sách Ngữ Pháp Tiếng Hoa

TẢI FREE sách Ngữ Pháp Tiếng Hoa

TẢI FREE sách Ngữ Pháp Tiếng Hoa là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Trung Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Ngữ Pháp Tiếng Hoa đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới Thiệu Sách: Chinh Phục Ngữ Pháp Tiếng Hoa – Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao: Bí Quyết Làm Chủ Cấu Trúc Ngôn Ngữ

Lời Mở Đầu: Vượt Qua Rào Cản Ngữ Pháp Để Chạm Tới Sự Thông Thạo

Tiếng Hoa, với hơn 1,4 tỷ người sử dụng và vị thế ngày càng quan trọng trên bản đồ kinh tế, chính trị toàn cầu, đã trở thành một ngôn ngữ được khao khát học tập. Tuy nhiên, đối với nhiều người mới bắt đầu hay cả những người đã học lâu năm, ngữ pháp tiếng Hoa vẫn là một “hòn đá tảng” khó nhằn. Khác với các ngôn ngữ có hệ thống biến tố phức tạp, ngữ pháp Hán ngữ lại ẩn chứa những quy tắc sắp xếp từ, kết cấu câu và cách dùng các trợ từ linh hoạt đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc.

Cuốn sách “Chinh Phục Ngữ Pháp Tiếng Hoa – Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao” ra đời nhằm mục đích trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy, phá bỏ những rào cản ngữ pháp, giúp bạn xây dựng một nền tảng vững chắc và tự tin sử dụng tiếng Hoa trong mọi tình huống. Chúng tôi không chỉ cung cấp các quy tắc, mà còn giải thích “tại sao” đằng sau mỗi cấu trúc, giúp bạn nắm bắt được linh hồn của ngôn ngữ.

Đối Tượng Độc Giả: Ai Sẽ Tìm Thấy Giá Trị Trong Cuốn Sách Này?

Cuốn sách này được biên soạn với sự cân nhắc kỹ lưỡng để phục vụ đa dạng đối tượng:

  1. Người Mới Bắt Đầu (HSK 1-2): Nếu bạn đang loay hoay với cách đặt câu đơn giản nhất như “Tôi là ai?” hay “Cái gì ở đâu?”, những chương đầu sẽ cung cấp kiến thức nền tảng về cấu trúc Chủ-Vị-Tân (SVO), cách sử dụng các phó từ cơ bản và các loại câu hỏi đơn giản nhất một cách trực quan nhất.
  2. Người Học Trung Cấp (HSK 3-4): Đây là giai đoạn nhiều người bắt đầu “chững lại” do sự phức tạp của các cấu trúc câu ghép, các thành phần bổ ngữ (bổ ngữ xu hướng, bổ ngữ kết quả) và sự khác biệt tinh tế giữa các liên từ. Cuốn sách sẽ đi sâu vào những điểm ngữ pháp này, giúp bạn chuyển từ giao tiếp cơ bản sang diễn đạt ý tưởng phức tạp hơn.
  3. Người Học Nâng Cao (HSK 5-6 trở lên): Đối với những ai muốn đạt đến trình độ thông thạo như người bản xứ, sách sẽ phân tích các cấu trúc nâng cao, cách dùng các thành ngữ (chengyu) trong văn viết, các lối diễn đạt trang trọng và cách sử dụng các từ loại ít phổ biến nhưng quan trọng trong văn học và báo chí.

Nội Dung Cốt Lõi: Hệ Thống Hóa Kiến Thức Ngữ Pháp Một Cách Khoa Học

Cuốn sách được chia thành các phần chính, được thiết kế theo lộ trình học tập logic:

Phần I: Nền Tảng Cấu Trúc Câu (The Sentence Foundation)

Phần này tập trung vào các yếu tố cấu thành câu cơ bản nhất. Chúng ta sẽ làm rõ:

  • Vị trí của Phó từ (Adverbs): Cách dùng các từ như yǐjīng (đã), cáii (sẽ),  (cũng) và sự khác biệt khi chúng đứng trước hay sau chủ ngữ.
  • Động từ và Trợ từ Động thái (Aspect Particles): Đi sâu vào sự khác biệt không thể thiếu giữa le (了), guò (过) và zhe (着) – chìa khóa để thể hiện đúng thời điểm và trạng thái của hành động.
  • Các Loại Bổ Ngữ Cơ Bản: Hướng dẫn chi tiết cách xây dựng các bổ ngữ kết quả (e.g., kàn dǒngzuò wán) và bổ ngữ phương hướng đơn giản.

Phần II: Độ Phức Tạp và Sự Tinh Tế (Complexity and Nuance)

Đây là phần dành cho những người muốn nâng cao khả năng diễn đạt. Chúng tôi phân tích các cấu trúc câu phức tạp:

  • Câu Bị Động (Passive Voice): Phân biệt rõ ràng cách dùng bèi (被) và ràng (让) – một chủ đề thường gây nhầm lẫn.
  • Cấu Trúc “Shì… De” (是… 的): Giải thích vai trò của cấu trúc nhấn mạnh này trong việc làm nổi bật thời gian, địa điểm hoặc phương thức của hành động đã xảy ra.
  • Sử Dụng Giới Từ (Prepositions) và Liên Từ (Conjunctions): Phân tích sâu sắc cách dùng các liên từ như yīnwèi… suǒyǐ (bởi vì… cho nên), suīrán… dànshì (mặc dù… nhưng mà) để tạo ra các mối quan hệ nhân quả, đối lập logic trong câu.

Phần III: Ngữ Pháp Trong Văn Phong (Grammar in Context)

Ngữ pháp không chỉ nằm trong các quy tắc khô khan mà còn thể hiện qua văn phong. Phần cuối cùng này giúp bạn áp dụng kiến thức vào thực tế:

  • Cấu trúc Câu Điều Kiện và Giả Định: Phân tích cách dùng yàoshi/rúguǒ (nếu) và các cấu trúc câu đảo ngược trong văn nói và văn viết trang trọng.
  • Ngữ Pháp trong Thành Ngữ (Idioms): Mặc dù thành ngữ không phải là ngữ pháp theo nghĩa truyền thống, việc hiểu cấu trúc bên trong chúng giúp người học nắm bắt được tính cô đọng và sức biểu cảm của tiếng Hoa.

Phương Pháp Giảng Dạy: Học Bằng Sự Minh Bạch và Thực Hành

Điều làm nên sự khác biệt của cuốn sách này chính là phương pháp tiếp cận:

  1. Giải Thích Bằng Logic: Chúng tôi không chỉ đưa ra các ví dụ, mà còn sử dụng các bảng so sánh trực quan và sơ đồ tư duy để minh họa mối quan hệ giữa các thành phần câu.
  2. So Sánh Liên Ngôn Ngữ: Các ví dụ thường được đối chiếu với cấu trúc tiếng Việt hoặc tiếng Anh (nếu cần) để làm nổi bật những điểm khác biệt cốt lõi, giúp người học tránh được những lỗi dịch thuật trực tiếp (word-for-word translation).
  3. Hệ Thống Bài Tập Đa Dạng: Mỗi chương đều đi kèm với các bài tập từ điền khuyết, sắp xếp từ, dịch thuật và thậm chí là các bài tập tình huống (scenario-based exercises) để củng cố kiến thức ngay lập tức.
  4. Ghi Chú “Lưu Ý Quan Trọng”: Các lỗi sai phổ biến nhất mà người học mắc phải luôn được đánh dấu rõ ràng bằng các hộp thông tin đặc biệt, giúp bạn “nhìn thấy” và tránh được những cái bẫy ngữ pháp tiềm ẩn.

Lời Kết: Bước Đi Tự Tin Trên Con Đường Chinh Phục Tiếng Hoa

Ngữ pháp là bộ xương của mọi ngôn ngữ. Khi bạn nắm vững bộ xương này, mọi câu nói, mọi đoạn văn bạn đọc hay viết ra sẽ trở nên mạch lạc, chính xác và tự nhiên hơn bao giờ hết.

“Chinh Phục Ngữ Pháp Tiếng Hoa – Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao” không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, nó là một bản đồ chi tiết dẫn lối bạn vượt qua những con đường quanh co của ngữ pháp Hán ngữ. Hãy mở trang sách đầu tiên và chuẩn bị cho một hành trình học tập đầy hứng khởi, nơi ngữ pháp không còn là trở ngại mà là công cụ mạnh mẽ nhất giúp bạn làm chủ tiếng Hoa!

Hãy bắt đầu hành trình làm chủ cấu trúc tiếng Hoa ngay hôm nay!

Dựa trên các hình ảnh bạn cung cấp, đây là bản chép lại và sắp xếp lại nội dung chính của cuốn sách “NGỮ PHÁP TIẾNG HOA” của Trần Thị Thanh Liêm và Nguyễn Bích Hằng, Nhà Xuất Bản Văn Hóa Thông Tin.


SÁCH: NGỮ PHÁP TIẾNG HOA (中文的语法)

Tác giả: Trần Thị Thanh Liêm – Nguyễn Bích Hằng
Nhà xuất bản: Nhà Xuất Bản Văn Hóa Thông Tin


LỜI NÓI ĐẦU (Trang 5)

Đáp ứng nhu cầu của đông đảo bạn đọc, Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin trân trọng giới thiệu cuốn “NGỮ PHÁP TIẾNG HOA” do hai chuyên gia Hán ngữ Trần Thị Thanh Liêm và Nguyễn Bích Hằng biên soạn.

Đây là cuốn sách được soạn thảo công phu, trình bày một cách hệ thống, mạch lạc những vấn đề cơ bản của ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại. Nội dung cuốn sách bao gồm ba phần lớn:

  1. Những vấn đề cơ bản của ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại.
  2. Bộ đề thi và đáp án.
  3. Bài khoá: Từ thấp đến cao với nhiều chủ đề để luyện kỹ năng đọc, nghe, nói nhằm tăng vốn từ, củng cố ngữ pháp.

Với nội dung phong phú và thiết thực, cuốn sách sẽ là người thầy luôn bên bạn, giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Trung một cách nhanh chóng, hiệu quả để bạn thêm tự tin học tốt, thi giỏi.

Hy vọng cuốn sách này sẽ làm vui lòng bạn đọc gần xa.


MỤC LỤC (Trang 6 – 9)

Phần một: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG QUỐC

STTNội dungTrang
Bài 1Từ láy và kết cấu cố định11
Bài 2Câu nghi vấn20
Bài 3Định ngữ và trạng ngữ25
Bài 4Bổ ngữ 134
Bài 5Bổ ngữ 246
Bài 6Câu đơn giản54
Bài 7Trợ từ67
Bài 8Câu chữ “把” và câu chữ “被”79
Bài 9Câu so sánh và câu hai động từ89
Bài 10Cách nhấn mạnh108
Bài 11Câu ghép128

Phần hai: BỘ ĐỀ LUYỆN THI

Nội dungTrang
Bộ đề thi (11 bài)154
Bài tập tổng hợp (5 bộ đề thi tổng hợp)238
Đáp án bộ đề thi263
Đáp án bài tập tổng hợp291

Phần ba: BÀI KHOÁ

Các bài khoá về nhiều lĩnh vực để tăng vốn từ luyện kỹ năng đọc, nghe, nói cũng cố ngữ pháp. (Từ Bài 1 đến Bài 41)

  • Bắt đầu từ trang 294 (Ví dụ: Bài 1: Bạch Tuyết công chúa – Trang 294, Bài 2: … – Trang 314,…)

Phụ lục:

Nội dungTrang
Phụ lục 1: Bảng tên các nước trên thế giới bằng tiếng Trung Quốc408
Phụ lục 2: Bảng chiếu thời gian chuẩn các nơi trên thế giới426

TRÍCH ĐOẠN NỘI DUNG CƠ BẢN (Phần Một)

Bài 1: Từ láy và kết cấu cố định

1. Động từ lặp lại (Động từ lặp lại)

  • Động từ lặp lại: Một số động từ có thể lặp lại. Động từ lặp lại chỉ các nghĩa như: thời gian và động tác trái qua ngắn, động tác lặp lại nhiều lần, động tác nhẹ nhàng hay làm thử… Động từ lặp lại song tiết (hai âm tiết) lặp lại theo phương thức ABAB. Động từ đơn tiết khi lặp lại, ở giữa chúng có thể thêm “一” vào.

Ví dụ:
(1) Sớm [muộn] chúng ta đi chơi chơi đi nhé!
(2) Bài học ngữ pháp này tương đối nhiều, tôi muốn học học lại.
(3) Tôi thấy cuốn tiểu thuyết này rất có ý, bạn có thể xem xem không.
(4) Chỗ nào trong bài văn chưa rõ, có thể hỏi hỏi giáo viên.
(5) Ở bưu điện tôi đã xem qua tình hình Thượng Hải rồi.

2. Lượng từ hoặc số lượng từ lặp lại

  • Lượng từ lặp lại có ý nghĩa “mỗi”, nhưng nó không thể dùng cho tân ngữ, mà chỉ có thể dùng cho chủ ngữ hoặc động từ đứng lên trước. Câu có lượng từ lặp lại thì trong vị ngữ thường có phó từ “đều”.

Ví dụ:
(1) [Cứ] mỗi gian phòng đều được quét dọn rất sạch sẽ.
(2) [Cứ] mỗi câu anh ta đều phiên dịch rất chính xác.

Số ít danh từ cũng có thể lặp lại, có tác dụng như lượng từ lặp lại:
Ví dụ:
(3) Nghe được tin tức này, ai ai đều rất hưng phấn.
(4) Năm năm năm qua nhiệm vụ sản xuất của họ đều đã hoàn thành rất tốt.

Số lượng từ cũng có thể lặp lại, sau khi lặp lại:
A. Trạng ngữ,说明动作的方式 (Chỉ cách thức động tác): Làm trạng ngữ, nói rõ phương thức động tác:
Ví dụ:
(1) Các bạn hai người hai người đi thăm quan cơ thể.
(2) Hãy nắm chặt tay, một chút một chút mà biết được sức nặng của nó.

B. Động từ,表示个体的累加 (Biểu thị sự tích lũy cá thể):
Ví dụ:
(1) Trong bãi đỗ xe dừng một chiếc một chiếc xe ô tô.
(2) Trên giá sách xếp một quyển một quyển sách mới, rất chỉnh tề.

3. Tính từ lặp lại (Hình dung từ lặp lại)

  • Một số tính từ có thể lặp lại, lặp lại sau đó thường là hình thái bình thường hoặc biểu thị độ sâu hơn. Tính từ đơn âm tiết lặp lại thường thay bằng hình thức “AABB”. Lặp lại tính từ kép âm tiết thường thay bằng hình thức đơn tiết lặp lại trạng thái. Phó từ “地” thường không thêm vào khi tính từ lặp lại làm trạng ngữ, nhưng nếu dùng để bổ sung cho động từ thì không phải luôn luôn có “地”.

Ví dụ:
(1) Ngày mai sớm sớm (địa) đến, chúng ta cùng nhau lớn lên.
(2) Bọn trẻ cao hứng cao hứng đến công viên vui chơi.
(3) Chúng ta nên tử tế tử tế học tập. (Nỗ lực)
(4) Cơ thể bạn không khỏe lắm, nên nghỉ ngơi một chút. (Rất khỏe)
(5) Bài học này khá khó, cần phải nghiên cứu kỹ (Chú ý địa điểm).
(6) Vấn đề này còn chưa giải quyết, chúng ta cần nghiên cứu thật kỹ (Nghiêm túc).

4. Kết cấu giới từ (Câu có Giới từ)

  • Các giới từ như “在” (tại), “从” (từ), “离” (cách), “跟” (cùng) đồng chúng tạo thành các kết cấu giới từ, dùng trong động từ làm trạng ngữ, dùng trước động từ có nó, tạo thành kết cấu giới từ tân ngữ, đứng ở trước động từ làm trạng ngữ. Tân ngữ của giới từ “在”, “从”, “离” thường là những ngữ chỉ thời gian dùng với “跟” mà là danh từ hay đại từ, cộng từ với “跟” với người chỉ người thì thường dùng “跟”.