sách JLPT N2 Kanzen Moshi Taisaku

TẢI FREE sách JLPT N2 Kanzen Moshi Taisaku

TẢI FREE sách JLPT N2 Kanzen Moshi Taisaku là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách JLPT N2 Kanzen Moshi Taisaku đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Giới thiệu sách: JLPT N2 Kanzen Moshi Taisaku (Giải pháp Đề thi Thử Hoàn chỉnh N2)

Cuốn sách “JLPT N2 Kanzen Moshi Taisaku” là tài liệu luyện tập chuyên sâu, được thiết kế nhằm mục đích tối đa hóa sự chuẩn bị của người học cho Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) cấp độ N2. Đúng như tên gọi “Kanzen Moshi Taisaku” (Giải pháp Đề thi Thử Hoàn chỉnh), trọng tâm của cuốn sách này là cung cấp các bài thi thử mô phỏng (Mock Tests) bám sát cấu trúc, độ khó, và áp lực thời gian thực tế của kỳ thi chính thức.

Mục tiêu và Tầm quan trọng của N2

Cấp độ N2 được coi là ngưỡng chuyển giao quan trọng từ sơ cấp lên trung cấp cao. Ở trình độ này, người học không chỉ cần nhớ một lượng lớn từ vựng và ngữ pháp (khoảng 6.000 từ vựng và 350 cấu trúc ngữ pháp), mà còn phải có khả năng đọc hiểu các văn bản phức tạp, nắm bắt ý nghĩa ngầm và hoàn thành bài thi trong một khung thời gian eo hẹp. Việc làm quen với định dạng đề thi thông qua các bài thi thử là chìa khóa không thể thiếu để đạt được thành công.

Cấu trúc và Nội dung Chính

“Kanzen Moshi Taisaku N2” thường được xây dựng với cấu trúc gồm nhiều đề thi thử toàn diện (thường là 3 đến 5 đề), mô phỏng chính xác các phần thi của JLPT N2:

  1. Ngôn ngữ Tri thức (Từ vựng/Hán tự): Phần này kiểm tra khả năng nhận biết Hán tự, cách đọc, và ý nghĩa từ vựng trong các ngữ cảnh khác nhau.
  2. Ngôn ngữ Tri thức (Ngữ pháp) và Đọc hiểu: Kết hợp các cấu trúc ngữ pháp phức tạp (như thể bị động, sai khiến, các liên từ cấp cao) trong các đoạn văn ngắn, trung bình, và dài, bao gồm văn phong học thuật, báo chí, và văn xuôi.
  3. Nghe hiểu (Chokkai): Đây là phần khó nhất với nhiều dạng bài tập, từ nghe hiểu tình huống, nghe hiểu chủ đề, đến nghe hiểu thông tin chi tiết. Các bài thi thử giúp người học làm quen với tốc độ và sự đa dạng của các giọng đọc.

Phương pháp Luyện tập Hiệu quả

Cuốn sách này không chỉ là tập hợp các đề thi mà còn là công cụ tự đánh giá năng lực toàn diện:

  • Mô phỏng Áp lực Thời gian: Việc hoàn thành toàn bộ bài thi trong giới hạn thời gian quy định (thường là 105 phút cho phần Đọc và Ngữ pháp, và khoảng 40 phút cho phần Nghe) là yếu tố tiên quyết. Luyện tập với đề thi thử giúp người học quản lý thời gian phân bổ cho từng phần một cách hợp lý.
  • Tự Đánh giá và Phân tích Sai sót: Điểm mạnh cốt lõi là phần đáp án và giải thích chi tiết. Người học được khuyến khích làm bài thi thử trước, sau đó đối chiếu đáp án và phân tích cặn kẽ lý do tại sao mình sai (do không biết từ vựng, nhầm lẫn ngữ pháp, hay không bắt kịp tốc độ nghe).
  • Tăng cường Kỹ năng Đọc lướt và Đọc sâu: Các bài đọc dài trong đề thi thử buộc người học phải áp dụng cả hai kỹ năng: đọc lướt để nắm ý chính và đọc sâu để tìm thông tin chi tiết nhằm trả lời các câu hỏi phức tạp.

Đối tượng Sử dụng Lý tưởng

“Kanzen Moshi Taisaku N2” lý tưởng cho những người học đã hoàn thành chương trình học ngữ pháp và từ vựng N2 cơ bản (thường thông qua các sách giáo trình như Minna no Nihongo hoặc Tobira) và đang ở giai đoạn ôn tập cuối cùng(thường là 1-2 tháng trước kỳ thi). Nó giúp kiểm tra mức độ sẵn sàng, xác định các điểm yếu còn tồn tại, và giúp học viên làm quen với tâm lý phòng thi.

Tóm lại, đây là tài liệu không thể thiếu cho bất kỳ ai đặt mục tiêu vượt qua kỳ thi JLPT N2 một cách thành công, cung cấp trải nghiệm luyện tập sát nhất với thực tế.


Trang 1 (Bìa sách)

ゼッタイ合格! (Đỗ Tuyệt Đối!)
日本語能力試験
完全模試
N2
[3回分] (3 Đề thi Thử)

Japanese Language Proficiency Test N2—Complete Mock Exams
(Các phiên bản song ngữ khác được liệt kê)

Tác giả (Đồng biên soạn):
渡邉亜子 / 大場理恵子 / 清水知子 / 杉山ますよ / 野原ゆかり / 作田奈美 ※共著

Điểm nổi bật:

  • 3回の模擬試験で確実に実戦力アップ! (Tăng cường năng lực thực chiến chắc chắn với 3 bài thi thử!)
  • 試験対策に直結する解説・ポイント整理! (Giải thích và tổng hợp điểm mấu chốt trực tiếp cho việc đối phó kỳ thi!)
  • 付録「試験に出る重要語句・文型リスト」で本番前チェック! (Kiểm tra trước kỳ thi với Phụ lục “Danh sách Từ vựng/Cấu trúc quan trọng sẽ xuất hiện trong kỳ thi”!)
  • 英・中・韓の部分訳付 (Kèm bản dịch một phần bằng Anh, Trung, Hàn)

Nhà xuất bản: Jリサーチ出版 (J Research Publications)


Trang 2 & 3: Cách sử dụng sách và Nội dung (この本の使い方 / N2の内容)

Cách sử dụng sách (この本の使い方)

  • Cấu trúc: Sách gồm 3 bộ đề thi thử.
  • Phần Giải thích (解説・解答): Giải thích và đáp án được đặt ở cuối sách để người học có thể tự chấm điểm sau khi làm bài.
  • CD: Kèm theo 3 đĩa CD cho phần Nghe hiểu.
  • Luyện tập: Khuyến khích sao chép phần giải thích (解説) để giữ sách gốc nguyên vẹn.
  • Mục tiêu thời gian (時間目標): Phần giải thích có ghi rõ thời gian mục tiêu cho từng phần thi.
  • Phân tích: Sau khi làm xong, cần đối chiếu đáp án, kiểm tra các lỗi sai và học lại các điểm chưa chắc chắn.

Nội dung JLPT N2 (N2の内容)

Phần này mô tả kỹ năng cần đạt được ở N2:

1. Đọc hiểu (読解): Đọc hiểu các văn bản có nội dung phức tạp hơn N3, nắm vững ý chính, lập luận, và quan điểm của tác giả.

2. Ngữ pháp (文法) và Từ vựng (言語知識):

  • Từ vựng/Hán tự: Phân biệt từ vựng có ý nghĩa gần giống nhau, kiểm tra cách đọc, và cách dùng từ trong văn cảnh.
  • Ngữ pháp: Hiểu rõ cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp, biết cách kết nối các mệnh đề, và nắm vững các sắc thái ý nghĩa.

3. Nghe hiểu (聴解):

  • Nghe hiểu tình huống, chủ đề, và nội dung chi tiết.
  • Nắm vững tốc độ nói tự nhiên, các câu mang tính ẩn ý, và ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

Lịch trình Thi cử và Cách phân bổ thời gian (試験科目と試験時間)

Phần thiNgôn ngữ Tri thức (Từ vựng/Hán tự)Đọc hiểuNghe hiểu
Thời gian50 phút50 phút
Tổng cộng105 phút50 phút

Lưu ý: Cấu trúc này có thể khác biệt nhẹ so với định dạng thi mới nhất, nhưng là cấu trúc áp dụng cho sách.

Điểm Đạt (合否判定)

Bảng quy đổi điểm thô sang điểm số chuẩn (được làm tròn):

Phần thiNgôn ngữ Tri thức (文法・文字・語彙)Đọc hiểuNghe hiểuTổng điểm
Điểm chuẩn0~60点0~60点0~60点180点中
Điểm Đạt19点19点19点120点

Chú thích: Điểm đạt tối thiểu cho mỗi phần là 19 điểm, và tổng điểm phải đạt 120 điểm trở lên.

JLPT N4 文法と文型例文 Grammar and Model Sentences – Nihongo-Pro.com (4)


Trang 10 & 11 (Phần Giải thích – 読解 / 聴解)

Các trang này tập trung vào hướng dẫn giải đề trong phần 解説 (Giải thích).

Phần Đọc hiểu (読解)

  • Mục tiêu: Giải quyết các câu hỏi về ý nghĩa từ vựng, quan điểm tác giả, và cấu trúc câu.
  • Lưu ý quan trọng: Khi phân tích các câu hỏi liên quan đến Vế A và Vế B, cần chú ý xem Vế A có phải là nguyên nhân dẫn đến Vế B hay không, và chú ý đến các liên từ.

Phần Nghe hiểu (聴解)

  • Mục tiêu: Nắm được ý chính của cuộc hội thoại, điểm mấu chốt của vấn đề, và thái độ của người nói.
  • Phương pháp: Nghe kỹ lần đầu để nắm ý chính, nghe lần hai để tìm chi tiết. Cần chú ý đến các cụm từ biểu thị sự thay đổi ý kiến hoặc nhấn mạnh (ví dụ: 「でも」, 「しかし」).

Trang 18 & 19 (Các câu hỏi trắc nghiệm mẫu)

Trang 18 và 19 chứa các câu hỏi trắc nghiệm mẫu (Câu 7, 8, 9, 10) thuộc phần Ngôn ngữ Tri thức (文法 – Ngữ pháp), với các dạng bài:

  • Câu 7: Chọn từ/cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống (liên quan đến động từ, tính từ).
  • Câu 8: Chọn câu có ý nghĩa tương đương nhất với câu cho trước.
  • Câu 9: Chọn câu có cách dùng ngữ pháp phù hợp nhất với tình huống được mô tả.

Ví dụ từ Câu 7 (Trang 18):

  1. □がち: 雲量がち (Trời hay có mây)
  2. □を書き換えた
  3. □に気をつけ
  4. □に頼まれて

Ví dụ từ Câu 8 (Trang 18 – Chọn câu tương đương):

  • Câu gốc: オリンピックにウルトラマリンを競っている。 (Ám chỉ sự cạnh tranh gay gắt).
  • Các lựa chọn liên quan đến việc cảm thấy khó khăncố gắng hết sứctránh néchấp nhận thử thách.

Trang 17 (Giải thích Ngữ pháp – Giải thích Ngôn ngữ Tri thức)

Trang này tóm tắt các điểm ngữ pháp/từ vựng thường gây nhầm lẫn:

  • 問題 1 (Đọc hiểu từ vựng): Chọn từ có cách đọc đúng.
  • 問題 2 (Âm đọc): Chọn cách đọc đúng.
  • 問題 3 (Ngữ pháp): Chọn cấu trúc ngữ pháp thích hợp để diễn đạt ý nghĩa (ví dụ: 〜わけではない, 〜どころではない).
  • 問題 4 (Cấu trúc ngữ pháp): Chọn cấu trúc diễn tả nguyên nhân, lý do, hoặc sự đối lập.
  • 問題 5 (Đồng nghĩa/Trái nghĩa): Liên quan đến các cặp từ có nghĩa gần giống hoặc trái ngược nhau.

Trang 13 (Bảng đáp án – 正答一覧)

Bảng liệt kê đáp án cho các câu hỏi trong Đề thi Thử số 1 (模試試験 第1回), chia theo các phần: 言語知識 (Từ vựng/Hán tự/Ngữ pháp) và 読解 (Đọc hiểu).