TẢI FREE Sách Rikai Marugoto 1 A2

TẢI FREE Sách Rikai Marugoto 1 A2

TẢI FREE Sách Rikai Marugoto 1 A2 là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE Sách Rikai Marugoto 1 A2 đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới Thiệu Sách: Marugoto A2 Rikai (Sách Bài Tập Củng Cố Hiểu Biết Ngôn Ngữ) – Bước Tiếp Nối Vững Chắc Sau Cấp Độ Nhập Môn


Lời mở đầu: Từ Nền Tảng Cơ Bản đến Tự Tin Giao Tiếp

Chào mừng bạn đến với Marugoto A2 Rikai – cuốn sách bài tập được thiết kế để nâng cao khả năng hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản của bạn, sau khi đã hoàn thành cấp độ nhập môn A1 Starter. Nếu A1 là giai đoạn làm quen với âm thanh, mặt chữ và các cấu trúc giao tiếp cơ bản nhất, thì A2 chính là thời điểm vàng để bạn củng cố nền tảng đó, mở rộng vốn từ vựng, làm chủ các mẫu ngữ pháp phức tạp hơn, và bắt đầu sử dụng tiếng Nhật một cách có ý thức và hiệu quả hơn trong các tình huống xã hội đa dạng.

“Marugoto” (丸ごと – Toàn bộ, trọn vẹn) tiếp tục triết lý của mình: trang bị cho người học những kỹ năng toàn diện. Phiên bản Rikai (りかい – Hiểu biết) này tập trung vào việc giúp bạn không chỉ nói được mà còn hiểu được tại sao ngôn ngữ lại vận hành theo cách đó, chuẩn bị vững chắc cho mục tiêu đạt đến trình độ A2 theo Khung Tham chiếu Chung Châu Âu (CEFR).

Bước Tiến Quan Trọng Tại Cấp Độ A2

Cấp độ A2 theo chuẩn JF (Japan Foundation Standard) yêu cầu người học có khả năng xử lý các tình huống giao tiếp quen thuộc hàng ngày một cách độc lập hơn, có thể diễn đạt ý kiến cá nhân về các chủ đề đơn giản, và hiểu được các đoạn hội thoại có tốc độ tự nhiên hơn.

Marugoto A2 Rikai được thiết kế để lấp đầy khoảng cách giữa việc biết các mẫu câu cơ bản và việc áp dụng chúng một cách linh hoạt, tự tin. Cuốn sách này không chỉ giới thiệu thêm kiến thức mới mà còn dành phần lớn thời lượng để ôn tập có hệ thống và củng cố chuyên sâu những gì đã học ở A1, đảm bảo kiến thức không bị mai một.

Nội Dung Trọng Tâm Của Phiên Bản A2 Rikai

Phiên bản A2 Rikai đi sâu vào các lĩnh vực mà người học tiếng Nhật trình độ sơ cấp thường gặp khó khăn:

  1. Mở Rộng Ngữ Pháp và Trợ Từ Phức Tạp:
    Tại cấp độ này, bạn sẽ làm việc với các cấu trúc diễn tả nguyên nhân/kết quả (ví dụ: 〜から, 〜ので), mục đích (〜ために), kinh nghiệm (〜たことがある), và các thể động từ nâng cao hơn so với thể Masu cơ bản. Sách cung cấp các bài tập thực hành đa dạng giúp bạn nhận biết rõ ràng khi nào nên sử dụng trợ từ này thay vì trợ từ kia (một thách thức lớn trong tiếng Nhật).
  2. Tiếp Cận Từ Vựng Theo Chủ Đề Sâu Hơn:
    Vốn từ vựng được mở rộng ra các chủ đề xã hội hóa như: thảo luận về thói quen, thói quen sinh hoạt, ý kiến cá nhân về sự kiện, sự vật, và sở thích. Các bài tập đọc hiểu (Rikai) cũng trở nên chi tiết hơn, đòi hỏi khả năng nắm bắt các chi tiết cụ thể trong các đoạn văn dài hơn.
  3. Luyện Tập Kỹ Năng Nghe Hiểu Chuyên Sâu:
    Các tài liệu âm thanh đi kèm sẽ mô phỏng các cuộc đối thoại thực tế hơn, với tốc độ nói gần với tốc độ tự nhiên của người bản xứ. Các bài tập nghe sẽ không chỉ dừng lại ở việc nhận dạng từ mà còn yêu cầu người học suy luận về cảm xúc, ý định ngụ ý của người nói.
  4. Tích Hợp Văn Hóa Sâu Sắc Hơn:
    Việc hiểu biết văn hóa không chỉ dừng lại ở cách chào hỏi. A2 Rikai khám phá các sắc thái văn hóa liên quan đến việc đưa ra ý kiến, chấp nhận lời mời, và tham gia vào các cuộc thảo luận xã hội đơn giản, giúp người học giao tiếp một cách phù hợp và tự nhiên hơn.

Tầm Quan Trọng Của Phương Pháp “Rikai” (Hiểu Biết)

Trong cuốn Rikai này, việc tự đánh giá và quản lý học tập (学習の自己管理) được đẩy mạnh. Học viên được khuyến khích sử dụng Portfolio để ghi lại những tiến bộ, những lỗi sai thường gặp, và những điểm văn hóa đã học được. Điều này biến quá trình học trở thành một hành trình tự nhận thức, giúp người học hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của mình để tự điều chỉnh chiến lược học tập hiệu quả hơn.

“Marugoto A2 Rikai” là lựa chọn hoàn hảo cho những ai đã vượt qua chặng đường đầu tiên và sẵn sàng đầu tư vào sự chính xác, linh hoạt trong sử dụng tiếng Nhật. Nó là bệ phóng giúp bạn tự tin bước vào các tình huống giao tiếp phức tạp hơn, chuẩn bị cho những thử thách ở cấp độ B (Trung cấp) trong tương lai. Hãy cùng Marugoto xây dựng một sự hiểu biết ngôn ngữ trọn vẹn và vững chắc!

Các hình ảnh được cung cấp là các trang bài tập thực hành (Renshuu) từ sách Marugoto A2 Rikai (Sách Bài Tập Củng Cố Hiểu Biết Ngôn Ngữ), do Japan Foundation biên soạn. Đây là các bài tập ứng dụng cấu trúc ngữ pháp và từ vựng đã học trong bài học.


Nội Dung Chi Tiết Các Trang Bài Tập Luyện Tập Marugoto A2 Rikai

Trang 23: Bài Tập 3 (Làm quen với người mới) và Bài Tập 2 (Cấu trúc V-te imasu)

Tiêu đề trên cùng: きょうしつ 1 (Lớp học 1)

3. どれがちがいますか。(Cái nào khác biệt?)

Yêu cầu tìm điểm khác biệt trong các mẫu hội thoại (cấu trúc được học ở A1, được ôn tập).

  • Ví dụ (れい):
    • Hỏi: これは なんですか。(Cái này là cái gì?)
    • Đáp: それは はさみです。(Cái đó là cái kéo.)
  • Luyện tập:
    1. Hỏi: それは なんですか。  (Điền câu trả lời)
    2. Hỏi: これは なんですか。  (Điền câu trả lời)
    3. Hỏi: それは なんですか。  (Điền câu trả lời)
    4. Hỏi: あれは なんですか。  (Điền câu trả lời)

2. かいわとふんぽう (Hội thoại và Ngữ pháp)

1. 聞きましょう (Hãy nghe): Đoạn hội thoại mẫu về việc làm việc tại Tokyo.

  • Joy: よしださん は どこに すんでいますか。(Yoshida-san sống ở đâu?)
  • Adashi: 東京 の くに に すんでいます。(Sống ở nước Tokyo. – Lỗi in ấn hoặc diễn đạt, có thể là “nội thành Tokyo”)
  • Joy: そうですか。いいところですね。(Vậy à. Nơi tốt nhỉ.)
  • Adashi: ええ。(Vâng.)
  • Joy: よしださん は なんじに かえりますか。(Yoshida-san tan làm lúc mấy giờ?)
  • Adashi: てんしん の かいしゃ で はたらいています。(Đang làm việc tại công ty Tenshin.)
  • Joy: そうですか。(Vậy à.)

2. V-ています (Thể V-te imasu): Giải thích về cách dùng: “Một hành động đang diễn ra liên tục hoặc một thói quen đã diễn ra trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.”

  • Bảng chia động từ (V-te imasu): Chia theo 3 nhóm (1, 2, 3 nhóm) với các ví dụ như すみます → すんでいます, たべます → たべています, べんきょうします → べんきょうしています.

3. ただしい ほうを えらびましょう (Hãy chọn cách nói đúng):

  • Ví dụ: 私 は よしだに ゆめです。(Có vẻ có lỗi in ấn, nên là: 私 は よしだに ゆか (tên người) です。)
  • Nội dung: Hoàn thành câu sử dụng cấu trúc V-te imasu hoặc V-te imasen (phủ định) dựa trên ngữ cảnh. Ví dụ: “Tôi đang làm việc máy tính…” (パソコンで〜をしています), “Tôi đang ở Tokyo…” (東京に〜います).

Trang 25: Bài Tập 2 (Tiếp tục Hội thoại) và Bài Tập 3 (Ngữ pháp V-te imasu)

2. ただしい かたちを かききましょう (Hãy viết dạng đúng)

Luyện tập chia động từ sang thể ています (V-te imasu) và thể ていません (V-te imasen).

  • Ví dụ:
    • Hỏi: しゅみ は なんですか。(Sở thích là gì?)
    • Đáp: えいがをみます → えいがをみます。 (Xem phim)
    • Hỏi: がいこくごをべんきょうしますか。(Bạn học ngoại ngữ phải không?)
    • Đáp: べんきょうします → べんきょうしています。 (Đang học)

3. かいわを つくりましょう (Hãy tạo hội thoại)

Luyện tập sử dụng V-te imasu trong hội thoại:

  • Joy: これは なんの くだものですか。(Đây là loại quả gì?)
  • Adashi: (Hỏi về hành động đang diễn ra, ví dụ: ăn/làm cái gì đó)
  • Joy: … (Trả lời bằng V-te imasu)

Trang 24: Bài Tập 1 (Tôi và Gia đình)

Tiêu đề: だい 1 か わたし と かぞく (Bài 1: Tôi và Gia đình)

1. もじことば (Từ vựng): Luyện tập nhận biết từ vựng về gia đình và các danh từ khác.

  • Ví dụ (れい): マリナちゃんのかぞくは おとうさんと…
  • Luyện tập 1) & 2): Điền tên người vào chỗ trống để hoàn thành câu về thành viên gia đình (sử dụng trợ từ かぞくは…です).

2. しゅみはクラシックをきくことです (Sở thích là nghe nhạc cổ điển)

1. もじことば (Từ vựng): Luyện tập từ vựng liên quan đến sở thích và hành động.

  • Ví dụ: りょうりを つくります (Nấu ăn)

2. ただしいかたちをえらびましょう (Chọn dạng đúng): Luyện tập chia động từ/tính từ ở nhiều dạng khác nhau.


Trang 26: Bài Tập 3 (Hội thoại) và Bài Tập 2 (Làm quen)

3. かいわとふんぽう (Hội thoại và Ngữ pháp)

1. 聞きましょう (Hãy nghe): Đoạn hội thoại về món ăn (Karaage, Yakisoba, Curry).

2. N と N の ことば (Từ N và N): Học cách dùng N(Place) に N(Action) します/います.

  • Cấu trúc: N(địa điểm) に (hành động/trợ từ) します/います.
    • Ví dụ: どこに すんでいますか (Sống ở đâu?)

1. ただしいかたちをえらびましょう (Chọn dạng đúng): Luyện tập sử dụng cấu trúc V-te imasu và các trợ từ đi kèm.

  • Ví dụ: (1) こどもが 〜 をしました (Trẻ con đã làm…)
  • Ví dụ: (2) 友だちと〜をあつめます (Thu thập… với bạn bè)

Trang 27: Bài Tập 2 (Tiếp tục) và Bài Tập 4 (Đọc hiểu)

2. (Tiếp tục Luyện tập Cấu trúc)

4. どっかい (Đọc hiểu) – 「私のしゅみ」 (Sở thích của tôi)

Đoạn văn ngắn mô tả sở thích của 4 người:

  • Shima-san: Thích xem tranh Phật (Butsuzou), hay đi chùa.
  • Ryuu-san: Thích xem Anime Nhật Bản, đi xem bảo tàng.
  • Ojiisan (Ông): Thích ăn món mì Udon đặc biệt.
  • Shoumi-san: Thích làm vườn, thích rau củ tự trồng.

Bài tập: Đánh dấu (○) hoặc (×) vào các câu khẳng định đúng/sai dựa trên đoạn văn. (Ví dụ: Ryuu-san thích anime của Mỹ, Ông thích món mì Udon đặc biệt, Shima-san thích đi đến Hiroshiman…)


Trang 30: Bài Tập 1 & 2 (Tiếp tục Bài “Tôi và Gia đình”)

Bài 2 (Tiếp): しゅみはクラシックをきくことです (Sở thích là nghe nhạc cổ điển)

1. もじことば (Từ vựng): Luyện tập từ vựng liên quan đến sở thích.

  • Ví dụ: りょうりを (a) つくります (Nấu ăn)
  • Luyện tập: Các hành động như: がいこくごを (a) べんきょうします (Học ngoại ngữ), さっさを (a) つかいます (Dùng dao rọc giấy), わたしのしゅみ (a) なんですか (Sở thích của tôi là gì?).

Trang 31: Bài Tập 3 & 4 (Đọc hiểu)

3. ただしいかたちを れんしゅうしましょう (Luyện tập dạng đúng)

Luyện tập các cấu trúc: 〜とき (khi), 〜へ (đến), 〜をします (làm).

4. どっかい (Đọc hiểu)

Tiếp tục bài đọc về sở thích của 4 người.


Trang 32: Bài Tập 2 (Hội thoại và Ngữ pháp)

2. かいわとふんぽう (Hội thoại và Ngữ pháp)

V-ること (Danh từ hóa động từ): Giải thích rằng V-ru được chuyển thành danh từ bằng cách thêm こと (Ví dụ: ききます → きくこと – việc nghe).

1. ただしいかたちをえらびましょう (Chọn dạng đúng): Luyện tập sử dụng danh từ hóa V-ru trong câu.

  • Ví dụ: (1) 私のしゅみは おかあさんを (a) あつめる ことです。(Sở thích của tôi là sưu tập mẹ – Lỗi in ấn, có thể là: a) 友だちを (bạn bè) / b) 葉書 (bưu thiếp))

(Lưu ý: Các trang này là các bài tập thực hành, do đó phần lớn nội dung là các câu trả lời cần điền vào chỗ trống hoặc lựa chọn trắc nghiệm dựa trên kiến thức ngữ pháp và từ vựng đã học trong sách giáo khoa chính.)