Tải FREE sách Hán ngữ MSUTONG Sơ cấp 2 PDF có tiếng Việt

Tải FREE sách Hán ngữ MSUTONG Sơ cấp 2 PDF có tiếng Việt

Tải FREE sách Hán ngữ MSUTONG Sơ cấp 2 PDF có tiếng Việt là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Trung Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện Tải FREE sách Hán ngữ MSUTONG Sơ cấp 2 PDF có tiếng Việt đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới Thiệu Chi Tiết: Giáo Trình Hán Ngữ MSUTONG Sơ Cấp 2 – Chinh Phục Ngữ Pháp Chuyên Sâu

Trong hệ thống các giáo trình tiếng Trung dành cho người nước ngoài, bộ MSUTONG Chinese (汉语入门/初级), thường được biết đến với tên gọi gắn liền với đơn vị phát triển (như Đại học Ngôn ngữ và Văn hóa Bắc Kinh hoặc các đơn vị hợp tác), là một lựa chọn phổ biến nhờ tính hệ thống và khả năng ứng dụng cao. Giáo trình Hán ngữ MSUTONG Sơ cấp 2 là chương tiếp nối quan trọng, được thiết kế để củng cố và mở rộng kiến thức nền tảng mà người học đã xây dựng ở cấp độ 1.

Nếu cuốn Sơ cấp 1 tập trung vào việc làm quen với Pinyin, thanh điệu và các cấu trúc câu cơ bản nhất (như giới thiệu bản thân, hỏi về số đếm, thời gian), thì Sơ cấp 2 là bước ngoặt, đưa người học vào giai đoạn làm chủ các mẫu câu phức tạp hơn, chuẩn bị cho việc giao tiếp tự tin hơn trong đời sống hàng ngày và học thuật.

Mục Tiêu Cốt Lõi của MSUTONG Sơ Cấp 2

MSUTONG Sơ cấp 2 hướng đến việc phát triển toàn diện bốn kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) thông qua các mục tiêu cụ thể:

1. Hoàn Thiện Cấu Trúc Ngữ Pháp Nền Tảng

Đây là trọng tâm chính của cấp độ này. Người học sẽ được làm quen và luyện tập chuyên sâu các điểm ngữ pháp then chốt giúp nâng cao độ sâu của câu nói:

  • Bổ Ngữ: Việc học các loại bổ ngữ (như bổ ngữ xu hướng, bổ ngữ trạng thái, bổ ngữ kết quả) là bước đột phá lớn. Người học sẽ biết cách mô tả hành động đã hoàn thành, hành động đang tiếp diễn hoặc hướng di chuyển của sự vật một cách chính xác.
  • So Sánh và Phủ Định Phức Tạp: Luyện tập sâu hơn với cấu trúc “A 比 B + tính từ” (A so với B thì…) và làm quen với các hình thức phủ định phức tạp hơn thay vì chỉ dùng 不 (bù) và 没 (méi) đơn thuần.
  • Cấu trúc câu phức: Giới thiệu các liên từ cơ bản và các phó từ, giúp người học kết nối các ý tưởng lại với nhau, tạo ra những câu diễn đạt dài và có logic hơn.

2. Xây Dựng Vốn Từ Vựng Thiết Yếu

Giáo trình Sơ cấp 2 tiếp tục giới thiệu thêm khoảng 300 đến 400 từ vựng mới, tập trung vào các chủ đề thiết thực và trừu tượng hơn so với cấp độ 1. Các từ vựng này thường liên quan đến: Du lịch, mua sắm chi tiết, thảo luận về cảm xúc/ý kiến cá nhân, sức khỏe, và các hoạt động xã hội cơ bản. Vốn từ vựng tích lũy sau khi hoàn thành cấp độ này thường giúp học viên tự tin hơn khi đối mặt với các tình huống giao tiếp thường ngày, tiến gần đến mức HSK 2 hoặc nửa đầu HSK 3.

3. Tăng Cường Khả Năng Đọc Hiểu

Các đoạn văn trong MSUTONG Sơ cấp 2 có độ dài lớn hơn và yêu cầu khả năng suy luận cao hơn. Người học không chỉ dịch nghĩa từng câu mà còn phải hiểu được mối quan hệ logic giữa các câu và đoạn văn.

Lợi Ích Vượt Trội Từ Phiên Bản Tiếng Việt

Đối với người học Việt Nam, việc học tiếng Trung thường có lợi thế về từ vựng Hán Việt, nhưng lại gặp rào cản lớn ở ngữ pháp và thanh điệu. Giáo trình MSUTONG Sơ cấp 2 có chú giải tiếng Việt mang lại những ưu điểm không thể phủ nhận:

  1. Minh Bạch Ngữ Pháp: Các điểm ngữ pháp mới, đặc biệt là các cấu trúc bổ ngữ và so sánh, được giải thích rõ ràng bằng ngôn ngữ mẹ đẻ. Điều này giúp người học nhận diện ngay lập tức sự khác biệt cấu trúc so với tiếng Việt, từ đó tránh được lỗi sai cơ bản do dịch sai ý nghĩa hoặc trật tự từ.
  2. Tăng Tốc Độ Tiếp Thu: Khi tra cứu từ mới hoặc kiểm tra nghĩa đoạn hội thoại, bản dịch tiếng Việt giúp tiết kiệm thời gian, cho phép người học tập trung năng lượng vào việc luyện phát âm và ghi nhớ chữ Hán.
  3. Tài Liệu Tự Học Đáng Tin Cậy: Bản PDF có chú giải song ngữ là công cụ tự học mạnh mẽ, giúp người học tự kiểm tra bài tập và tự ôn luyện hiệu quả mà không cần sự trợ giúp liên tục từ giáo viên.

Kết Luận

Giáo trình Hán ngữ MSUTONG Sơ cấp 2 là một bước đệm vững chắc, giúp chuyển hóa những kiến thức rời rạc ở giai đoạn đầu thành một hệ thống ngôn ngữ có khả năng ứng dụng cao. Đây là giai đoạn người học bắt đầu chuyển từ việc “học về” ngôn ngữ sang “sử dụng” ngôn ngữ một cách linh hoạt hơn. Việc lựa chọn phiên bản có chú giải tiếng Việt sẽ là chìa khóa giúp bạn nắm bắt sâu sắc những kiến thức ngữ pháp phức tạp, mở ra cánh cửa tự tin bước vào trình độ Trung cấp tiếng Trung.


Nội Dung Giáo Trình Hán Ngữ MSUTONG Sơ Cấp 2

1. Trang Bìa

Tiêu đề chính:
HÁN NGỮ MSUTONG
速通汉语 (Expressway to Chinese)

Cấp độ: SƠ CẤP 2

Ban Biên soạn (Bản gốc):

  • Đồng chủ biên: 许金生 (Hứa Kim Sinh), 胡文华 (Hồ Văn Hoa), 吴中伟 (Ngô Trung Vỹ)
  • Biên soạn: 许金生 (Hứa Kim Sinh), 许静 (Hứa Tĩnh)

Nhóm Dịch giả (Bản Việt):
Nguyễn Hoàng Anh, Nguyễn Thị Thu Hằng, Nguyễn Phước Lộc, Trần Thị Thanh Mai, Đỗ Hồng Thanh.

Nhà xuất bản:
NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Đại học Ngôn ngữ và Văn hóa Bắc Kinh)

(Hình ảnh trên bìa mô tả sinh viên trẻ trung, năng động, cùng với hình ảnh phong cảnh hiện đại của Trung Quốc.)


2. Bảng Viết Tắt Thuật Ngữ Ngữ Pháp (Trang Vi)

Bảng này liệt kê các ký hiệu viết tắt (viết tắt) thường được sử dụng trong phần ngữ pháp của sách, kèm tên tiếng Trung và chú giải tiếng Việt:

Ký hiệu viết tắtTên tiếng Trung (Tiếng Trung)Chú giải tiếng Việt (Tiếng Việt)
形容词 (Tính từ)Tính từ
副词 (Phó từ)Phó từ
连词 (Liên từ)Liên từ
量词 (Lượng từ)Lượng từ
名词 (Danh từ)Danh từ
名词短语名词词组 (Cụm Danh từ)Cụm danh từ
数词 (Số từ)Số từ
宾语 (Tân ngữ)Tân ngữ
专名专有名词 (Danh từ riêng)Danh từ riêng
前缀前缀 (Tiền tố)Tiền tố
介词 (Giới từ)Giới từ
代词 (Đại từ)Đại từ
助词 (Trợ từ)Trợ từ
数量词数量词 (Số lượng từ)Số lượng từ
主语主语 (Chủ ngữ)Chủ ngữ
后缀后缀 (Hậu tố)Hậu tố
动词 (Động từ)Động từ
动词短语动词词组 (Cụm Động từ)Cụm động từ

3. Mục Lục (Trang VII & VIII)

Chương I: 你在听什么? (Bạn đang nghe gì?) – Trang 1

  • Chức năng (功 能): (1) Trao đổi về hoạt động giải trí cuối tuần. (2) Hỏi người khác hiện tại đang làm gì.
  • Ngữ ngôn điểm (语 言 点): (1) Động tác đang tiến hành (Dùng “在”). (2) “一边……,一边……” (Vừa… vừa…).

Chương II: 你平时几点起床? (Bình thường bạn mấy giờ dậy?) – Trang 15

  • Chức năng (功 能): (1) Hỏi về thời gian. (2) Hẹn gặp. (3) Hỏi lịch trình.
  • Ngữ ngôn điểm (语 言 点): (1) Biểu thị thời gian cụ thể (giờ, phút, giây, phân). (2) Thời gian đạt đến trình tự.

Chương III: 可以用一下你的手机吗? (Có thể mượn điện thoại của bạn một lát không?) – Trang 27

  • Chức năng (功 能): (1) Xin phép. (2) Mượn dùng đồ vật của người khác. (3) Hỏi số điện thoại.
  • Ngữ ngôn điểm (语 言 点): (1) Động từ năng nguyện: 可以, 想. (2) Từ chỉ số lượng: 一下.

Chương IV: 你想要哪件? (Bạn muốn cái nào?) – Trang 39

  • Chức năng (功 能): (1) Thảo luận về màu sắc, kích cỡ và giá cả hàng hóa. (2) Hỏi về kích cỡ và màu sắc khác nhau của hàng hóa. (3) Mặc cả giá tiền.
  • Ngữ ngôn điểm (语 言 点): (1) Tiểu từ kết hợp lượng từ. (2) Trợ từ kết cấu “的”.

Chương V: 你这个周末什么时候有空? (Cuối tuần này khi nào bạn rảnh?) – Trang 51

  • Chức năng (功 能): (1) Hỏi thăm người bạn đã lâu không gặp. (2) Tìm kiếm sự giúp đỡ. (3) Hẹn gặp qua điện thoại.
  • Ngữ ngôn điểm (语 言 点): (1) Cụm giới từ “有点儿” và “一点儿”.

Chương VI: 上个周末你做什么了? (Cuối tuần trước bạn làm gì rồi?) – Trang 65

  • Chức năng (功 能): (1) Giao lưu về các hoạt động cuối tuần. (2) Miêu tả về viện bảo tàng hoặc công viên.
  • Ngữ ngôn điểm (语 言 点): (1) Động từ “了” biểu thị sự hoàn thành. (2) Câu vị ngữ chủ vị.

Chương VII: 你是谁跟一起去的? (Bạn đi cùng với ai vậy?) – Trang 77

  • Chức năng (功 能): (1) Hỏi thăm và thảo luận chi tiết về sự việc đã qua. (2) Miêu tả chi tiết hoạt động cuối tuần. (3) Miêu tả nội dung một bức ảnh.
  • Ngữ ngôn điểm (语 言 点): Cấu trúc “是……的” câu.

Chương VIII: 你会做菜吗? (Bạn biết nấu ăn không?) – Trang 91

  • Chức năng (功 能): (1) Hỏi và thảo luận về một kỹ năng nào đó của người khác. (2) Hỏi và giới thiệu về ngoại ngữ mà mình biết nói.
  • Ngữ ngôn điểm (语 言 点): (1) Năng nguyện động từ: . (2) Ngoài… ra, ……

Chương IX: 你见过熊猫吗? (Bạn đã thấy gấu trúc chưa?) – Trang 105

  • Chức năng (功 能): (1) Tìm kiếm đề nghị. (2) Chế ngự lịch trình cuối tuần. (3) Giới thiệu sở thích của người khác về cái đó.
  • Ngữ ngôn điểm (语 言 点): Trợ từ động từ “过”.

Chương X: 给您添麻烦了! (Làm phiền ông/bà rồi!) – Trang 117

  • Chức năng (功 能): (1) Đến nhà khách tại nhà người Trung Quốc chơi. (2) Xưng hô chủ nhà, nhà cửa… của chủ nhà. (3) Giới thiệu món ăn của mình.

Phần cuối sách:

  • 生词表 (Bảng từ mới) – Trang 129
  • 录音文本 (Văn bản ghi âm) – Trang 133

4. Bảng Từ Mới (Chương 1 – Ví dụ: Trang 7)

Bảng này liệt kê các từ mới trong Bài 1, bao gồm Pinyin, phân loại từ loại, và nghĩa tiếng Việt (tương ứng với các từ như 在, 正在, 听, 音乐, 好听, 一边, 唱歌, 只, 常常, 行, 下次, 次, 平时, 打球, 电视, 跳舞, 街舞, 周末, 一起…).


5. Phần Ngữ Pháp (Ví dụ: Trang 3)

Ngữ ngôn điểm (Từ ngữ trọng điểm)

Động tác đang tiến hành (动作正在进行):

  • Trợ từ “在” (zài) … “呢” (ne) hoặc “正在” (zhèngzài) được đặt trước động từ để biểu thị hành động đang tiếp diễn.

Ví dụ:

  1. A: 你在做什么? (Nǐ zài zuò shénme?) – Bạn đang làm gì?
    B: 我在听音乐呢。 (Wǒ zài tīng yīnyuè ne.) – Tôi đang nghe nhạc.
  2. 他正在喝咖啡。 (Tā zhèngzài hē kāfēi.) – Anh ấy đang uống cà phê.

6. Lời Nói Đầu và Thông Tin Tái Bản (Trang 4, 5, 6)

(Nội dung này bao gồm Lời Nói Đầu của phiên bản gốc, Lời nói đầu (lời tựa) của lần tái bản, và thông tin chi tiết về việc chỉnh sửa phiên bản 2. Nội dung này tương đồng với những phần đã được trích xuất ở phần giới thiệu trước, nhấn mạnh vào việc bổ sung/điều chỉnh ngữ pháp, từ vựng, và thiết kế để tăng tính ứng dụng và hỗ trợ tự học.)