








Mục Lục
| Bài | Nội dung | Trang | Bài | Nội dung | Trang |
| BÀI 1 | 歡迎你來臺灣! (Chào mừng bạn đến Đài Loan!) | 1 | BÀI 11 | 我要租房子 (Tôi muốn thuê nhà) | 83 |
| BÀI 2 | 我的家人 (Gia đình của tôi) | 9 | BÀI 12 | 你在臺灣學多久的中文? (Bạn học tiếng Trung ở Đài Loan bao lâu rồi?) | 93 |
| BÀI 3 | 週末做什麼? (Cuối tuần làm gì?) | 17 | BÀI 13 | 生日快樂 (Sinh nhật vui vẻ) | 101 |
| BÀI 4 | 請問一共多少錢? (Xin hỏi tổng cộng bao nhiêu tiền?) | 25 | BÀI 14 | 天氣這麼冷! (Thời tiết lạnh quá!) | 111 |
| BÀI 5 | 牛肉麵真好吃 (Mì bò ngon thật) | 31 | BÀI 15 | 我很不舒服 (Tôi cảm thấy không khỏe) | 119 |
| BÀI 6 | 他們學校在山上 (Trường học của họ ở trên núi) | 39 | |||
| BÀI 7 | 早上九點去 KTV (Chín giờ sáng đi KTV) | 47 | |||
| BÀI 8 | 坐火車去臺南 (Đi tàu hỏa đến Đài Nam) | 55 | |||
| BÀI 9 | 放假去哪兒玩? (Nghỉ lễ đi chơi đâu?) | 65 | |||
| BÀI 10 | 臺灣的水果很好吃 (Trái cây Đài Loan rất ngon) | 73 |
Nội dung chi tiết Bài 1: 歡迎你來臺灣! (Chào mừng bạn đến Đài Loan!)
I. Phân biệt thanh điệu
Nghe đoạn ghi âm và đánh dấu đúng thanh điệu trên bình âm. (01-1)
- 客氣 ( ) kèqi ( )
- 歡迎 ( ) huānyíng ( )
- 烏龍茶 ( ) Wūlóng chá ( )
- 好嗎 ( ) hǎoma ( )
- 喜歡 ( ) xǐhuān ( )
- 臺灣 ( ) Táiwān ( )
- 美國 ( ) Měiguó ( )
- 日本 ( ) Rìběn ( )
- 咖啡 ( ) kāfēi ( )
- 先生 ( ) xiānshēng ( )
II. Lắng nghe và Trả lời: Tôi biết người này
A. Nghe những gì được nói về Cô Trần và chọn câu trả lời chính xác cho những câu hỏi dưới đây. (01-2)
( ) 1. a. 咖啡 b. 茶
( ) 2. a. 是 b. 不是
( ) 3. a. 是 b. 不是
B. Tôi muốn biết thêm về ông Lý và cô Vương. Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống. (01-3)
- ( ) 喜歡喝咖啡。
- ( ) 喜歡喝茶。
- 李先生是 ( ) 。
- 王小姐是 ( ) 。
a. 李先生
b. 王小姐
c. 美國人
d. 日本人
C. Nghe đoạn hội thoại. Nếu đúng đánh dấu
◯◯
, nếu sai đánh dấu
××
. (01-4)
( ) 1. 李小姐是臺灣人。
( ) 2. 李小姐叫佩美。
( ) 3. 陳先生叫文。
( ) 4. 李小姐接陳先生。
III. Ghép cặp thoại
A. Nối các câu ở cột bên trái với các câu thích hợp ở cột bên phải.
( ) 1. 你是不是臺灣人? (A) 不客氣。
( ) 2. 歡迎你來。 (B) 他姓李。
( ) 3. 謝謝。 (C) 謝謝。
( ) 4. 他姓什麼? (D) 不要,謝謝。
( ) 5. 你好! (E) 茶。
( ) 6. 你要不要喝茶? (F) 不喜歡喝。
( ) 7. 這是什麼? (G) 我不是,你呢?
( ) 8. 我們喜歡喝咖啡,你們呢? (H) 你好!
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
B. Hoàn thành lời chào và câu trả lời dựa trên thông tin được cung cấp.
a. 謝謝!
b. 你是哪國人?
c. 你好!
d. 不客氣。
- ( )
Chào! - ( )
Xin mời trà. - ( )
Cảm ơn bạn. - ( )
Tôi là người Đài Loan.
IV. Đọc hiểu
A. Giới thiệu bản thân và bạn bè. Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi bên dưới.
我姓王,叫美月。我是美國人。我喜歡喝咖啡。我姓李,叫文開。他是臺灣人,他很喜歡喝茶。臺灣茶很好喝。我們喜歡臺灣。
| 叫什麼 | 哪國人 | 喜歡喝什麼 | 什麼好喝 | |
| 王小姐 | ||||
| 李先生 |
B. Xem danh thiếp bên dưới và hoàn thành đoạn hội thoại.
a. 王開
b. 主編
c. 鄧
d. 鄧守信
e. 鄧守信
[Hình ảnh danh thiếp: 國立臺灣師範大學 國語教學中心 主編 鄧守信]
[Địa chỉ và thông tin liên lạc]
- 他姓什麼? 他姓 __________________。
- 他叫什麼? 他叫 __________________。
V. Luyện tập cấu trúc “A 不 A”
Viết ra các câu hỏi theo cấu trúc “A 不 A” và đưa ra câu trả lời phù định cho mỗi câu.
| A 不 A | Trả lời | |
| Mẫu: 我喝茶。 | 你喝不喝茶? | 我不喝茶。 |
| 1. 他是美國人。 | ||
| 2. 臺灣人喜歡喝茶。 | ||
| 3. 這是烏龍茶。 | ||
| 4. 他要喝咖啡。 |
VI. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- 日本人 (1) (2) (3) (4) (5) ?
- 好喝 (1) (2) (3) 很 ( )。
- 我 (1) (2) (3) (4) (5) 咖啡 很 ( )。
- 是 (1) (2) (3) 陳先生 (4) (5) ?
- 你 (1) (2) (3) 歡迎 (4) 。
VII. Viết chữ Hán
Nghe đoạn ghi âm và viết lại các câu bên dưới bằng chữ Hán. (01-5)
- Qǐngwèn tā Shì Chén Xiǎnshēng ma?
____________________________________________________________ ? - Xièxie nǐ lái jiē wǒmen.
____________________________________________________________ 。 - Zhè shì Wáng Xiānshēng.
____________________________________________________________ 。 - Wǒ xǐhuān hé chá, nǐ ne?
____________________________________________________________ ? - Huānyíng nǐmen lái Táiwān.
____________________________________________________________ 。
Nội dung chi tiết Bài 2: 我的家人 (Gia đình của tôi)
I. Phân biệt thanh điệu
Nghe đoạn ghi âm và đánh dấu đúng thanh điệu trên bình âm. (02-1)
- 看書 ( ) kànshū ( )
- 漂亮 ( ) piàoliang ( )
- 母親 ( ) mǔqīn ( )
- 家人 ( ) jiārén ( )
- 很好 ( ) hěn hǎo ( )
- 照片 ( ) zhàopiàn ( )
- 房子 ( ) fángzi ( )
- 老師 ( ) lǎoshī ( )
- 兩個 ( ) liǎng ge ( )
- 姐姐 ( ) jiějie ( )
II. Lắng nghe và Trả lời: Thông tin gia đình
A. Gia đình anh ấy làm gì?
Chọn câu trả lời chính xác cho những hình ảnh dưới đây. (02-2)
a. 王開
b. 他爸爸
c. 他媽媽
d. 他哥哥
e. 他姐姐
[Hình ảnh a: Cà phê]
[Hình ảnh b: Ảnh gia đình]
[Hình ảnh c: Máy tính xách tay]
[Hình ảnh d: Trà ô long]
Các sách & tài liệu khác cùng chủ đề:


