TẢI FREE sách Marugoto A1 Starter Rikai

TẢI FREE sách Marugoto A1 Starter Rikai

TẢI FREE sách Marugoto A1 Starter Rikai là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Marugoto A1 Starter Rikai đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới Thiệu Sách: Marugoto A1 Starter (Rikai) – Nền Tảng Vững Chắc Cho Người Mới Bắt Đầu Học Tiếng Nhật


Lời mở đầu: Chinh phục Cửa ngõ Ngôn ngữ Nhật Bản

Chào mừng bạn đến với Marugoto A1 Starter (Rikai) – cuốn sách giáo khoa tiếng Nhật được thiết kế đặc biệt để đưa bạn bước những bước đầu tiên một cách vững chắc và tự tin nhất trên hành trình chinh phục ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản. Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, tiếng Nhật không chỉ là một ngôn ngữ học thuật mà còn là cánh cửa mở ra cơ hội nghề nghiệp, du học, và kết nối văn hóa sâu sắc. Tuy nhiên, việc bắt đầu học một ngôn ngữ mới, đặc biệt là hệ thống chữ viết và ngữ pháp phức tạp như tiếng Nhật, thường gây ra nhiều rào cản ban đầu.

Marugoto A1 Starter (Rikai) ra đời chính là để giải quyết những thách thức đó. Đây không chỉ là một cuốn sách ngữ pháp khô khan; nó là một hành trình học tập tương tác, lấy người học làm trung tâm, được xây dựng dựa trên phương pháp tiếp cận giao tiếp (Communicative Approach) và tích hợp chặt chẽ với Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) ở cấp độ A1.

Marugoto: Triết Lý Đằng Sau Tên Gọi

“Marugoto” (丸ごと) trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là “toàn bộ,” “trọn vẹn,” hay “tất cả.” Triết lý của bộ giáo trình này là trang bị cho người học một bộ kỹ năng ngôn ngữ toàn diện ngay từ những cấp độ sơ khai. Thay vì chỉ tập trung vào việc ghi nhớ từ vựng và cấu trúc, Marugoto nhấn mạnh vào việc sử dụng ngôn ngữ một cách thực tế và có ý nghĩatrong các tình huống đời thường.

Phiên bản A1 Starter này được thiết kế dành riêng cho những người mới bắt đầu hoàn toàn (absolute beginners), hoặc những người đã có một chút kiến thức cơ bản nhưng cần một hệ thống củng cố bài bản để đạt đến trình độ A1 theo chuẩn quốc tế.

Điểm Nhấn Của Cuốn Sách: Tập Trung vào “Rikai” (Hiểu Biết)

Cụm từ (Rikai) trong tên sách nhấn mạnh vào mục tiêu cốt lõi của cấp độ này: Xây dựng sự hiểu biết nền tảng. Trong giai đoạn khởi đầu, việc nắm vững cách thức hoạt động của ngôn ngữ, cách người Nhật tư duy trong giao tiếp, và cách phát âm chuẩn xác là vô cùng quan trọng. Cuốn sách này không chỉ dạy bạn nói “Xin chào” (Konnichiwa) mà còn giúp bạn hiểu tại sao và khi nào nên sử dụng nó, cũng như các biến thể lịch sự khác.

Nội Dung Cốt Lõi và Phương Pháp Giảng Dạy

Marugoto A1 Starter (Rikai) được cấu trúc một cách logic, dẫn dắt người học qua từng bước một cách nhẹ nhàng:

  1. Hệ Thống Chữ Viết Toàn Diện Nhưng Dễ Tiếp Cận: Cuốn sách sẽ giới thiệu Hiragana và Katakana một cách có hệ thống. Thay vì nhồi nhét toàn bộ bảng chữ cái cùng một lúc, Marugoto tích hợp việc học chữ cái song song với việc học từ vựng và ngữ pháp liên quan, giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên và gắn liền với ngữ cảnh. (Mặc dù là cấp độ “Starter”, việc làm quen với mặt chữ là không thể thiếu).
  2. Ngữ Pháp Giao Tiếp: Các cấu trúc ngữ pháp cơ bản như trợ từ, chia động từ cơ bản (thể Masu), cách đặt câu hỏi đơn giản (cấu trúc ka), và các tính từ cơ bản sẽ được giới thiệu thông qua các đoạn hội thoại thực tế. Trọng tâm là giúp người học tạo ra câu để diễn đạt nhu cầu cá nhân (giới thiệu bản thân, hỏi đường, mua sắm đơn giản).
  3. Kỹ Năng Nghe và Nói Ưu Tiên: Cuốn sách đi kèm với tài liệu âm thanh chất lượng cao. Các bài tập nghe được thiết kế để mô phỏng các tình huống giao tiếp thực tế trong môi trường Nhật Bản. Người học được khuyến khích lặp lại, đóng vai (role-play), và thực hành đối thoại ngay lập tức, biến việc học thành một hoạt động chủ động.
  4. Hiểu Biết Văn Hóa Tích Hợp: Ngôn ngữ không thể tách rời văn hóa. Xuyên suốt các bài học, Marugoto lồng ghép những kiến thức cơ bản về phép lịch sự (Reigi), phong tục chào hỏi, và cách sử dụng kính ngữ (khiêm nhường ngữ/tôn kính ngữ) sơ đẳng, giúp người học tránh những hiểu lầm văn hóa không đáng có.

Ai Nên Sử Dụng Marugoto A1 Starter (Rikai)?

Cuốn sách này là lựa chọn lý tưởng cho:

  • Người mới bắt đầu học tiếng Nhật lần đầu: Cung cấp một nền tảng bài bản, không bị quá tải kiến thức.
  • Người cần ôn tập kiến thức cơ bản: Giúp củng cố vững chắc những gì đã học trước đó để sẵn sàng cho các cấp độ cao hơn (A1/A2).
  • Học viên theo học các khóa học chính quy: Là tài liệu chính hoặc tài liệu bổ trợ được các trường dạy tiếng Nhật tin dùng.
  • Người tự học: Với cấu trúc rõ ràng và hướng dẫn từng bước, người tự học có thể dễ dàng theo dõi và tự đánh giá tiến độ của mình.

Lời Kết: Bước Khởi Đầu Đáng Tin Cậy

Marugoto A1 Starter (Rikai) không hứa hẹn biến bạn thành người thông thạo tiếng Nhật chỉ sau vài tuần, nhưng nó cam kết xây dựng một nền móng vững chắc để bạn có thể tự tin tiến xa hơn. Đây là sự đầu tư khôn ngoan cho những ai nghiêm túc với mục tiêu học tiếng Nhật, muốn hiểu ngôn ngữ này một cách toàn diện (Marugoto) và sâu sắc (Rikai).

Hãy mở trang sách này, bắt đầu hành trình ngôn ngữ của bạn, và khám phá vẻ đẹp và sự tinh tế của tiếng Nhật qua lăng kính giao tiếp thực tiễn!


Tóm Tắt Nội Dung Các Trang Sách Marugoto A1 Starter (Rikai)

Các trang này cung cấp thông tin về tài nguyên liên quan, lời giới thiệu về triết lý giáo dục của bộ sách “Marugoto: Nihongo no Kotoba to Bunka” (Marugoto: Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản), và cấu trúc tổng thể của cuốn sách.


Trang 4: Giới Thiệu Chung và Cấu Trúc Khóa Học (この本のできたち)

Trang này giải thích về triết lý và cấu trúc đặc trưng của bộ sách “Marugoto” (được xuất bản dựa trên Tiêu chuẩn Giáo dục Tiếng Nhật của JF – JF Standard for Japanese Language Education).

1. Cấp độ Ngôn ngữ Tiếng Nhật của JF (JF日本語教育スタンダードの日本語レベル)

  • Bộ sách sử dụng 6 cấp độ từ A1 đến C2 theo CEFR.
  • A1 Level (Nhập môn): Người học có thể hiểu và sử dụng các biểu hiện hàng ngày, quen thuộc và các câu giao tiếp cơ bản để đáp ứng các nhu cầu cụ thể. Có thể giới thiệu bản thân và người khác, hỏi về nơi ở, người quen, đồ dùng cá nhân; có thể đưa ra và trả lời các câu hỏi đơn giản về thông tin cá nhân. Nếu được giúp đỡ, có thể giao tiếp đơn giản và rõ ràng.

(Kèm theo biểu đồ minh họa 6 cấp độ A1, A2, B1, B2, C1, C2 và mô tả về việc sử dụng ngôn ngữ ở các cấp độ khác nhau).

2. Hai phương pháp “Marugoto”: “Katsudou” (Hoạt động) và “Rikai” (Hiểu biết)

Để đạt được khả năng giao tiếp bằng tiếng Nhật, “Marugoto” đề xuất 2 phương pháp:

  • Katsudou (かつどう – Hoạt động): Nhằm mục đích xây dựng năng lực giao tiếp thực tế trong các tình huống thực tế. (Đây là phương pháp tập trung vào hành động sử dụng ngôn ngữ).
  • Rikai (りかい – Hiểu biết): Nhằm mục đích tìm hiểu cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật cần thiết cho giao tiếp và học tập có hệ thống về cách thức tiếng Nhật được sử dụng trong giao tiếp. (Phiên bản sách bạn đang xem thuộc về nhánh này).

Lưu ý: Cả hai phương pháp (Katsudou và Rikai) đều được viết trên cùng một chủ đề. Việc lựa chọn tùy thuộc vào mục tiêu học tập của người học.

3. Hoạt động Hiểu biết Văn hóa Khác biệt (異文化理解の活動)

“Marugoto” đề xuất học ngôn ngữ kết hợp với văn hóa. Thông qua các tình huống hội thoại, hình ảnh, và minh họa, người học được gợi ý để suy ngẫm về văn hóa Nhật Bản và văn hóa của chính mình.

4. Tự quản lý Quá trình Học tập (学習の自己管理の方法)

Việc tự đánh giá và quản lý việc học của bản thân là quan trọng. Người học được khuyến khích sử dụng Portfolio (Hồ sơ năng lực) để ghi lại quá trình học tiếng Nhật và văn hóa, giúp theo dõi tiến trình và kết quả học tập.

5. Cách sử dụng cuốn sách này (この本のつかいかた)

  • Quy trình khóa học (コースの流れ): Các khóa học “Marugoto A1 Starter (Rikai)” tập trung vào cấu trúc ngôn ngữ hỗ trợ giao tiếp (ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc câu). Mỗi bài học (1 giờ học) kéo dài 120 phút. Cuối khóa học và cuối kỳ có các bài kiểm tra “Test và Ôn tập” (テストとふりかえり).
  • Ví dụ về khóa học tiêu chuẩn: Gồm 10 bài học đầu tiên (mỗi bài 120 phút), sau đó là kỳ kiểm tra thứ nhất, và tiếp theo là 8 bài học (tổng cộng 18 bài học).

Trang 5: Luồng Bài học và Chủ đề (トピックと課の流れ)

Trang này mô tả chi tiết hơn về cấu trúc bài học bên trong mỗi chủ đề (Topic).

  1. Dòng chảy Chủ đề và Bài học (トピックと課の流れ): Mỗi chủ đề có 2 bài học. Bằng cách quan sát hình ảnh, cơ bản và cấu trúc, người học xác nhận những gì sẽ học trong bài học đó.
  2. Chuẩn bị trước khi học (べんきょうするまえに): Có các câu hỏi liên quan đến nội dung bài học để giúp người học hình dung và chuẩn bị tâm lý để tiếp thu kiến thức.
  3. Từ vựng và Kanji (もじことば – Chữ và Từ):
    • Goi (ごい – Từ vựng): Luyện tập từ vựng và cách đọc (Hiragana/Katakana). Sử dụng từ điển khi cần thiết.
    • Kanji (かんじ): Các chữ Kanji liên quan đến chủ đề sẽ được thể hiện bằng chữ Hán. Người học có thể bỏ qua phần đọc chữ Hán và tập trung vào cách đọc bằng Kana trước. (URL → p9).
  4. Chủ đề 1-5: Tất cả đều là phần hội thoại và giải thích cấu trúc.
  5. Chủ đề 6-9: Hội thoại và Giải thích cấu trúc.

(Phần dưới cùng hiển thị chân dung và tên của các nhân vật chính trong sách, kèm theo nơi họ đến từ: Abe-san, No-da-san, Kim-san, Shin-san (Ấn Độ), Kawai-san, Hose-san (Mexico)).


Trang 6: Các Hoạt động Trong Bài học (かいわとふんぽう 2-4)

Trang này liệt kê các hoạt động chính diễn ra trong các phần 2, 3, 4 của mỗi bài học:

  1. Hội thoại (モデル会話): Nghe đoạn hội thoại mẫu, đọc theo, và hiểu cấu trúc câu, từ vựng thông qua hình ảnh minh họa.
  2. Cấu trúc Ngữ pháp (文の構造): Hiểu cấu trúc câu và quy tắc ngữ pháp.
  3. Luyện tập (練習): Luyện tập ngữ pháp và cấu trúc trong bối cảnh lớp học/tình huống. Sử dụng dữ liệu âm thanh cho các bài kiểm tra.
  4. Sakubun (さくぶん – Viết): Viết đoạn văn ngắn liên quan đến nội dung bài học. Sau khi luyện tập dựa trên mẫu câu, người học viết bằng chính ngôn ngữ của mình và đưa vào Portfolio. (URL → p9).
  5. Dokka-i (どっかい – Đọc hiểu): Đọc đoạn văn ngắn liên quan. Người học kiểm tra xem các mẫu câu và cấu trúc đã học được áp dụng như thế nào và suy ngẫm thêm.
  6. Nihongo Check (にほんごチェック): Sau khi học xong, kiểm tra lại xem mình đã hiểu và sử dụng ngôn ngữ Nhật Bản trong tình huống đó như thế nào. (Tham khảo trang p194-197, URL → p9).

(Phần cuối trang liệt kê các biểu tượng thao tác trong sách: Goi (từ vựng), Goichou (luyện tập từ vựng), Portfolio, Onsei (âm thanh), Kii-te (kiểm tra nghe), Check shimasu (kiểm tra).)

(Phần dưới cùng hiển thị các nhân vật phụ và tên/quê quán của họ: Tanaka-san, Satou-san, Yoshida-san, Joy-san (Úc), Sugiyama-san, Yan-san (Malaysia), Carla-san (Pháp)).


Trang 7: Hoạt động Quản lý Bản thân và Văn hóa (異文化理解の活動 & 学習の自己管理の方法)

Trang này tiếp tục mô tả về phần cuối của mỗi chủ đề:

  1. Hoạt động Hiểu biết Văn hóa Khác biệt (異文化理解の活動): Đây là phần học tập kết hợp ngôn ngữ và văn hóa. Người học được khuyến khích sử dụng tiếng Nhật bên ngoài lớp học để trải nghiệm văn hóa Nhật Bản, ví dụ:
    • Xem trang web Nhật Bản.
    • Xem phim/drama Nhật Bản.
    • Đến nhà hàng Nhật Bản.
    • Tham gia sự kiện liên quan đến Nhật Bản.
    • Trò chuyện với bạn bè người Nhật.
    • (Thảo luận những trải nghiệm này với bạn học trong lớp).
  2. Phương pháp Tự Quản lý Học tập (学習の自己管理の方法):
    • 1) Nihongo Check (にほんごチェック): Xem lại trang p194-197, tự kiểm tra tiến độ học tập. Viết bình luận bằng ngôn ngữ của mình về việc học.
    • Ví dụ về Bình luận (コメントの例): “Tôi nghĩ cách diễn đạt của mẹ và cách dùng trợ từ giống nhau.” hoặc “Tôi đã tự tin hơn vì tôi có thể đọc được mà không cần sự trợ giúp.”
    • 2) Portfolio (ポートフォリオ): Ghi lại quá trình học tập và trải nghiệm hiểu biết văn hóa khác biệt. Bao gồm: (1) Nihongo Check, (2) Bài kiểm tra (Test), (3) Bài viết (Sakubun), (4) Ghi chép trải nghiệm văn hóa Nhật Bản.
  3. Về Bài kiểm tra (テストについて): Về phương pháp và nội dung kiểm tra, vui lòng xem trang p99-100, p165-166.

Trang 8: Thông tin Liên quan và Lời Giới thiệu (関連情報 & はじめに)

Trang 8 (Bên trái – Tiếng Nhật): Thông tin liên quan (関連情報)

Người học có thể tải tài nguyên liên quan đến “Marugoto” hoặc truy cập trang hỗ trợ học tập (Miễn phí).

  • Tài liệu sử dụng cùng sách giáo khoa (教科書といっしょに使う教材):
    • Dữ liệu âm thanh (音声データ)
    • Cách phát âm (ごいちょう)
    • Phiếu viết (さくぶんシート)
    • Chỉ mục từ vựng (ごいインデックス)
    • Chỉ mục Hiragana/Katakana (ひょうげんインデックス)
    • Danh sách Kanji (かんじリスト)
    • Kiểm tra tiếng Nhật (にほんごチェック)
    • URL: http://marugotonihongo.jp/
  • Trang hỗ trợ học tập (学習支援サイト):
    • “Marugoto + Plus” (「まるごと+(プラス)」)
    • “Kotoba của Marugoto” (「まるごとのことば」)
    • URL: http://www.marugotoweb.jp/ và http://words.marugotoweb.jp/
  • Tài liệu dành cho Giáo viên (教師用資料):
    • URL: http://jfstandard.jp/language/ja/render.do

Trang 8 (Bên phải – Lời giới thiệu): Hajime ni (はじめに – Lời mở đầu)

(Trang này chứa phần Lời mở đầu bằng tiếng Nhật và Bản dịch tiếng Anh ở trang 9.)

Nội dung tiếng Nhật (Tóm tắt):

Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản (The Japan Foundation – JF) đang thực hiện nhiều dự án văn hóa với mục tiêu làm sâu sắc thêm sự hiểu biết lẫn nhau ở nước ngoài và thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa quốc tế. JF tin rằng việc phát triển các hoạt động tạo cơ hội để hiểu biết lẫn nhau trong giao lưu quốc tế là quan trọng đối với giáo dục tiếng Nhật. Cuốn sách “Marugoto: Kotoba to Bunka” (Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản) được phát triển cho người lớn học tiếng Nhật như ngoại ngữ, dựa trên tư duy đó.

“Marugoto: Kotoba to Bunka” được thiết kế dựa trên Tiêu chuẩn Giáo dục Tiếng Nhật JF (JF Standard for Japanese Language Education), nhấn mạnh vào việc giao tiếp bằng tiếng Nhật, hiểu và tôn trọng văn hóa khác biệt. Cuốn sách được thiết kế để người học có thể tận hưởng việc học ngôn ngữ và văn hóa ngay cả khi không ở Nhật Bản.

Trong mỗi chủ đề, “Marugoto: Kotoba to Bunka” thiết lập các tình huống giao tiếp có bối cảnh văn hóa đa dạng. Thông qua các cuộc đối thoại tự nhiên, hình ảnh và minh họa, người học có thể cảm nhận nhiều khía cạnh của văn hóa Nhật Bản và những người đang sống cùng ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản một cách trọn vẹn (Marugoto).

  • Ngày xuất bản: Tháng 8 năm 2013
  • Đơn vị xuất bản: Tổ chức Hành chính độc lập Quỹ Giao lưu Quốc tế (独立行政法人国際交流基金)