TẢI FREE Sách giáo trình Speed Master N2 phần từ vựng GOI

TẢI FREE Sách giáo trình Speed Master N2 phần từ vựng GOI

TẢI FREE Sách giáo trình Speed Master N2 phần từ vựng GOI là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE Sách giáo trình Speed Master N2 phần từ vựng GOI đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

GIỚI THIỆU SÁCH: SPEED MASTER N2 TỪ VỰC (GOI VIẾT 800 CHỮ)Tên sách: スピードマスター語彙 N2 (Speed Master Vocabulary N2)Phần trọng tâm: Từ vựng (語彙 – Goi)Mục tiêu: Luyện thi JLPT N2Đặc điểm nổi bật: Tập trung vào 800 từ vựng cốt lõi, thường xuất hiện trong các đề thi N2.1. TỔNG QUAN VỀ DÒNG SÁCH SPEED MASTERDòng sách Speed Master (スピードマスター) là bộ sách luyện thi JLPT nổi tiếng của nhà xuất bản Sasaki Shuppan(hoặc các nhà xuất bản liên kết tại Việt Nam). Dòng sách này nổi tiếng với phương pháp học cô đọng, tập trung và hiệu quả cao, giúp người học nắm vững kiến thức trọng tâm trong thời gian ngắn nhất.2. ĐẶC ĐIỂM CỦA PHIÊN BẢN TỪ VỰNG N2Cuốn sách “Speed Master N2 Từ Vựng” này được thiết kế đặc biệt để giải quyết nhu cầu từ vựng khổng lồ mà kỳ thi N2 yêu cầu, thông qua việc chọn lọc và hệ thống hóa khoảng 800 từ vựng/cụm từ quan trọng nhất.A. Tập trung vào “800 Từ Vựng Cốt Lõi”
  • Chọn lọc thông minh: Thay vì liệt kê hàng ngàn từ vựng chung chung, sách chỉ tập trung vào những từ vựng có tần suất xuất hiện cao trong các đề thi N2 thực tế (bao gồm cả phần đọc hiểu, nghe hiểu và ngữ pháp).Đảm bảo nền tảng: Nắm vững 800 từ này sẽ giúp học viên tạo được một nền tảng từ vựng vững chắc để chinh phục các phần khác của bài thi.

  • B. Cấu trúc học tập hiệu quả (Phương pháp “Speed”)Sách được chia thành các bài học ngắn, giúp người học dễ dàng tiếp thu và ôn tập nhanh chóng:
  • Phân loại theo Chủ đề (Chủ yếu): Từ vựng được nhóm lại theo các chủ đề quen thuộc trong đời sống và xã hội (Ví dụ: Kinh tế, Giáo dục, Tâm lý, Môi trường, v.v.). Điều này giúp người học liên kết từ vựng dễ dàng hơn.Học theo Cặp/Nhóm: Sách thường trình bày các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc các từ có cách dùng gần giống nhau để người học phân biệt rõ ràng.Trang bị Kiến thức về Hán tự (Kanji): Song song với từ vựng, sách cũng giúp ôn tập cách đọc Hán tự quan trọng liên quan đến từ vựng đó.

  • C. Cung cấp Đầy đủ Yếu tố Cần thiết cho Kỳ thiMỗi mục từ vựng thường bao gồm:
  • Từ vựng (Kanji và Hiragana/Katakana)Âm Hán Việt (Đôi khi)Nghĩa Tiếng Việt (hoặc Tiếng Anh, tùy bản dịch)Ví dụ minh họa (Câu ví dụ): Đây là phần quan trọng nhất, giúp học viên hiểu ngữ cảnh sử dụng của từ.Các từ liên quan (Đồng nghĩa, Trái nghĩa, hoặc Từ phái sinh).

  • 3. ĐỐI TƯỢNG PHÙ HỢP
  • Học viên đang ôn thi JLPT N2: Đây là đối tượng chính, cần hệ thống hóa và củng cố từ vựng cấp độ N2.Người muốn học từ vựng một cách có hệ thống và tốc độ: Nếu bạn muốn học nhanh nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác và bám sát đề thi.Người đã hoàn thành trình độ N3 và đang bước vào N2: Sách là cầu nối tốt để làm quen với độ khó tăng lên của từ vựng N2.

  • 4. ƯU ĐIỂM VÀ LƯU Ý KHI SỬ DỤNGƯu điểm:
  • Cực kỳ cô đọng: Tiết kiệm thời gian ôn tập.Tập trung vào mục tiêu: Đảm bảo bạn học được những từ “ăn điểm” nhất trong bài thi.Cấu trúc rõ ràng: Dễ dàng tự học và theo dõi tiến độ.

  • Lưu ý khi sử dụng:
  • Không thay thế sách từ vựng tổng quát: Vì sách chỉ giới hạn 800 từ trọng tâm, bạn vẫn nên kết hợp với một cuốn từ vựng N2 toàn diện hơn (nếu có thời gian) để học thêm các từ vựng khác ngoài phạm vi 800 từ này.Phải học kèm Ví dụ: Đừng chỉ học nghĩa. Hãy cố gắng dịch và nhớ các câu ví dụ đi kèm để nắm vững cách dùng tự nhiên nhất.


  • Tóm lại, “Speed Master N2 Từ Vựng (GOI VIẾT 800 CHỮ)” là một công cụ ôn luyện tập trung, sắc bén và hiệu quả cho kỳ thi JLPT N2, giúp người học tối ưu hóa thời gian học từ vựng cốt lõi.


    TRANG 1 (BÀI TẬP THỰC HÀNH)

    ウォーミングアップ — 復習ドリル (Warm-up — Bài tập ôn tập)

    Lần 1
    次(つぎ)の文(ぶん)の( )に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。
    (Hãy chọn từ thích hợp nhất (1, 2, 3, hoặc 4) để điền vào chỗ trống ( ) trong câu sau.)

    1. 昨日、駅で木村さんを( )
    ① 会(あ)った (Gặp)
    ② 見物(けんぶつ)した (Tham quan)
    ③ のぞいた (Thăm viếng)
    ④ 見(み)かけた (Tình cờ thấy)
    Đáp án đúng (dự đoán): ① (Gặp)

    2. お客様、こちらでお召(め)し上(あ)がりですか、お( )ですか。
    ① 持(も)ち帰(かえ)り (Mang về)
    ② 持(も)ち出(だ)し (Mang ra ngoài/mang đi)
    ③ 持(も)ち歩(ある)き (Cầm ăn/mang đi dạo)
    ④ 持(も)ち運(はこ)び (Vận chuyển)
    Đáp án đúng (dự đoán): ① (Mang về)

    3. あの店の料理は味が( )辛(から)いものが多い。
    ① きびしくて (Khó tính)
    ② つらくて (Khó khăn/khổ sở)
    ③ 多くて (Nhiều)
    ④ こくて (Đậm đà)
    Đáp án đúng (dự đoán): ④ (Đậm đà)

    4. 明日からの旅行の準備が( )終わった。
    ① たぶん (Có lẽ)
    ② ほぼ (Hầu như)
    ③ ずつ (Mỗi lần)
    ④ 以内(いない) (Trong phạm vi)
    Đáp án đúng (dự đoán): ② (Hầu như)

    5. これは3週間前に買った牛乳だから、もう( )いる。
    ① かたくなって (Trở nên cứng)
    ② よごれて (Bị bẩn)
    ③ くさって (Bị ôi thiu/thối rữa)
    ④ くるしんで (Bị đau đớn)
    Đáp án đúng (dự đoán): ③ (Bị ôi thiu)

    6. 弟は子供のころ( )かったが、大きくなったら積極的(せっきょくてき)な性格になった。
    ① おとなしい (Trầm tính)
    ② きびしい (Nghiêm khắc)
    ③ くやしい (Cay đắng/tức tối)
    ④ やさしい (Hiền lành)
    Đáp án đúng (dự đoán): ① (Trầm tính)

    7. 昔の列車は、石炭(せきたん)が主な( )だった。
    ① 材料(ざいりょう) (Nguyên liệu)
    ② 資料(しりょう) (Tài liệu)
    ③ 燃料(ねんりょう) (Nhiên liệu)
    ④ 給料(きゅうりょう) (Lương)
    Đáp án đúng (dự đoán): ③ (Nhiên liệu)

    8. 今、かぜをひいているので、食欲が( )
    ① 小(ちい)さい (Nhỏ)
    ② ない (Không có)
    ③ うすい (Nhạt)
    ④ よわい (Yếu)
    Đáp án đúng (dự đoán): ④ (Yếu)

    9. 買い物に行ったとき、食器(しょっき)を洗(あら)う( )を買って来て。
    ① セロハンテープ (Băng keo Cellophane)
    ② スポンジ (Miếng bọt biển)
    ③ ビニール (Vinyl/Nilon)
    ④ リモコン (Remote control)
    Đáp án đúng (dự đoán): ② (Miếng bọt biển)

    10. 最近、水玉(みずたま)( )の服が流行(りゅうこう)している。
    ① 無地(むじ) (Trơn/không hoa văn)
    ② 地味(じみ) (Đơn giản/tối màu)
    ③ 絵(え) (Hình vẽ)
    ④ 模様(もよう) (Hoa văn/Họa tiết)
    Đáp án đúng (dự đoán): ④ (Hoa văn)


    TRANG 3 (MỤC LỤC – もくじ)

    もくじ (Mục lục)

    MụcTiếng NhậtPhiên âm Romaji (Gần đúng)Tiếng ViệtTrang
    はじめに (Hajime ni)Lời giới thiệu3
    もくじ (Mokuji)Mục lục4
    Contents/目録/목차6
    Nội dung chính日本語能力試験と語彙問題 (Nihongo Nōryoku Shiken to Goi Mondai)Các câu hỏi từ vựng trong kỳ thi JLPT8
    The Japanese Language Proficiency Test and vocabulary comprehension exercises/
    日本語能力試と語彙問題 / 일본어 능력 시험과 어휘 문제
    この本の使い方 (Kono Hon no Tsukaikata)Cách sử dụng cuốn sách này10
    How to use this book/此书的用法/이 책의 사용법
    ウォームアップウォーミングアップ―復習ドリル1回~5回 (Warming up: Review Drill 1-5)Làm ấm — Bài tập ôn tập 1 đến 510
    Warming up: Drills for revision/复习练习/복습드릴
    PART 1PART 1 新しい言葉を覚えよう (Atarashii Kotoba o Oboeyou)PART 1 Cùng học từ mới15
    Memorizing new words/记新单词/새단어를 외우자
    1.時間・時/Time/時間・時..Thời gian/Giờ16
    2.家・家庭/Home/家・…Nhà/Gia đình18
    3.お金・金銭/Money/金钱/돈Tiền bạc20
    4.数・Numbers & quantity/数量・수량Số lượng22
    5.国・社会/Nation & society/国家・社会/국가·사회Quốc gia/Xã hội24
    6.産業・技術/Industry & technology/产业·技术/산업·기술Công nghiệp/Kỹ thuật26
    7.自然/Nature/自然/자연Tự nhiên28
    8.身体・健康/Body & health/身体·健康/몸·건강Cơ thể & Sức khỏe30
    9.交通・交通/Traffic/交通Giao thông34
    10.位置・方向/Location, direction/位置・方向/위치·방향Vị trí/Phương hướng36
    11.活動・趣味/Hobby & activity/兴趣·活动/취미·활동Hoạt động/Sở thích38
    12.学校・学問/School & learning/学校・学問/학교·학문Trường học/Học vấn40
    13.仕事①/Work①/仕事①/일①Công việc ①42
    14.仕事②/Work②/仕事②/일②Công việc ②44
    15.能力・評価/Ability & reputation/能力・评价/능력·평가Năng lực/Đánh giá46
    16.パソコン・プリンターなど/Computers, printers etc./笔記電腦·打印机等/펜촉·프린터 등Máy tính, máy in, v.v.48
    第2回 実戦練習(Bài thực hành lần 2)Practice exercises/実戦练习/실전 연습50
    17.グラフ/Table & graph/图表/도표Biểu đồ52
    18.どんな気持ち?/How do you feel?/什么样的心情?/어떤 기분?Cảm xúc thế nào?54
    19.人と人/Interpersonal relations/人和人/사람과 사람Giữa người với người (Quan hệ cá nhân)56
    20.背景のいろいろ/Various forms of words/背景の各種形式/배경의 여러 가지 형태Nhiều dạng từ ngữ về bối cảnh58
    21.意味が似ている言葉①/Synonym①/意思相近的词语①/의미가 닮은 말①Từ ngữ có ý nghĩa tương tự ①60
    22.意味が似ている言葉②/Synonym②/意思相近的词语②/의미가 닮은 말②Từ ngữ có ý nghĩa tương tự ②62
    23.反対の意味の言葉/Antonym and others/意思相反的词语/반대의 의미의 말Từ ngữ trái nghĩa64
    第3回 実戦練習(Bài thực hành lần 3)Practice exercises/実戦练习/실전 연습66
    24.同じ漢字を使う言葉/Words that use the same kanji/相同汉字词/같은 한자를 갖는 말Từ ngữ dùng cùng Hán tự68
    25.副詞/Adverbs/副词/부사Phó từ70
    26.形容詞①(どんな?)/Adjective①(What kind of person?)/形容词①(怎样的人?)/형용사①(어떤 사람?)Tính từ ① (như thế nào?)74
    27.形容詞②(どんなもの?・こと?)/Adjective②(What kind of things?)/形容词②(怎样的东西·事情?)/형용사②(어떤 것?·일?)Tính từ ② (đồ vật/sự việc như thế nào?)78
    28.動詞①/Verb①/动词①/동사①Động từ ①80
    29.動詞②/Verb②/动词②/동사②Động từ ②82
    30.いろいろな意味のある動詞①/Verbs with multiple meanings①/含有各种意义的动词①/여러 의미가 있는 동사①Động từ có nhiều nghĩa ①84
    31.いろいろな意味のある動詞②/Verbs with multiple meanings②/含有各种意义的动词②/여러 의미가 있는 동사②Động từ có nhiều nghĩa ②88
    第4回 実戦練習(Bài thực hành lần 4)Practice exercises/実戦练习/실전 연습90
    32.動詞+助詞(複合動詞)/Verb+verb(complex verb)/动词+助词(复合动词)/동사+조사(복합동사)Động từ + Trợ từ (Động từ phức hợp)92
    33.「〜する」の形の動詞①/Verbs ending in ‘suru’①/~する形式的动词①/~する”형태의 동사①Động từ dạng “〜する” ①94
    34.「〜する」の形の動詞②/Verbs ending in ‘suru’②/~する形式的动词②/~する”형태의 동사②Động từ dạng “〜する” ②96
    35.「〜する」の形の動詞③/Verbs ending in ‘suru’③/~する形式的动词③/~する”형태의 동사③Động từ dạng “〜する” ③98
    36.カタカナの言葉①/Katakana words①/外来语①/카타카나 어①Từ vựng Katakana ①100
    37.カタカナの言葉②/Katakana words②/外来语②/카타카나 어②Từ vựng Katakana ②102
    38.カタカナの言葉③/Katakana words③/外来语③/카타카나 어③Từ vựng Katakana ③104
    39.慣用句/Idiom./慣用句/관용구Thành ngữ/Tục ngữ106
    第5回 実戦練習(Bài thực hành lần 5)Practice exercises/実戦练习/실전 연습110
    40.擬音語・擬態語①/Mimetic expressions①/拟声词·拟态词①/의성어·의태어①Từ tượng thanh – Từ tượng hình ①112
    41.擬音語・擬態語②/Mimetic expressions②/拟声词·拟态词②/의성어·의태어②Từ tượng thanh – Từ tượng hình ②114
    42.つなぐ言葉/Connection words/连接词/연결해 주는 말Từ nối (Liên từ)116
    43.短い言葉/Short words./短语/짧은 말Từ ngắn119
    44.その他いろいろ/Other/其他词语/그밖의 여러 가지Các loại khác122
    解答用紙サンプルMock answer sheet/答案纸/해답지 샘플Mẫu giấy trả lời124
    PART 2模擬試験 (Mogi Shiken)PART 2 Bài thi thử127
    Mock examinations/模拟考试/모의고사
    第1回 模擬試験Bài thi thử lần 1128
    第2回 模擬試験Bài thi thử lần 2132
    第3回 模擬試験Bài thi thử lần 3136
    さくいんIndex./索引/색인Mục lục (theo thứ tự chữ cái/âm)140
    解答用紙 (模擬試験用)Answer sheet/答案纸/정답지Giấy trả lời (Dùng cho bài thi thử)151
    別冊別冊―解答・例文訳 (Bessatsu: Kaitō – Reibun Yaku)Sách rời — Đáp án & Dịch ví dụ
    Appendix: Answers, translations of example sentences/附册—解答例・例文的翻译/별책—정답/예문 번역

    TRANG 6 (ĐẶC ĐIỂM KỲ THI JLPT)

    日本語能力試験と語彙問題 (Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật và các vấn đề từ vựng)

    ● Mục tiêu: Đánh giá năng lực tiếng Nhật của người học không phải là người bản xứ, tập trung vào khả năng hiểu giao tiếp.
    ● Kỳ thi được tổ chức: 2 lần/năm (tháng 7 và tháng 12).

    Cấp độThời gian thi (Ngôn ngữ – Đọc hiểu)Điểm đạtPhạm vi điểm đạt
    N1110 phútNghe: 60 điểm0-60 điểm
    Đọc/Ngữ pháp: 60 điểm
    N2105 phútNghe: 60 điểm0-60 điểm
    Đọc/Ngữ pháp/Từ vựng: 60 điểm
    N370 phútNghe: 30 điểm0-60 điểm
    Đọc/Ngữ pháp: 40 điểm
    N460 phútNghe: 30 phút0-120 điểm
    Đọc/Ngữ pháp: 30 phút
    N550 phútNghe: 25 phút0-60 điểm
    Đọc/Ngữ pháp: 30 phút

    Mô tả cấp độ N2:
    Đọc hiểu: Hiểu được các đoạn văn có nội dung rộng liên quan đến các chủ đề thường ngày, bao gồm cả các bài báo, phê bình, bình luận, và các đoạn văn có tính lý luận cao. Có thể hiểu được nội dung của các đoạn văn có tính khái luận và hiểu được dòng chảy của cuộc nói chuyện hay phát ngôn.
    Nghe: Hiểu được tốc độ nói tự nhiên của cuộc sống hàng ngày, nắm bắt được nội dung, dòng chảy của câu chuyện và mối quan hệ giữa những người tham gia hội thoại, cũng như nội dung chính của các bài nói chuyện và thông báo.

    Nội dung vấn đề Từ vựng (語彙問題)

    MụcĐiểmNội dung
    Đọc3. 語形成 (Cấu tạo từ)Hỏi về các từ phái sinh hoặc từ ghép
    4. 文脈規定 (Quy định theo ngữ cảnh)Hỏi về từ được quy định về mặt ý nghĩa theo văn bản
    5. 言い換え類義語 (Từ đồng nghĩa thay thế)Hỏi về từ có biểu hiện hoặc ý nghĩa tương tự
    6. 用法 (Cách dùng)Hỏi về cách sử dụng từ đó trong các câu

    TRANG 8 (CÁCH SỬ DỤNG SÁCH)

    この本の使い方 (Cách sử dụng cuốn sách này)

    ◆ PART 1 「新しい言葉を覚えよう」では、N2レベルとして新たに学習する語を中心に取り上げ、大/小/テーマでまとめながら提示しています。ほかの語との共通点や、使い方なども考えながら、覚えていきましょう。
    (Trong PART 1 “Cùng học từ mới”, chúng tôi tập trung giới thiệu các từ vựng mới cần học ở trình độ N2, được sắp xếp theo các chủ đề lớn/nhỏ, đồng thời trình bày chúng. Hãy vừa suy nghĩ về điểm chung với các từ khác, vừa học cách sử dụng.)

    ◆ 学習対象として取り上げた語句を太字で表示しています。
    (Các từ vựng được chọn làm đối tượng học tập sẽ được in đậm.)
    Ví dụ: 財産 (Tài sản)

    ◆ 参考として、関連のある語を示しています。
    (Để tham khảo, các từ liên quan cũng được chỉ ra.)

    [ ] 同じ意味の言葉 (Từ có nghĩa giống nhau)
    Ví dụ: 賛成 (Sự tán thành) – Đồng nghĩa (賛同 – Tán đồng)

    ←→ 反対の意味の言葉 (Từ có nghĩa trái ngược)
    Ví dụ: 反対 (Phản đối) – Trái nghĩa (賛成 – Tán thành)

    ◆ PART 1 第6回、実践練習の練習問題を復習(ふくしゅう)をします。そして最後に、模擬試験(もぎしけん)(3回)で実力をチェックします。
    (Sau khi học xong, hãy ôn tập các bài tập thực hành của Lần 6 trong PART 1. Và cuối cùng, hãy kiểm tra năng lực của mình bằng Bài thi thử (3 lần).)

    ◆ 会話を中心にした例文で、実際の使い方を紹介しています。
    (Giới thiệu cách sử dụng thực tế thông qua các câu ví dụ tập trung vào hội thoại.)

    ◆ 付属のCDに、各ユニットの例文の音声が入っています。
    (CD đính kèm có chứa âm thanh các câu ví dụ của từng đơn vị bài học.)

    ◆ 最後にもう一度ドリルをして、意味や使い方をもう一度確認します。
    (Cuối cùng, hãy làm lại các bài tập điền từ và kiểm tra lại ý nghĩa, cách dùng một lần nữa.)

    ★漢字がひらがな、などの表記については、固定せず、ある程度柔軟に扱っています。
    (Về cách biểu thị Hán tự bằng Hiragana, v.v., chúng tôi không cố định mà xử lý một cách tương đối linh hoạt.)