“90 Ngày Làm Chủ Ngữ Pháp Tiếng Anh” – 25 chuyên đề, 1700 câu hỏi luyện tập, bám sát đề thi THPT, TOEIC, IELTS. Tài liệu ngữ pháp hiệu quả cho mọi cấp độ.
Để học tốt tiếng Anh và đạt điểm cao trong các kỳ thi, việc nắm chắc ngữ pháp là điều không thể thiếu. Cuốn “90 Ngày Làm Chủ Ngữ Pháp Tiếng Anh” của tác giả Phạm Liễu chính là tài liệu hệ thống hóa toàn bộ kiến thức ngữ pháp quan trọng, giúp bạn chinh phục tiếng Anh chỉ trong 3 tháng.







Sách được thiết kế khoa học, bao gồm 25 chuyên đề ngữ pháp trọng tâm cùng hơn 1700 câu hỏi và bài tập ứng dụng, giúp người học vừa hiểu lý thuyết vừa luyện tập thành thạo.
Nội dung nổi bật
- 25 chuyên đề ngữ pháp quan trọng: từ danh từ, động từ, thì, mệnh đề, câu điều kiện đến đảo ngữ, câu hỏi đuôi, giới từ…
- 1700 bài tập thực hành: phân loại theo mức độ từ dễ đến khó, bám sát đề thi THPT, TOEIC, IELTS, TOEFL.
- Phân bổ hợp lý: mỗi chuyên đề có phần lý thuyết súc tích và 2 bài luyện tập chuyên sâu.
- Phần tổng ôn: 5 đề kiểm tra tổng hợp giúp người học tự đánh giá năng lực.
Ưu điểm của sách
- Lộ trình 90 ngày học tập rõ ràng, dễ áp dụng.
- Hệ thống hóa toàn diện ngữ pháp tiếng Anh cơ bản và nâng cao.
- Phù hợp cho học sinh THPT, sinh viên, người tự học hoặc luyện thi chứng chỉ quốc tế.
- Biên soạn bởi giảng viên giàu kinh nghiệm, am hiểu các kỳ thi chuẩn hóa.
Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả, có hệ thống và bám sát đề thi, thì “90 Ngày Làm Chủ Ngữ Pháp Tiếng Anh” chính là lựa chọn lý tưởng.
động), zeros
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
- Chuyển y – ies
A lady – ladies
A story – stories
Diary – diaries
Faculty – faculties - Chuyển f/fe – ves
A knife – knives
One half – two halves
A thief – thieves
A leaf – leaves
NGOẠI LỆ:
- Một số trường hợp vẫn giữ nguyên f/fe và thêm “s”: roofs (mái nhà), beliefs (niềm tin), cliffs (bờ đá dốc), safes (chạn đựng đồ ăn, két sắt), chiefs (thủ lĩnh), handkerchiefs (khăn tay), proofs (bằng chứng), gulfs (vịnh), reefs (đá ngầm), turfs (lớp đất mặt), griefs (nỗi đau khổ)
- Một số trường hợp chấp nhận cả hai cách: the seven dwarfs/ dwarves (bảy chú lùn), a few wharfs/ wharves (vài cầu tàu gỗ), scarfs/ scarves (khăn quàng), staffs/ stayes (cán bộ), hoofs/ hooves (móng guốc)
- Những danh từ số nhiều đặc biệt
a man – men
a person – people
a goose – geese
a child – children
a mouse – mice
a die – dice (con xúc xắc)
a woman – women
a foot – feet
a tooth – teeth
an ox – oxen
a louse – lice (rận, chấy) - Danh từ có hình thức số nhiều và số ít giống nhau
a sheep – sheep
a swine – swine (con heo)
a moose – moose (nai sừng tấm)
a dozen – two dozen roses, (nhưng có thể nói: dozens of roses, hundreds of people)
a deer – deer
a shrimp – shrimp (con tôm)
a fish – fish (fishes: chỉ các loài cá khác nhau)
a hundred – several hundred men - Danh từ số ít mang hình thức số nhiều
- News (tin tức)
- Các loại bệnh tật: rabies (bệnh dại), mumps (bệnh quai bị), measles (bệnh sởi), rickets (bệnh còi xương), shingles (bệnh Zona)
- Các lĩnh vực nghiên cứu: economics (kinh tế học), ethics (đạo đức học), linguistics (ngôn ngữ học), politics (chính trị), physics (vật lý), mathematics
- Các môn thể thao: gymnastics (thể dục dụng cụ), aerobics (thể dục nhịp điệu), billards (Bi-a), dart (môn ném phi tiêu), draughts (môn cờ vua), bowls (môn ném bóng gỗ), dominoes (đô – mi – nô), cards (bài)
- Danh từ luôn ở dạng số nhiều
- Một số danh từ có dạng số ít và số nhiều giống nhau, đều kết thúc bằng chữ “s”: barracks (doanh trại), means (phương tiện), headquarters (tổng hành dinh), crossroads (ngã tư), a TV series (chương trình truyền hình dài tập), species (loài)
Quần áo: jeans (quần jean), pyjamas (đồ ngủ), pants (quần), shorts (quần ngắn)
Dụng cụ: binoculars (ống nhòm), headphones (tai nghe), glasses (mắt kính), scissors (cây kéo), nail clippers (cái kìm)
Khác: belongings, surroundings, clothes, earnings, thanks, stairs,…
Một số danh từ khác, kết thúc bằng “s” lại mang một nghĩa khác: customs (hải quan), guts (sự can đảm), quarters (phòng ở), clothes (quần áo), goods (hàng hóa), arms (vũ khí)
- Danh từ số nhiều mượn từ ngôn ngữ khác
Từ kết thúc bằng um/ on > a: bacterium – bacteria, datum – data, medium – media, curriculum – curricula, criterion – criteria, phenomenon – phenomena
Từ kết thúc bằng a – ae: antenna- antennae (anten, râu của sâu bọ), alga – algae (tảo), formula – formulas/ formulae, vertebra – vertebrae (xương sống, cột sống)
Từ kết thúc bằng ex/ix – ices: index – indices/ indexes (ngón tay trỏ, chỉ số), matrix – matrices (dạ con, ma trận), appendix – appendices/ appendixes (phụ lục)
Từ kết thúc bằng is – es: analysis – analyses, crisis – crises, basis – bases, hypothesis – hypotheses., thesis – theses, emphasis – emphases, oasis – oases, parenthesis:l-parentheses ..
Từ kết thúc bằng us/ o : radius – radii (bán kính), fungus – fungi (nấm, nốt sùi), alumnus – alumni ( (nguyên) nam sinh viên đại học), syllabus – syllabi/syllabuses, stimulus – stimuli, cactus – cacti, focus – foci/focuses, graffito – graffiti (nghệ thuật grafitô), concerto – concerti (âm nhạc) côngxecto), virtuoso – virtuosi (nghệ sỹ bậc thầy)
III. CHỨC NĂNG VÀ VỊ TRÍ CỦA DANH TỪ
Chức năng và vị trí của danh từ
- Chủ ngữ của động từ (đầu câu, đầu mệnh đề) | Maths is the subject I like best.
- Sau tính từ (good, beautiful,…). Tính từ sở hữu (my, your, our, their, his,..) | She is a good teacher. His father works in hospital.
- Làm tân ngữ, sau động từ | Tom gave Mary flowers.
Làm bổ ngữ chủ ngữ khi đứng sau các động từ liên kết (linking verbs: become, be, seem…) | I will become a teacher in the future.
Làm bổ ngữ tân ngữ khi đứng sau một số động từ như: make, consider, recognize,… | Board of directors elected her father president.
A bottle of water: Một chai nước
A bottle of soda: Một chai soda
A bottle of wine: Một chai rượu
A cup of (Một tách/chén)
A cup of coffee: Một tách cà phê
A cup of tea: Một chén trà
A cup of milk: Một tách sữa
A drop of (Một giọt)
A drop of blood: Một giọt máu
A drop of oil: Một giọt dầu
A drop of water: Một giọt nước
A jar of (Một vại, lọ, bình)
A jar of jam: Một lọ mứt hoa quả
A jar of peanut butter: Một lọ bơ đậu
A jar of mayonnaise: Một lọ sốt mayonnaise
A grain of (Một hạt/hột)
A grain of rice: Một Hạt gạo
A grain of sand: Hạt cát
A grain of truth : Một sự thật
A roll of (Một cuộn/ cuốn)
A roll of tape: Một cuộn băng ghi âm
A roll of toilet paper: Một cuộn giấy vệ sinh
Cụm từ vựng đo lường thức ăn
A bowl of cereal: Một bát ngũ cốc
A bowl of rice: Một bát cơm /gạo
A bowl of soup: Một bát súp
A carton of (Một hộp cứng)
A carton of cce cream: Một hộp kem
A carton of milk: Một hộp sữa
A carton of juice: Một hộp nước trái cây
A glass of (Một cốc/ly)
A glass of water: Một cốc nước
A glass of milk: Một ly sữa
A glass of soda: Một cốc nước giải khát có ga
A piece of (Một mảnh/mẫu/miếng/món đồ,…)
A piece of advice: Một lời khuyên
A piece of information/News: Một mẩu tin
A piece of furniture: Một món đồ gỗ nội thất)
A slice of (Một lát/miếng mỏng)
A slice of bread: Một lát bánh mì
A slice of meat: Một miếng thịt
A slice of cheese: Một miếng phô mai
Cụm từ vựng đo lường chất lỏng
Các sách & tài liệu khác cùng chủ đề:
- Sách Đàm Thoại Tiếng Trung Quốc Cấp Tốc Tập 1b PDF Miễn Phí – Giáo Trình Cho Người Mới Bắt Đầu
- Sách 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Quốc Tập 1 PDF Miễn Phí – Giáo Trình Luyện Nói Cấp Tốc
- Sách Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Anh PDF Miễn Phí – Sách Học Ngữ Pháp Cơ Bản Hiệu Quả
- Sách Giáo Khoa Tiếng Trung Quốc 9 PDF Miễn Phí – Bộ GD&ĐT
- Sách Sight Word Poetry Pages PDF Miễn Phí – 100 Trang Thơ Vui Giúp Trẻ Học Từ Vựng Nhanh

