xảy ra trước một hành động khác.

Apostrophe (Dấu nháy)

  • Đỏ là dấu ‘ mà ta thấy trước các nguyên âm. Những chữ có thể có dấu nháy là: C, D, J, L, M, N, S, T, U: c’est; d’ailleurs; j’arrive; l’homme; il m’écoute; il n’y a rien; s’il te plaît; t’aime; qu’est-ce que c’est?
  • Giải thích ngữ pháp tiếng Pháp:

Complément d’objet direct (COD) (Bổ ngữ trực tiếp)
Les voisins ont acheté un bateau à voile. (Người láng giềng đã mua một chiếc thuyền buồm.)

Complément d’objet indirect (COI) (Bổ ngữ gián tiếp)
Je pense à mon frère Denis. (Tôi nghĩ đến anh tôi, Denis.)

Complément d’objet second (COS) (Bổ ngữ phụ)
On a offert une place de théâtre à tous les étudiants du cours. (Người ta đã tặng cho tất cả các sinh viên trong lớp một vé xem kịch.)

Complément de nom (Bổ ngữ của danh từ)
Vous aimez ce roman de Balzac? C’est la nouvelle voiture de son fils Pierre. (Đây là quyển tiểu thuyết của Balzac, bạn có thích không? Đây là chiếc xe hơi mới của con trai ông ta, Pierre.)

Complément d’agent (Bổ ngữ tác nhân)
Xem Agent.

Complétive (proposition) (Mệnh đề bổ ngữ)
Mệnh đề phụ được đưa vào bởi que.
Il affirme qu’il ne comprend rien à cette histoire. (Anh ấy khẳng định là anh ấy không hiểu gì về câu chuyện này.)

Comptable (nom) hoặc dénombrable (Danh từ đếm được)
Danh từ mà ta có thể đếm được.
Des maisons (Những ngôi nhà), des voitures (những chiếc xe), des pommes (những quả táo)…

Concession (Sự nhượng bộ)
Chỉ ý hạn chế, đối lập.
Malgré le froid, il sort en chemise. (Anh ấy mặc áo sơ mi đi ra ngoài mặc dù trời lạnh.)

Concordance des temps (Sự tương hợp của các thì)
Mối quan hệ giữa thì của mệnh đề chính và mệnh đề phụ.
Il m’a raconté qu’il était arrivé dimanche dernier et qu’il repartirait en octobre. (Anh ấy đã kể với tôi là anh ấy đã đến hôm chủ nhật rồi và anh ấy sẽ lại ra đi trong tháng 10.)

Condition (Điều kiện)
Ý nói là một hành động phụ thuộc vào một hành động khác.
Si tu veux, je viens avec toi. (Nếu bạn muốn thì tôi sẽ đến với bạn.)

Conditionnel (Thức điều kiện)

  • Thì (= futur du passé (tương lai trong quá khứ)).
    Il a dit qu’il reviendrait bientôt. (Anh ấy đã nói là anh ấy sẽ sớm quay trở lại.)
  • Thức diễn tả giả thiết, tình huống có thể xảy ra (Le Premier ministre aurait rencontré secrètement un envoyé chinois…: Thủ tướng sẽ bí mật gặp một phái viên Trung Quốc)), khả năng (S’il faisait beau demain, on pourrait aller au bois de Boulogne; Nếu ngày mai trời đẹp thì chúng ta sẽ đến rừng Boulogne), phép lịch sự (Vous pourriez fermer la fenêtre?; Anh có thể đóng cửa sổ lại không?)

Conjoint (atone) (Đại từ không mang trọng âm)
Xem Pronom personnel.

Conjonction de coordination (Liên từ kết hợp)
Từ nối giữa hai từ hoặc hai mệnh đề. Những liên từ kết hợp thường gặp nhất là: mais, ou, et, donc, or, ni, car.

Conjonction de subordination (Liên từ phụ thuộc)
Từ nối hai mệnh đề, một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ.
Il a insisté jusqu’à ce que je dise oui. (Anh ta đã nài nỉ cho đến khi tôi nói đồng ý.)

Giải thích ngữ pháp tiếng Pháp 7

Conséquence (Hệ quả)
Ý nói kết quả của một hành động hoặc một tình huống.
Il a beaucoup plu depuis quinze jours si bien que les champs sont inondés. (Kể từ 15 ngày nay, trời đã mưa nhiều đến nỗi các đồng ruộng đã bị ngập lụt.)

Consonne (Phụ âm)
Có 20 phụ âm: b, c, d, f, g, h, j, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v, w, x, z.

Contexte (ngữ cảnh)
Toàn bộ những tình tiết vây quanh một lời nói: ai nói? nói với ai? nói để làm gì? nói theo cách nào? nói với mục đích gì?…

Converse (verbe) (Động từ đối nghịch)
Ví dụ: posséder/ appartenir; prêter/ emprunter; donner/ recevoir; vendre/acheter

Défini (Từ xác định)
Xem Article

Degré de l’adjectif (Cấp độ của tính từ)
Xem Comparatif, Superlatif. Và cũng nên xem Intensité.

Démonstratif (adjectif) (Tính từ chỉ định)
Hạn định từ của danh từ dùng để chỉ định.
Vous voulez ce livre-ci ou plutôt ces deux livres sur l’étagère à gauche? Anh muốn lấy quyển sách này hay hai quyển sách trên kệ bên trái?

Démonstratif (pronom) (Đại từ chỉ định)
Je vais prendre celui-là. (Tôi sẽ lấy quyển kia.)

Destinataire (Người nhận)
Đối tượng nhận lời nói.

Déterminant (Hạn định từ)
Từ được đặt trước danh từ và dùng để xác định danh từ.
Ces hai valises sont à moi, ton sac est là-bas. Et prends la valise rouge, c’est celle d’Anne. Bon, on a tous les bagages?(Hai chiếc va li này là của tôi, chiếc giỏ của bạn ở đằng kia. Và hãy lấy chiếc va li màu đỏ, đó là chiếc va li của Anne. Nào, mọi người đã lấy hết hành lý rồi chứ?)

Discours (hoặc style) direct (Câu trực tiếp)
Người ta thuật lại nguyên văn lời nói của một người nào đó.
Madame Bonnet a expliqué au directeur du collège: “Mon fils ne pourra pas venir au cours demain, il est malade.” (Bà Bonnet đã giải thích với hiệu trưởng trường: “Ngày mai, con trai tôi không thể đến lớp vì nó bị bệnh.”)

Discours (ou style) indirect lié (Câu gián tiếp có từ nối)
Lời nói của một người nào đó do một người khác thuật lại. Lời nói được nối với một động từ giới thiệu.
Madame Bonnet a expliqué au directeur du collège que son fils ne pourrait pas venir au cours le lendemain parce qu’il était malade. (Bà Bonnet đã giải thích với hiệu trưởng trường học là con trai của bà ấy không thể đến lớp vào ngày hôm sau vì nó bị bệnh.)

Discours (hoặc style) indirect libre (Câu gián tiếp không có từ nối)
Ta thường gặp loại câu này trong văn viết. Đây là hỗn hợp của hai loại câu trên. Nó làm cho câu chuyện thuật lại được sống động.
Madame Bonnet alla trouver le directeur du collège. Voilà, elle était désolée mais son fils était malade et il ne pourrait pas venir au cours. (Bà Bonnet đã đến gặp hiệu trưởng trường học. Bà rất tiếc khi phải làm điều này nhưng con trai bà bị bệnh và có thể sẽ không đi học được.)

8 Giải thích ngữ pháp tiếng Pháp

Disjoint (tonique) (Đại từ mang trọng âm)
Xem Pronom personnel.

Duratif (kéo dài)
Chỉ thời gian (kéo dài).

Élision (Sự lược âm)
Sự gạt bỏ nguyên âm và sự vắng mặt của dấu móc lửng. Xem Apostrophe.

Emphase (Cách nhấn mạnh)
Xem Mise en relief.

Énoncé (Lời phát biểu)
Một thông điệp được nói hoặc viết. Thông điệp này có thể chỉ có một từ (một câu một từ như: oui, non, bon…), cũng có khi là cả một câu chuyện.

Énonciateur (Người phát biểu)
Người đưa ra lời phát biểu (xem locuteur).

Énonciation (Sự phát biểu)
Đây là việc đưa ra một lời phát biểu, là hành động cá nhân đưa ra một lời phát biểu. Hành động này được thực hiện bởi người nói theo tình huống giao tiếp này hoặc tình huống giao tiếp kia.

Épithète (adjectif) (Tính ngữ)
Nó được đặt ngay bên cạnh danh từ (trước hoặc sau danh từ).
Une belle fille (một cô gái đẹp), un gros nuage (một đám mây to), une histoire passionnantes (một câu chuyện hay)…

Focalisation (Sự quy tụ)
Xem Mise en relief.

Genre (Giống)
Có hai giống: giống đực và giống cái.

Gérondif (Động danh từ)
Đây là một thức vô nhân xưng được thành lập từ giới từ en + phân từ hiện tại. Trong phần nhiều trường hợp, động danh từ có giá trị thời gian (En allant faire des courses, j’ai perdu mon portefeuille; Trong lúc đi mua sắm, tôi đã làm mất chiếc ví); nhưng cũng có thể biểu thị cách thức hoặc phương tiện (Il a trouvé un travail en cherchant sur Internet; Anh ấy tìm được việc làm nhờ vào Internet); điều kiện (En cherchant sur Internet, tu aurais pu trouver un travail plus intéressant; Nếu như bạn tìm trên Internet thì có thể bạn sẽ tìm được một công việc hấp dẫn hơn); nguyên nhân (En courant vite, elle a réussi à attraper l’autobus; Vì chạy nhanh nên cô ấy đã đuổi kịp xe buýt); và sự đối lập (Même en courant vite, elle n’a pas pu attraper l’autobus; Cô ấy đã không thể đuổi kịp xe buýt dù cô ấy chạy nhanh).

Groupe nominal (Cụm danh từ)
Đó là tổng hợp thể danh từ + hạn định từ (+ các yếu tố chỉ phẩm chất).
La jolie petite chèvre blanche de Monsieur Seguin soupirait tout en regardant la montagne. (Con dê trắng đáng yêu của ông Seguin thở dài khi nhìn thấy núi.)

“h” aspiré (“h” bật hơi)
Với “h” bật hơi, ta không đọc nối với từ đi trước: les/héros (khác với les zéros!), les/haricots, les/Halles, les/hauteurs, en/haut, il vit en/Hongrie…

“h” muet (“h” câm)
Với “h” câm, ta đọc nối với từ đứng trước: les hommes [lezom], les histoires, un hôtel, l’ hiver.

Giải thích ngữ pháp tiếng Pháp 9

Impératif (Thức mệnh lệnh)
Đây là một thức có ngôi dùng để ra lệnh (Dépêche-toi!; Nhanh lên đi!), để đưa ra một lời khuyên (Va donc voir un spécialiste; Nên đến nhờ một chuyên gia đi), một lời cầu xin (Viens vite, s’il te plaît!; Xin vui lòng đến nhanh lên!).
Thức mệnh lệnh không có chủ ngữ và chỉ có 3 ngôi thôi: Pars, partons, partez.

Imperfectif (verbe) (Động từ chưa hoàn tất)
Đó là những động từ chỉ hành động chưa hoàn tất.
Il habite à Marseille (= il continue à habiter à Marseille).
(Anh ta sống ở Marseille (= anh ta vẫn tiếp tục sống ở Marseille)

Impersonnelle (forme) (Dạng vô nhân xưng)
Dạng vô nhân xưng có thể có một thức vô nhân xưng (xem Infinitif, Participe, Gérondif) không có chủ ngữ hoặc một động từ vô nhân xưng mà chính chủ ngữ il là từ vô nhân xưng. Il faut… Il pleut, il neige…

Inanimé (nom) (Danh từ không hoạt động)
Nó chỉ một vật. Une table, un sac, des livres.

Indéfini (Từ bất định)

  1. Xem Article.
  2. Các hạn định từ (aucun, chaque, quelques…), các đại từ (chacun, quelqu’un) hoặc các tính từ (autre, même…) hầu như luôn được dùng để chỉ định lượng không rõ ràng.

Indicatif (Thức trực thuyết)
Thức diễn tả một hành động hoặc một tình huống có thực, được cập nhật theo thời gian.

Infinitif (Thức nguyên thể)
Đây chính là tên gọi của động từ. Trong từ điển, ta luôn tìm thấy động từ ở thức nguyên thể. Đây là một thức vô nhân xưng có hai dạng: dạng đơn (venir) và dạng kép (être venu).

Intensité (degré d’) (Cấp cường độ)
Trong phần nhiều trường hợp, ba cấp cường độ được biểu thị bởi một trạng từ: cường độ kém (Il a peu mangé; Anh ấy ăn ít), cường độ trung bình (Il a assez mangé; Anh ấy ăn vừa đủ), cường độ mạnh (Il a beaucoup mangé; Anh ấy ăn nhiều). Ta có thể thêm vào cường độ quá mức (Il a trop mangé; Anh ấy ăn quá nhiều.)

Interlocuteur (Người đối thoại)
Người nói chuyện với chúng ta.

Interrogative (forme) (Thể nghi vấn)
Ba cách đặt câu hỏi:

  • bằng ngữ điệu: Tu as vu Marion?
  • với “est-ce que”: Est-ce que tu as vu Marion?
  • với sự đảo ngược của chủ ngữ (đây là cách trịnh trọng nhất): As-tu vu Marion?

Intransitif (verbe) (Nội động từ)
Động từ không có bổ ngữ. Il part.

Introducteur de discours (verbe) (Động từ dẫn nhập lời nói)
Các động từ được dùng để dẫn nhập câu văn gián tiếp: dire que, affirmer que, prétendre que, demander si, répondre que…

Inversion du sujet (Sự đảo ngược của chủ ngữ)
Trong trường hợp này, chủ ngữ được đặt sau động từ. Sau đây là ví dụ về cách đặt câu hỏi với sự đảo ngược chủ ngữ. Où vas-tu? (Bạn đi đâu vậy?); Que fais-tu? (Bạn làm gì vậy?)

10 Giải thích ngữ pháp tiếng Pháp

Irréel du présent (Phi thực tại)
Si j’étais toi, je partirais. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ ra đi.)

Irréel du passé (Phi quá khứ)
Si j’avais vécu au XVIIIe siècle, j’aurais peut-être rencontré Voltaire. (Nếu như tôi sống ở thế kỷ 18 thì có lẽ tôi đã gặp Voltaire.)

Juxtaposées (propositions) (Các mệnh đề kề nhau)
Các mệnh đề được trình bày mà không có quan hệ logic rõ ràng. Il se lève, déjeune, prend sa douche, s’habille (loạt hành động liên tiếp). Moi, j’ai faim, je mange (nguyên nhân/hệ quả).

Liaison (Đọc nối)
Hành động đọc nối một phụ âm cuối với nguyên âm (hoặc với “h” câm) của từ đi sau.
Les enfants [lezãfã]. C’est pour Anne [sepuran].

Locuteur
Đây là người nói hoặc viết.

Locution adverbiale (Trạng ngữ)
Hai hoặc nhiều từ giữ chức năng như một trạng từ: là-bas, peu à peu, d’ailleurs, d’autre part…

Locution conjonctive (Liên ngữ)
Hai hoặc nhiều từ giữ chức năng như một liên từ: de sorte que, de crainte que, afin que…

Locution prépositionnelle (Giới ngữ)
Hai hoặc nhiều từ giữ chức năng như một giới từ: à côté de, en face de, au milieu de, à cause de…

Locution verbale (Động ngữ)
Hai hoặc nhiều từ giữ chức năng như một động từ: avoir faim, avoir envie de, avoir mal, avoir peur, faire mal, faire peur, s’en aller…

Massif (nom) ou non comptable (Danh từ chỉ số lượng nhiều hoặc danh từ không đếm được.)
Những danh từ chỉ số lượng nhiều như du vin (rượu), du sable (cát) và những danh từ “trừu tượng” không đếm được như du courage (lòng dũng cảm), de la force (sức mạnh), de la patience (tính kiên nhẫn). Với những danh từ này, người ta dùng mạo từ bộ phận du, de la, de l’.

Mise en relief (Làm nổi bật)
Làm nổi bật một thành phần của câu có nghĩa là quy tụ, đặt một sự nhấn mạnh nào đó vào thành phần này.
C’est elle et elle seule qui a fait ça. (Chính cô ấy và chỉ một mình cô ấy đã làm như thế.)

Modalité (Cách thức)
Cách thức của lời nói tính đến thái độ của người nói so với những gì anh ta nói.
Cách thức khẳng định (câu khẳng định hoặc câu phủ định), cách thức nghi vấn, cảm thán và ra lệnh.

Modaux (verbes) (Các động từ chỉ cách thức)
Chúng diễn tả cách thức. Đây là các động từ ví dụ: devoir, pouvoir, vouloir, savoir, croire và các từ đồng nghĩa với chúng. Tu devrais sortir un peu. (Bạn phải ra ngoài một chút.)

Mode (Thức)
Nó diễn tả thái độ, ý định của người nói. Người ta phân biệt các thức có ngôi (thức trực thuyết, thức điều kiện, thức chủ quan, thức mệnh lệnh) với các thức không ngôi (thức nguyên thể, phân từ (động tính từ), động danh từ).

Morphologie (Hình thái học)
Việc nghiên cứu các hình thái ngôn ngữ (ví dụ như các biến đổi của một động từ theo ngôi, thì, thức).

Giải thích ngữ pháp tiếng Pháp 11