








TRANG 1 (BÀI TẬP THỰC HÀNH)
ウォーミングアップ — 復習ドリル (Warm-up — Bài tập ôn tập)
Lần 1
次(つぎ)の文(ぶん)の( )に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つ選びなさい。
(Hãy chọn từ thích hợp nhất (1, 2, 3, hoặc 4) để điền vào chỗ trống ( ) trong câu sau.)
1. 昨日、駅で木村さんを( )。
① 会(あ)った (Gặp)
② 見物(けんぶつ)した (Tham quan)
③ のぞいた (Thăm viếng)
④ 見(み)かけた (Tình cờ thấy)
Đáp án đúng (dự đoán): ① (Gặp)
2. お客様、こちらでお召(め)し上(あ)がりですか、お( )ですか。
① 持(も)ち帰(かえ)り (Mang về)
② 持(も)ち出(だ)し (Mang ra ngoài/mang đi)
③ 持(も)ち歩(ある)き (Cầm ăn/mang đi dạo)
④ 持(も)ち運(はこ)び (Vận chuyển)
Đáp án đúng (dự đoán): ① (Mang về)
3. あの店の料理は味が( )辛(から)いものが多い。
① きびしくて (Khó tính)
② つらくて (Khó khăn/khổ sở)
③ 多くて (Nhiều)
④ こくて (Đậm đà)
Đáp án đúng (dự đoán): ④ (Đậm đà)
4. 明日からの旅行の準備が( )終わった。
① たぶん (Có lẽ)
② ほぼ (Hầu như)
③ ずつ (Mỗi lần)
④ 以内(いない) (Trong phạm vi)
Đáp án đúng (dự đoán): ② (Hầu như)
5. これは3週間前に買った牛乳だから、もう( )いる。
① かたくなって (Trở nên cứng)
② よごれて (Bị bẩn)
③ くさって (Bị ôi thiu/thối rữa)
④ くるしんで (Bị đau đớn)
Đáp án đúng (dự đoán): ③ (Bị ôi thiu)
6. 弟は子供のころ( )かったが、大きくなったら積極的(せっきょくてき)な性格になった。
① おとなしい (Trầm tính)
② きびしい (Nghiêm khắc)
③ くやしい (Cay đắng/tức tối)
④ やさしい (Hiền lành)
Đáp án đúng (dự đoán): ① (Trầm tính)
7. 昔の列車は、石炭(せきたん)が主な( )だった。
① 材料(ざいりょう) (Nguyên liệu)
② 資料(しりょう) (Tài liệu)
③ 燃料(ねんりょう) (Nhiên liệu)
④ 給料(きゅうりょう) (Lương)
Đáp án đúng (dự đoán): ③ (Nhiên liệu)
8. 今、かぜをひいているので、食欲が( )。
① 小(ちい)さい (Nhỏ)
② ない (Không có)
③ うすい (Nhạt)
④ よわい (Yếu)
Đáp án đúng (dự đoán): ④ (Yếu)
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
9. 買い物に行ったとき、食器(しょっき)を洗(あら)う( )を買って来て。
① セロハンテープ (Băng keo Cellophane)
② スポンジ (Miếng bọt biển)
③ ビニール (Vinyl/Nilon)
④ リモコン (Remote control)
Đáp án đúng (dự đoán): ② (Miếng bọt biển)
10. 最近、水玉(みずたま)( )の服が流行(りゅうこう)している。
① 無地(むじ) (Trơn/không hoa văn)
② 地味(じみ) (Đơn giản/tối màu)
③ 絵(え) (Hình vẽ)
④ 模様(もよう) (Hoa văn/Họa tiết)
Đáp án đúng (dự đoán): ④ (Hoa văn)
TRANG 3 (MỤC LỤC – もくじ)
もくじ (Mục lục)
| Mục | Tiếng Nhật | Phiên âm Romaji (Gần đúng) | Tiếng Việt | Trang |
| はじめに (Hajime ni) | Lời giới thiệu | 3 | ||
| もくじ (Mokuji) | Mục lục | 4 | ||
| Contents/目録/목차 | 6 | |||
| Nội dung chính | 日本語能力試験と語彙問題 (Nihongo Nōryoku Shiken to Goi Mondai) | Các câu hỏi từ vựng trong kỳ thi JLPT | 8 | |
| The Japanese Language Proficiency Test and vocabulary comprehension exercises/ | ||||
| 日本語能力試と語彙問題 / 일본어 능력 시험과 어휘 문제 | ||||
| この本の使い方 (Kono Hon no Tsukaikata) | Cách sử dụng cuốn sách này | 10 | ||
| How to use this book/此书的用法/이 책의 사용법 | ||||
| ウォームアップ | ウォーミングアップ―復習ドリル1回~5回 (Warming up: Review Drill 1-5) | Làm ấm — Bài tập ôn tập 1 đến 5 | 10 | |
| Warming up: Drills for revision/复习练习/복습드릴 | ||||
| PART 1 | PART 1 新しい言葉を覚えよう (Atarashii Kotoba o Oboeyou) | PART 1 Cùng học từ mới | 15 | |
| Memorizing new words/记新单词/새단어를 외우자 | ||||
| 1. | 時間・時/Time/時間・時.. | Thời gian/Giờ | 16 | |
| 2. | 家・家庭/Home/家・… | Nhà/Gia đình | 18 | |
| 3. | お金・金銭/Money/金钱/돈 | Tiền bạc | 20 | |
| 4. | 数・Numbers & quantity/数量・수량 | Số lượng | 22 | |
| 5. | 国・社会/Nation & society/国家・社会/국가·사회 | Quốc gia/Xã hội | 24 | |
| 6. | 産業・技術/Industry & technology/产业·技术/산업·기술 | Công nghiệp/Kỹ thuật | 26 | |
| 7. | 自然/Nature/自然/자연 | Tự nhiên | 28 | |
| 8. | 身体・健康/Body & health/身体·健康/몸·건강 | Cơ thể & Sức khỏe | 30 | |
| 9. | 交通・交通/Traffic/交通 | Giao thông | 34 | |
| 10. | 位置・方向/Location, direction/位置・方向/위치·방향 | Vị trí/Phương hướng | 36 | |
| 11. | 活動・趣味/Hobby & activity/兴趣·活动/취미·활동 | Hoạt động/Sở thích | 38 | |
| 12. | 学校・学問/School & learning/学校・学問/학교·학문 | Trường học/Học vấn | 40 | |
| 13. | 仕事①/Work①/仕事①/일① | Công việc ① | 42 | |
| 14. | 仕事②/Work②/仕事②/일② | Công việc ② | 44 | |
| 15. | 能力・評価/Ability & reputation/能力・评价/능력·평가 | Năng lực/Đánh giá | 46 | |
| 16. | パソコン・プリンターなど/Computers, printers etc./笔記電腦·打印机等/펜촉·프린터 등 | Máy tính, máy in, v.v. | 48 | |
| 第2回 実戦練習(Bài thực hành lần 2) | Practice exercises/実戦练习/실전 연습 | 50 | ||
| 17. | グラフ/Table & graph/图表/도표 | Biểu đồ | 52 | |
| 18. | どんな気持ち?/How do you feel?/什么样的心情?/어떤 기분? | Cảm xúc thế nào? | 54 | |
| 19. | 人と人/Interpersonal relations/人和人/사람과 사람 | Giữa người với người (Quan hệ cá nhân) | 56 | |
| 20. | 背景のいろいろ/Various forms of words/背景の各種形式/배경의 여러 가지 형태 | Nhiều dạng từ ngữ về bối cảnh | 58 | |
| 21. | 意味が似ている言葉①/Synonym①/意思相近的词语①/의미가 닮은 말① | Từ ngữ có ý nghĩa tương tự ① | 60 | |
| 22. | 意味が似ている言葉②/Synonym②/意思相近的词语②/의미가 닮은 말② | Từ ngữ có ý nghĩa tương tự ② | 62 | |
| 23. | 反対の意味の言葉/Antonym and others/意思相反的词语/반대의 의미의 말 | Từ ngữ trái nghĩa | 64 | |
| 第3回 実戦練習(Bài thực hành lần 3) | Practice exercises/実戦练习/실전 연습 | 66 | ||
| 24. | 同じ漢字を使う言葉/Words that use the same kanji/相同汉字词/같은 한자를 갖는 말 | Từ ngữ dùng cùng Hán tự | 68 | |
| 25. | 副詞/Adverbs/副词/부사 | Phó từ | 70 | |
| 26. | 形容詞①(どんな?)/Adjective①(What kind of person?)/形容词①(怎样的人?)/형용사①(어떤 사람?) | Tính từ ① (như thế nào?) | 74 | |
| 27. | 形容詞②(どんなもの?・こと?)/Adjective②(What kind of things?)/形容词②(怎样的东西·事情?)/형용사②(어떤 것?·일?) | Tính từ ② (đồ vật/sự việc như thế nào?) | 78 | |
| 28. | 動詞①/Verb①/动词①/동사① | Động từ ① | 80 | |
| 29. | 動詞②/Verb②/动词②/동사② | Động từ ② | 82 | |
| 30. | いろいろな意味のある動詞①/Verbs with multiple meanings①/含有各种意义的动词①/여러 의미가 있는 동사① | Động từ có nhiều nghĩa ① | 84 | |
| 31. | いろいろな意味のある動詞②/Verbs with multiple meanings②/含有各种意义的动词②/여러 의미가 있는 동사② | Động từ có nhiều nghĩa ② | 88 | |
| 第4回 実戦練習(Bài thực hành lần 4) | Practice exercises/実戦练习/실전 연습 | 90 | ||
| 32. | 動詞+助詞(複合動詞)/Verb+verb(complex verb)/动词+助词(复合动词)/동사+조사(복합동사) | Động từ + Trợ từ (Động từ phức hợp) | 92 | |
| 33. | 「〜する」の形の動詞①/Verbs ending in ‘suru’①/~する形式的动词①/~する”형태의 동사① | Động từ dạng “〜する” ① | 94 | |
| 34. | 「〜する」の形の動詞②/Verbs ending in ‘suru’②/~する形式的动词②/~する”형태의 동사② | Động từ dạng “〜する” ② | 96 | |
| 35. | 「〜する」の形の動詞③/Verbs ending in ‘suru’③/~する形式的动词③/~する”형태의 동사③ | Động từ dạng “〜する” ③ | 98 | |
| 36. | カタカナの言葉①/Katakana words①/外来语①/카타카나 어① | Từ vựng Katakana ① | 100 | |
| 37. | カタカナの言葉②/Katakana words②/外来语②/카타카나 어② | Từ vựng Katakana ② | 102 | |
| 38. | カタカナの言葉③/Katakana words③/外来语③/카타카나 어③ | Từ vựng Katakana ③ | 104 | |
| 39. | 慣用句/Idiom./慣用句/관용구 | Thành ngữ/Tục ngữ | 106 | |
| 第5回 実戦練習(Bài thực hành lần 5) | Practice exercises/実戦练习/실전 연습 | 110 | ||
| 40. | 擬音語・擬態語①/Mimetic expressions①/拟声词·拟态词①/의성어·의태어① | Từ tượng thanh – Từ tượng hình ① | 112 | |
| 41. | 擬音語・擬態語②/Mimetic expressions②/拟声词·拟态词②/의성어·의태어② | Từ tượng thanh – Từ tượng hình ② | 114 | |
| 42. | つなぐ言葉/Connection words/连接词/연결해 주는 말 | Từ nối (Liên từ) | 116 | |
| 43. | 短い言葉/Short words./短语/짧은 말 | Từ ngắn | 119 | |
| 44. | その他いろいろ/Other/其他词语/그밖의 여러 가지 | Các loại khác | 122 | |
| 解答用紙サンプル | Mock answer sheet/答案纸/해답지 샘플 | Mẫu giấy trả lời | 124 | |
| PART 2 | 模擬試験 (Mogi Shiken) | PART 2 Bài thi thử | 127 | |
| Mock examinations/模拟考试/모의고사 | ||||
| 第1回 模擬試験 | Bài thi thử lần 1 | 128 | ||
| 第2回 模擬試験 | Bài thi thử lần 2 | 132 | ||
| 第3回 模擬試験 | Bài thi thử lần 3 | 136 | ||
| さくいん | Index./索引/색인 | Mục lục (theo thứ tự chữ cái/âm) | 140 | |
| 解答用紙 (模擬試験用) | Answer sheet/答案纸/정답지 | Giấy trả lời (Dùng cho bài thi thử) | 151 | |
| 別冊 | 別冊―解答・例文訳 (Bessatsu: Kaitō – Reibun Yaku) | Sách rời — Đáp án & Dịch ví dụ | ||
| Appendix: Answers, translations of example sentences/附册—解答例・例文的翻译/별책—정답/예문 번역 |
TRANG 6 (ĐẶC ĐIỂM KỲ THI JLPT)
日本語能力試験と語彙問題 (Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật và các vấn đề từ vựng)
● Mục tiêu: Đánh giá năng lực tiếng Nhật của người học không phải là người bản xứ, tập trung vào khả năng hiểu giao tiếp.
● Kỳ thi được tổ chức: 2 lần/năm (tháng 7 và tháng 12).
| Cấp độ | Thời gian thi (Ngôn ngữ – Đọc hiểu) | Điểm đạt | Phạm vi điểm đạt |
| N1 | 110 phút | Nghe: 60 điểm | 0-60 điểm |
| Đọc/Ngữ pháp: 60 điểm | |||
| N2 | 105 phút | Nghe: 60 điểm | 0-60 điểm |
| Đọc/Ngữ pháp/Từ vựng: 60 điểm | |||
| N3 | 70 phút | Nghe: 30 điểm | 0-60 điểm |
| Đọc/Ngữ pháp: 40 điểm | |||
| N4 | 60 phút | Nghe: 30 phút | 0-120 điểm |
| Đọc/Ngữ pháp: 30 phút | |||
| N5 | 50 phút | Nghe: 25 phút | 0-60 điểm |
| Đọc/Ngữ pháp: 30 phút |
Mô tả cấp độ N2:
Đọc hiểu: Hiểu được các đoạn văn có nội dung rộng liên quan đến các chủ đề thường ngày, bao gồm cả các bài báo, phê bình, bình luận, và các đoạn văn có tính lý luận cao. Có thể hiểu được nội dung của các đoạn văn có tính khái luận và hiểu được dòng chảy của cuộc nói chuyện hay phát ngôn.
Nghe: Hiểu được tốc độ nói tự nhiên của cuộc sống hàng ngày, nắm bắt được nội dung, dòng chảy của câu chuyện và mối quan hệ giữa những người tham gia hội thoại, cũng như nội dung chính của các bài nói chuyện và thông báo.
Nội dung vấn đề Từ vựng (語彙問題)
| Mục | Điểm | Nội dung | |
| Đọc | 3. 語形成 (Cấu tạo từ) | ◇ | Hỏi về các từ phái sinh hoặc từ ghép |
| 4. 文脈規定 (Quy định theo ngữ cảnh) | ○ | Hỏi về từ được quy định về mặt ý nghĩa theo văn bản | |
| 5. 言い換え類義語 (Từ đồng nghĩa thay thế) | ○ | Hỏi về từ có biểu hiện hoặc ý nghĩa tương tự | |
| 6. 用法 (Cách dùng) | ○ | Hỏi về cách sử dụng từ đó trong các câu |
TRANG 8 (CÁCH SỬ DỤNG SÁCH)
この本の使い方 (Cách sử dụng cuốn sách này)
◆ PART 1 「新しい言葉を覚えよう」では、N2レベルとして新たに学習する語を中心に取り上げ、大/小/テーマでまとめながら提示しています。ほかの語との共通点や、使い方なども考えながら、覚えていきましょう。
(Trong PART 1 “Cùng học từ mới”, chúng tôi tập trung giới thiệu các từ vựng mới cần học ở trình độ N2, được sắp xếp theo các chủ đề lớn/nhỏ, đồng thời trình bày chúng. Hãy vừa suy nghĩ về điểm chung với các từ khác, vừa học cách sử dụng.)
◆ 学習対象として取り上げた語句を太字で表示しています。
(Các từ vựng được chọn làm đối tượng học tập sẽ được in đậm.)
Ví dụ: 財産 (Tài sản)
◆ 参考として、関連のある語を示しています。
(Để tham khảo, các từ liên quan cũng được chỉ ra.)
[ ] 同じ意味の言葉 (Từ có nghĩa giống nhau)
Ví dụ: 賛成 (Sự tán thành) – Đồng nghĩa (賛同 – Tán đồng)
←→ 反対の意味の言葉 (Từ có nghĩa trái ngược)
Ví dụ: 反対 (Phản đối) – Trái nghĩa (賛成 – Tán thành)
◆ PART 1 第6回、実践練習の練習問題を復習(ふくしゅう)をします。そして最後に、模擬試験(もぎしけん)(3回)で実力をチェックします。
(Sau khi học xong, hãy ôn tập các bài tập thực hành của Lần 6 trong PART 1. Và cuối cùng, hãy kiểm tra năng lực của mình bằng Bài thi thử (3 lần).)
◆ 会話を中心にした例文で、実際の使い方を紹介しています。
(Giới thiệu cách sử dụng thực tế thông qua các câu ví dụ tập trung vào hội thoại.)
◆ 付属のCDに、各ユニットの例文の音声が入っています。
(CD đính kèm có chứa âm thanh các câu ví dụ của từng đơn vị bài học.)
◆ 最後にもう一度ドリルをして、意味や使い方をもう一度確認します。
(Cuối cùng, hãy làm lại các bài tập điền từ và kiểm tra lại ý nghĩa, cách dùng một lần nữa.)
★漢字がひらがな、などの表記については、固定せず、ある程度柔軟に扱っています。
(Về cách biểu thị Hán tự bằng Hiragana, v.v., chúng tôi không cố định mà xử lý một cách tương đối linh hoạt.)

