








Giới Thiệu Sách “1000 Essential Vocabulary for the JLPT N5”
Trong bất kỳ ngôn ngữ nào, từ vựng (Vocabulary) chính là nguyên liệu thô xây dựng nên khả năng giao tiếp và đọc hiểu. Đối với tiếng Nhật, việc tích lũy từ vựng một cách có hệ thống, bám sát yêu cầu của kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT), là bước đi không thể thiếu. Cuốn sách “1000 Essential Vocabulary for the JLPT N5” (Tạm dịch: 1000 Từ vựng Thiết yếu cho kỳ thi JLPT N5) ra đời chính là để cung cấp cho người học một lộ trình học từ vựng N5 cô đọng, hiệu quả và tập trung cao độ.
1. Tầm Quan Trọng Của Nền Tảng Từ Vựng N5
Trình độ N5 là điểm khởi đầu, đòi hỏi người học phải nắm vững khoảng 800 từ vựng cơ bản và khoảng 100 Kanji. Tuy nhiên, việc học 1000 từ vựng “thiết yếu” như tên sách gợi ý, sẽ đảm bảo người học không lãng phí thời gian vào những từ ít khi xuất hiện, thay vào đó tập trung vào những đơn vị từ vựng mang tính ứng dụng cao nhất.
Cuốn sách này hướng đến việc trang bị cho người học vốn từ vựng đủ để:
- Hiểu các đoạn hội thoại sinh hoạt cơ bản: Từ vựng về gia đình, trường học, mua sắm, thời gian, địa điểm.
- Đọc hiểu các văn bản ngắn: Các thông báo đơn giản, biển báo, và các câu văn được cấu tạo từ các từ vựng cốt lõi.
- Đạt được mục tiêu tối thiểu của JLPT N5: Vượt qua phần thi Từ vựng và Ngữ âm (Phần Đọc hiểu cơ bản).
2. Cấu Trúc Sách: Hệ Thống Hóa Dựa Trên Yêu Cầu Thi Cử
Điểm mạnh vượt trội của “1000 Essential Vocabulary” nằm ở cách tổ chức nội dung, vốn được thiết kế nhằm tối đa hóa hiệu quả ghi nhớ và ôn tập:
a. Phân Loại Theo Chủ Đề (Thematic Categorization):
Thay vì liệt kê từ vựng theo thứ tự bảng chữ cái cứng nhắc, sách thường phân chia từ vựng thành các nhóm chủ đề cụ thể và liên quan đến nhau (ví dụ: Từ vựng về Gia đình, Từ vựng về Trường học, Từ vựng về Động từ hành động, Tính từ mô tả, Số đếm và Đơn vị đếm). Việc học theo chủ đề giúp bộ não dễ dàng liên kết và lưu trữ thông tin hơn là học đơn lẻ.
b. Trình Bày Đa Chiều:
Mỗi mục từ vựng thường được trình bày với đầy đủ các thông tin quan trọng:
- Từ vựng tiếng Nhật (Kanji/Hiragana/Katakana): Cách viết chính xác.
- Đọc (Furigana): Hỗ trợ người học mới làm quen với âm đọc.
- Nghĩa tiếng Việt/Tiếng Anh: Giải thích ý nghĩa.
- Ví dụ Ngữ cảnh: Đây là phần cực kỳ quan trọng. Từ vựng N5 thường phải được học đi kèm với cấu trúc ngữ pháp cơ bản (ví dụ: danh từ đi với trợ từ nào, động từ chia thể nào). Các câu ví dụ ngắn gọn giúp người học thấy được từ vựng đó hoạt động như thế nào trong câu thực tế.
c. Tích Hợp Luyện Tập (Drill Sections):
Để biến từ vựng thành kiến thức chủ động, cuốn sách không thể thiếu các phần bài tập thực hành. Các bài tập thường bao gồm:
- Kanji Reading/Writing: Luyện tập đọc và viết các chữ Kanji thiết yếu của N5.
- Vocabulary Matching: Nối từ vựng tiếng Nhật với nghĩa tương ứng.
- Fill-in-the-Blanks: Điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống trong câu, giúp kiểm tra khả năng nhớ lại từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể.
3. Vai Trò Của CD Kèm Theo
Sự hiện diện của CD (hoặc các tệp âm thanh đi kèm) là yếu tố không thể thiếu để hoàn thiện kỹ năng ngôn ngữ:
- Luyện Nghe (Listening): Người học được tiếp xúc với cách phát âm chuẩn của từ vựng và các ví dụ mẫu. Điều này giúp phát triển tai nghe tiếng Nhật ngay từ đầu.
- Luyện Phát Âm và Nhịp Điệu: Việc nghe đi nghe lại giúp người học điều chỉnh ngữ điệu và cách phát âm của mình cho tự nhiên hơn, tránh việc hình thành thói quen phát âm sai ngay từ những từ đầu tiên.
4. Lời Khuyên Sử Dụng Cho Người Học và Giảng Viên
Đối với người học tự học, cuốn sách này nên được xem là tài liệu bổ trợ quan trọng nhất sau giáo trình chính. Người học nên dành thời gian học 10-20 từ mới mỗi ngày, đồng thời phải nghe kỹ CD cho từng mục từ và hoàn thành tất cả các bài tập trong sách để kiểm tra mức độ nắm vững.
Đối với Giảng viên (Lecturer), cuốn sách này là công cụ tuyệt vời để thiết lập ngân hàng từ vựng N5 chuẩn hóa cho học viên của mình. Giảng viên có thể sử dụng các phần bài tập để làm bài kiểm tra nhanh, bài tập nhóm hoặc các hoạt động học tập tương tác trong giờ lên lớp, đảm bảo rằng học viên không chỉ biết nghĩa mà còn biết cách phát âm và sử dụng từ vựng đó một cách tự tin.
Kết Luận
“1000 Essential Vocabulary for the JLPT N5” không chỉ là một danh sách từ vựng; nó là một chương trình đào tạo từ vựng cô đọng được thiết kế riêng cho mục tiêu vượt qua kỳ thi N5. Bằng cách tập trung vào 1000 từ quan trọng nhất, kết hợp với cấu trúc học tập có hệ thống và hỗ trợ âm thanh chất lượng, cuốn sách này đảm bảo rằng người học xây dựng được nền móng từ vựng vững chắc, là bước đệm hoàn hảo để tự tin bước vào hành trình chinh phục các cấp độ cao hơn của tiếng Nhật.
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
はじめての日本語能力試験 N5 単語 1000
1000 Essential Vocabulary for the JLPT N5
アークアカデミー (Arc Academy)
英語・ベトナム語訳 (Eigo・Betonamu Go Yaku)
with English Translation
kèm bản dịch tiếng Việt
(Nhà xuất bản: BSK/Logo)
ii (Mục Lục – Table of Contents)
Table of Contents / Mục lục
| Chapter | Nội dung | Trang |
| Chapter 1 | じこしょうかい (Jikoshoukai) Self Introduction / Tự giới thiệu. | 11 |
| 1 | ~です / is / Là ~ | 12 |
| 2 | おはよう。/ Good morning. / Xin chào. | 14 |
| 3 | かぞく / Family / Gia đình | 18 |
| 4 | なんにんですか。/ How many people? / Bao nhiêu người? | 20 |
| 5 | ~からきました / Came from ~ / Đến từ ~ | 22 |
| Chapter 2 | べんきょう (Benkyou) Study / Học tập | 25 |
| 1 | がっこう / School / Trường học | 26 |
| 2 | かす / Number / Số đếm | 28 |
| 3 | よう日 / Day of the Week / Thứ (trong tuần) | 30 |
| 4 | ことば / Words / Từ ngữ | 32 |
| 5 | べんきょう / Study / Học tập | 34 |
| Chapter 3 | しごと (Shigoto) Work / Công việc | 37 |
| 1 | はたらく / to Work / Làm việc, lao động | 38 |
| 2 | しごと / Work / Công việc | 41 |
| 3 | これはなんですか。/ What is this? / Đây là cái gì? | 43 |
| 4 | 何こありますか。/ How many is there? / Có bao nhiêu cái? | 48 |
| 5 | 時間 (じかん) / Time / Thời gian | 50 |
| Chapter 4 | 友だち (Tomodachi) Friend / Bạn bè | 55 |
| 1 | どんな人? / What kind of person? / Người như thế nào? | 56 |
| 2 | シャツをきています。/ I am wearing a shirt. / Mặc áo. | 59 |
| 3 | スカートをはきます。/ I wear a skirt. / Mặc váy. | 61 |
| 4 | あそぶ / Play / Chơi | 64 |
| 5 | 町 (まち) / Town / Phố xá, thị trấn | 67 |
| Chapter 5 | きょうのごはん (Kyou no Gohan) Today’s Meal / Cơm hôm nay | 69 |
| 1 | あさ・よる / Morning, Evening / Sáng – Tối | 70 |
| 2 | 食べる・飲む / Eat, Drink / Ăn – Uống | 73 |
| 3 | りょうり / Cooking / Món ăn | 77 |
| 4 | レストラン / Restaurant / Nhà hàng | 80 |
| 5 | どうですか。/ How is it? / Như thế nào? | 83 |
| Chapter 6 | しゅみ (Shumi) Hobby / Sở thích | 85 |
| 1 | しゅみ / Hobby / Sở thích | 86 |
| 2 | おんがく / Music / Âm nhạc | 89 |
| 3 | スポーツ / Sports / Thể thao | 92 |
| 4 | てんき / Weather / Thời tiết | 95 |
| 5 | きせつ / Season / Mùa | 98 |
| Chapter 7 | 買い物 (Kaimono) Shopping / Mua sắm | 103 |
| 1 | 買い物 / Shopping / Mua sắm | 104 |
| 2 | みせ / Shop / Cửa hàng, tiệm | 108 |
| 3 | ATM / Máy rút tiền tự động | 111 |
| 4 | おくる / Send / Gửi | 113 |
| 5 | プレゼント / Present / Quà tặng | 116 |
| Chapter 8 | 休みの日の (Yasumi no Hi no) Holiday / Ngày nghỉ | 121 |
| 1 | のりもの / Rides / Phương tiện giao thông | 122 |
| 2 | どのくらい? / How long? / Khoảng bao lâu? | 126 |
| 3 | みち / Road / Đường đi | 128 |
| 4 | どこ? / Where? / Ở đâu? | 131 |
| 5 | 出かける / Go Out / Ra ngoài | 133 |
12 (Chapter 1 – Section 1)
Section 1
~です (~desu)
**~ is / Là ~**
| STT | Từ/Cụm từ | Đọc/Giải thích | Ví dụ câu (Tiếng Nhật) | Dịch nghĩa (Anh/Việt) |
| 1 | わたし (I) | Tôi (ngôi thứ nhất số ít) | わたしはアンです。 | I am Ann. / Tôi là An. |
| 2 | ~です (-desu / -la) | わたしはスミスです。 | My name is Smith. / Tên tôi là Smith. | |
| 3 | ~さん (san) | Ông/bà/anh/chị~ | A: あなたはトムさんですか。 / B: はい。 | A: Are you Tom-san? / B: Yes. / A: Anh là Tom phải không? / B: Vâng. |
| 4 | ~ちゃん(chan) | Bé ~ (thường dùng với trẻ em, hoặc người thân mật) | (かのじょは)ララちゃんです。 | (She is) Lara-chan. / (Cô bé) là Lara. |
| 5 | あなた (you) | Ông/bà/anh/chị (ngôi thứ hai số ít) | あなたはトムさんですか。 | Are you Tom-san? / Anh là Tom phải không? |
| 6 | かれ (he) | Anh ấy (ngôi thứ ba số ít, giống đực) | かれはトムさんです。 | He is Tom-san. / Anh ấy là Tom. |
| 7 | かのじょ(she) | Cô ấy (ngôi thứ ba số ít, giống cái) | かのじょはヒエンさんです。 | She is Hien-san. / Chị ấy là Hiền. |
| 8 | おなまえ(name) | Tên (của bạn) | A: おなまえは? / B: トムです。 | A: What is your name? / B: My name is Tom. / A: Tên bạn là gì? / B: Là Tom. |
| 9 | はい (yes) | Vâng, dạ | A: やまださんですか。/ B: はい。 | A: Are you Yamada-san? / B: Yes, I am. / A: Anh Yamada phải không? / B: Vâng. |
| 10 | ええ (yes) | Vâng, dạ | A: やまださんですか。/ B: ええ、そうです。 | A: Are you Yamada-san? / B: Yes, I am. / A: Anh Yamada phải không? / B: Vâng, đúng vậy. |
| 11 | いいえ (no) | Không | A: やまださんですか。/ B: いいえ。 | A: Are you Yamada-san? / B: No, I’m not. / A: Anh Yamada phải không? / B: Không. |
| 12 | そうです(yes, that’s right) | Đúng vậy | A: やまださんですか。/ B: はい、そうです。 | A: Are you Yamada-san? / B: Yes, I am. / A: Anh Yamada phải không? / B: Vâng, đúng vậy. |
| 13 | ちがいます(no, that’s not correct) | Không phải thế | A: やまださんですか。/ B: いいえ、ちがいます。たなかです。 | A: Are you Yamada-san? / B: No I’m not. I’m Tanaka. / A: Anh Yamada phải không? / B: Không, không phải. Tôi là Tanaka. |
13 (Chapter 1 – Section 2)
Section 2
おはよう。 (Ohayou.)
Good morning. / Xin chào!
| Giờ | Người nói | Câu (Tiếng Nhật) | Dịch nghĩa (Anh/Việt) |
| 9:00 | Teacher / Giáo viên | 14: おはよう。 | Good morning. / Chào (buổi sáng) |
| Student / Học sinh | 15: おはようございます。 | Good morning. / Xin chào. (buổi sáng) | |
| 12:00 | 16: こんにちは。 | Hello. / Xin chào. (buổi trưa) | |
| 20:00 | 17: こんばんは。 | Good evening. / Xin chào. (buổi tối) |
14 (Chapter 1 – Tiếp theo)
| Giờ | Người nói | Câu (Tiếng Nhật) | Dịch nghĩa (Anh/Việt) |
| 18: さようなら。 | Good bye. / Tạm biệt. | ||
| 19 | 19: じゃ、また。 | See you again. / Vậy nhé, gặp lại sau. | |
| 22:00 | 20: おやすみなさい。 | Good night. / Chúc ngủ ngon. |
16 (Section 2)
Section 2
Thank you. / Cảm ơn.
| STT | Câu (Tiếng Nhật) | Dịch nghĩa (Anh/Việt) |
| 21 | ありがとう。 | Thank you. / Cảm ơn. |
| 22 | どういたしまして。 | You’re welcome. / Không có gì. |
| 23 | ありがとうございます。 | Thank you. / Xin cảm ơn. |
Ghi chú:
👍 “Arigatou-gozaimasu” is used instead of “arigato” to sound more polite. / Khi nói “ありがとうございます” một cách lịch sự thì nói “ありがとう” một cách lịch sự hơn.
17 (Chapter 1 – Phần tiếp theo)
| STT | Câu (Tiếng Nhật) | Dịch nghĩa (Anh/Việt) |
| 24 | どうぞ。 | Go ahead. / Xin mời. |
| 25 | どうも。 | Thank you. / Cảm ơn. |
| 26 | はじめまして。 | Hello. / Xin chào. (dùng khi lần đầu tiên gặp mặt) |
| 27 | どうぞよろしく。 | Glad to know you. / Xin vui lòng giúp đỡ. |
| 28 | こちらこそ。 | Me too, same here. / Tôi mới phải nhờ. / Tôi mới phải cảm ơn./ Tôi mới phải xin lỗi. |

