sách N3 Kanji

TẢI FREE sách N3 Kanji

TẢI FREE sách N3 Kanji là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Nhật Bản đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách N3 Kanji đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

LỜI MỞ ĐẦU: Chinh phục Kanji N3 – Cánh cửa bước vào thế giới Nhật ngữ trung cấp

Chào mừng bạn đã đến với cuốn sách “Kanji N3 – Chinh phục Hán tự trung cấp”!

Khi bắt đầu hành trình học tiếng Nhật, có lẽ bạn đã nhận ra một quy luật thú vị: Ngôn ngữ này không chỉ được tạo nên bởi âm thanh, mà còn là sự kết hợp của những nét chữ mang đầy chiều sâu văn hóa – đó chính là Kanji. Nếu như ở các cấp độ N5, N4, Kanji chỉ dừng lại ở việc nhận diện mặt chữ cơ bản, thì bước sang N3, Hán tự thực sự trở thành một “bức tường” thử thách lòng kiên nhẫn của bất kỳ người học nào.

Với khoảng 650 Hán tự cùng hàng ngàn từ ghép phức tạp, N3 chính là giai đoạn bản lề quyết định khả năng đọc hiểu và sự tự tin của bạn khi tiếp xúc với sách báo, tin tức và văn bản tiếng Nhật. Việc học thuộc lòng từng chữ một cách rời rạc không còn là phương pháp hiệu quả. Hiểu được điều đó, cuốn sách này được ra đời với một triết lý duy nhất: Học Kanji là học cách thấu hiểu tư duy ngôn ngữ của người Nhật.

Cuốn sách này không đơn thuần là một bảng tra cứu, mà là một lộ trình học tập được nghiên cứu kỹ lưỡng, được thiết kế để dẫn dắt bạn vượt qua rào cản N3 một cách khoa học nhất. Chúng tôi đã chắt lọc và hệ thống hóa các Hán tự thường xuyên xuất hiện nhất trong kỳ thi JLPT qua nhiều năm, chia chúng thành các nhóm logic dựa trên bộ thủ, âm đọc (On’yomi – Kun’yomi) và từ vựng liên quan.

Xuyên suốt cuốn sách, bạn sẽ được trải nghiệm cấu trúc học tập chặt chẽ:

  • Phân tích kết cấu: Mỗi Kanji sẽ được bóc tách ý nghĩa, thứ tự nét viết và bộ thủ cấu thành, giúp não bộ ghi nhớ bằng sự liên tưởng thay vì học vẹt.
  • Ngữ cảnh thực tế: Các từ vựng đi kèm được chọn lọc từ những văn bản giao tiếp và đọc hiểu thường ngày, giúp bạn thấy ngay được ứng dụng của Kanji trong đời sống.
  • Hệ thống bài tập đa dạng: Sau mỗi bài học là phần luyện tập mô phỏng sát sao đề thi JLPT, giúp bạn rèn luyện phản xạ đọc âm, đoán nghĩa từ ghép và hình thành thói quen kiểm tra kiến thức liên tục.

Học Kanji không phải là một cuộc chạy nước rút, mà là một quá trình thẩm thấu bền bỉ. Sẽ có những lúc bạn cảm thấy rối trí giữa những âm đọc na ná nhau, nhưng hãy nhớ rằng, mỗi chữ Hán bạn chinh phục được hôm nay chính là một mảnh ghép hoàn hảo để bạn có thể đọc hiểu trọn vẹn một bài văn tiếng Nhật vào ngày mai.

Hy vọng cuốn sách này sẽ trở thành người bạn đồng hành tin cậy, thắp lên niềm đam mê và tiếp thêm sức mạnh cho bạn trên con đường chinh phục tiếng Nhật. Chúc bạn học tập thật hiệu quả và đạt được kết quả như mong đợi trong kỳ thi sắp tới!


Tóm Tắt Nội Dung Sách Kanji N3 – Học Bằng Câu Chuyện và Hình Ảnh

Bộ sách này, có tên “Oishii Kanji N3” (おいしいかんじ N3) của “Tiếng Nhật của Rừng” (日本語の森), áp dụng phương pháp học Kanji trực quan thông qua việc ghép bộ thủ thành câu chuyện (ストーリーと絵で覚える漢字).

1. Trang Bìa (Ảnh 2)

  • Tên sách: おいしいかんじ N3 (Oishii Kanji N3).
  • Phương pháp: ストーリーと絵で覚える漢字 (Học Kanji bằng Câu chuyện và Hình ảnh).
  • Ví dụ minh họa: Minh họa cách tạo chữ 苦 (Nigai – đắng) từ bộ 艹 (Kusa – cỏ) và bộ 古 (Furu – cũ), được mô tả qua hình ảnh một con thỏ đang đau khổ vì bị lửa thiêu đốt, liên kết với ý nghĩa “khổ”.

2. Cấu Trúc Trình Bày Kanji (Trang 16, 17, 18, 19, 20, 21, 23, 24)

Mỗi chữ Kanji N3 được trình bày theo cấu trúc phân tích và ghi nhớ thống nhất:

  1. Chữ Kanji: Hình ảnh Kanji lớn.
  2. Bộ thủ cấu thành (Radicals): Chỉ ra các bộ phận tạo nên chữ đó (ví dụ: 仁 + 人  →→ 以).
  3. Câu chuyện ghi nhớ (覚え方 – Oboekata): Một câu chuyện ngắn hoặc hình ảnh minh họa sự kết hợp của các bộ thủ để tạo ra ý nghĩa của Kanji.
  4. Âm Đọc và Từ Vựng: Liệt kê các âm đọc chính (kun’yomi/on’yomi) và các từ vựng quan trọng chứa Kanji đó.

Chi Tiết Các Kanji Được Minh Họa:

Trang 16 (Kanji cơ bản bắt đầu bằng bộ 人 – Người):

KanjiBộ cấu thànhÝ nghĩa/Câu chuyệnĐọc/Từ vựng ví dụ
人 + 亠 + 丿So sánh ý nghĩa của các bộ phận để suy ra ý nghĩa “hơn” (i): 上 (ijō – hơn), 下 (ika – dưới)
口 + 人Miệng (口) mở ra và thiếu (欠) người (人)  →→ Thiếu vắngか (ける) (kakeru): 欠席 (kesseki – vắng mặt)
牛 + 人Người (人) mất bò (牛)  →→ Mất mátうしな(う) (ushinau): 失礼 (shitsurei – thất lễ)

Trang 17 (Tiếp tục các Kanji chứa bộ 人):

KanjiBộ cấu thànhÝ nghĩa/Câu chuyệnĐọc/Từ vựng ví dụ
人 + 共Người (人) cùng chia sẻ (共)  →→ Cung cấpとも (tomo): 家族と供に (kazoku to tomo ni – cùng với gia đình)
人 + 備Người (人) chuẩn bị (備) cho bữa cơm (飯)  →→ Chuẩn bịそな(える) (sonaeru): 準備 (junbi – chuẩn bị)
人 + 也Người (人) khác (也)  →→ Người khácた (他) (hoka): 他人 (tanin – người khác)

Trang 18:

KanjiBộ cấu thànhÝ nghĩa/Câu chuyệnĐọc/Từ vựng ví dụ
人 + 系Người (人) phụ trách một sợi dây (系)  →→ Người phụ tráchかか(る) (kakaru): 関係 (kankei – quan hệ)
人 + 言Người (人) tin lời nói (言)  →→ Tin tưởngしん (shin): 信号 (shingō – tín hiệu), 自信 (jishin – tự tin)
人 + 士Người (人) là chiến binh (士)  →→ Phục vụつか(える) (tsukaeru): 仕事 (shigoto – công việc)

Trang 19:

KanjiBộ cấu thànhÝ nghĩa/Câu chuyệnĐọc/Từ vựng ví dụ
人 + 中Người (人) ở giữa (中)  →→ Quan hệ thân thiếtなか (naka): 仲間 (nakama – đồng nghiệp)
人 + 個Người (人) bị bọc (固 – cứng) trong chăn  →→ Cái (đơn vị đếm) (ko): 個人 (kojin – cá nhân)
人 + 王Người (人) giao phó cho vua (王)  →→ Giao phó, trách nhiệmまか(せる) (makaseru): 責任 (sekinin – trách nhiệm)

Trang 20:

KanjiBộ cấu thànhÝ nghĩa/Câu chuyệnĐọc/Từ vựng ví dụ
人 + 言 + 木Người (人) nói (言) muốn bảo vệ (保) cây (木)  →→ Bảo tồn, giữ gìnたも(つ) (tamotsu): 保存 (hozon – bảo tồn), 保護 (hogo – bảo hộ)
便人 + 更Người (人) làm mới (更) cái túi (→ 便)  →→ Tiện lợi, thư tínたよ(り) (tayori): 便利 (benri – tiện lợi)
人 + 立Người (人) đứng thẳng (立)  →→ Nhân đôiばい (bai): 倍増 (baizō – tăng gấp đôi)

Trang 21:

KanjiBộ cấu thànhÝ nghĩa/Câu chuyệnĐọc/Từ vựng ví dụ
人 + 大 + 耳Người (人) có tai lớn (耳) và lớn (大)  →→ Ưu tú, dịu dàngやさ(しい) (yasashii): 優勝 (yūshō – vô địch)
人 + 到Người (人) đến (到) nơi  →→ Đổ gục, ngãたお(す) (taosu): 倒産 (tōsan – phá sản)
人 + 列Người (人) đứng trong hàng (列)  →→ Ví dụたと(える) (tatoeru): 例外 (reigai – ngoại lệ), 例えば (tatoeba – ví dụ)

Trang 23:

KanjiBộ cấu thànhÝ nghĩa/Câu chuyệnĐọc/Từ vựng ví dụ
巾 + 已Cái khăn (巾) bao bọc lấy vật gì đó (已)  →→ Bọc, góiつつ(む) (tsutsumu): 包装 (hōsō – đóng gói)
足 + 已Chân (足) ra khỏi (已) nơi nghỉ  →→ Thức dậyお(きる) (okiru): 起床 (kishō – thức dậy)
言 + 己Lời nói (言) về bản thân (己)  →→ Ghi chépしる(す) (shirusu): 日記 (nikki – nhật ký)

3. Lời Giới Thiệu Chung (Trang 24)

Trang này giới thiệu cách áp dụng phương pháp Ghép Bộ thủ và Câu chuyện vào việc học Kanji N3:

  • Các Kanji được trình bày theo bộ thủ (ví dụ: bộ  – người).
  • Thông qua câu chuyện trực quan, người học dễ dàng nhớ mối quan hệ giữa các bộ phận và ý nghĩa tổng thể của chữ.

Tóm lược:

Đây là một giáo trình học Kanji N3 rất trực quan, sử dụng phương pháp “Mnemonic Storytelling” (Kể chuyện ghi nhớ) bằng cách phân tích cấu tạo của từng chữ Hán thành các bộ thủ cơ bản. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả để ghi nhớ Kanji và các từ vựng liên quan ở cấp độ trung cấp.