Sách Sogang korean 1b student s book

TẢI FREE Sách Sogang korean 1b student s book

TẢI FREE Sách Sogang korean 1b student s book là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Hàn Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE Sách Sogang korean 1b student s book đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Sogang Korean 1B Student’s Book: Nâng Tầm Kỹ Năng Giao Tiếp Tiếng Hàn Sơ Cấp

Nếu bạn đã hoàn thành những bước đi đầu tiên với cuốn 1A và đang tìm kiếm một “đòn bẩy” để tự tin giao tiếp trong các tình huống đời thường, thì Sogang Korean 1B Student’s Book chính là sự lựa chọn hoàn hảo. Thuộc bộ giáo trình tiếng Hàn mới nhất của Đại học Sogang – cái nôi đào tạo ngôn ngữ theo định hướng giao tiếp hàng đầu Hàn Quốc – cuốn sách này sẽ giúp bạn bứt phá khỏi những quy tắc ngữ pháp khô khan để thực sự “sống” cùng ngôn ngữ.

Triết lý đào tạo lấy người học làm trung tâm

Điểm khác biệt lớn nhất tạo nên thương hiệu của sách Sogang chính là triết lý “Communication-oriented” (Lấy giao tiếp làm trọng tâm). Trong khi nhiều giáo trình khác tập trung quá nhiều vào việc giải thích cấu trúc ngữ pháp phức tạp, Sogang 1B được thiết kế để buộc người học phải mở lời. Cuốn sách không chỉ dạy bạn tiếng Hàn là gì, mà dạy bạn cách sử dụng tiếng Hàn để tương tác, kết nối và giải quyết vấn đề.

Nội dung gần gũi và tính ứng dụng cao

Tiếp nối trình độ 1A, cuốn 1B mở rộng vốn từ vựng và ngữ pháp lên một tầm cao mới, tương đương với nửa sau của trình độ Sơ cấp 1 (TOPIK 1). Nội dung sách xoay quanh những chủ đề cực kỳ thực tiễn mà bất cứ người học nào cũng sẽ gặp phải khi sinh sống hoặc du lịch tại Hàn Quốc:

  • Cách kể về các hoạt động trong quá khứ (thì quá khứ).
  • Cách đưa ra lời rủ rê, hẹn gặp bạn bè.
  • Cách miêu tả thời tiết và các mùa.
  • Giao tiếp tại các địa điểm công cộng như hiệu thuốc, bưu điện, ngân hàng.

Mỗi bài học đều bắt đầu bằng một tình huống hội thoại sinh động, kèm theo các mẫu câu mà người bản xứ thực sự sử dụng trong đời sống hiện đại, giúp người học tránh được lối nói “sách vở” và cứng nhắc.

Cấu trúc bài học khoa học và đa diện

Một bài học trong Sogang Korean 1B Student’s Book được phân chia rất logic:

  1. Hội thoại (Conversation): Giới thiệu ngữ cảnh và mẫu câu chủ chốt.
  2. Ngữ pháp & Từ vựng (Grammar & Vocabulary): Giải thích ngắn gọn, súc tích bằng tiếng Anh, tập trung vào cách dùng hơn là lý thuyết thuần túy.
  3. Luyện tập (Practice): Các bài tập thay thế từ vựng giúp người học phản xạ nhanh với cấu trúc mới.
  4. Nhiệm vụ (Task): Đây là phần hay nhất của sách, nơi bạn phải thực hiện các hoạt động thực tế như đóng vai (role-play), phỏng vấn bạn học hoặc thảo luận nhóm.

Ngoài ra, sách còn có phần Văn hóa (Culture) ở cuối mỗi chương. Những kiến thức về nghi thức chào hỏi, văn hóa ẩm thực hay lối sống của người Hàn sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về ngôn ngữ, từ đó giao tiếp một cách tinh tế và đúng mực hơn.

Hình thức trình bày và tài liệu đi kèm

Cuốn sách gây ấn tượng với thiết kế hiện đại, nhiều hình ảnh minh họa màu sắc rực rỡ, tạo cảm hứng học tập và giảm bớt sự căng thẳng. Đi kèm với sách là hệ thống file nghe chất lượng cao với giọng đọc chuẩn của người bản xứ, giúp bạn luyện nghe và bắt chước ngữ điệu (intonation) một cách tự nhiên nhất.

Lời kết

Sogang Korean 1B Student’s Book không chỉ là một cuốn giáo trình, mà là một người hướng dẫn tận tâm giúp bạn xây dựng sự tự tin. Sau khi hoàn thành cuốn sách này, bạn sẽ không còn cảm thấy ngần ngại khi bắt chuyện với người Hàn hay lúng túng khi đi mua sắm tại Seoul. Đây chính là bước đệm vững chắc nhất để bạn tiến tới trình độ trung cấp và xa hơn nữa trên hành trình chinh phục tiếng Hàn.

Hãy mở cuốn sách ra, lắng nghe và bắt đầu nói – thế giới tiếng Hàn đang chờ đợi bạn khám phá!


1. Trang bìa (Cover Page)

  • Tên sách: 서강 New 한국어 1B Student’s Book (Sogang Korean New Series 1B).
  • Kỹ năng đào tạo: 문법 · 말하기 · 듣기 · 읽기 · 쓰기 (Ngữ pháp, Nói, Nghe, Đọc, Viết).
  • Đơn vị thực hiện: Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc, Đại học Sogang.

2. Triết lý đào tạo (Culture – Context – Communication)

Giáo trình tập trung vào 3 yếu tố cốt lõi: Văn hóa – Ngữ cảnh – Giao tiếp.

  • Chương trình tiếng Hàn Sogang: Thành lập năm 1990, áp dụng phương pháp lấy giao tiếp làm trọng tâm từ năm 1992. Giúp người học có thể hội thoại và suy nghĩ bằng tiếng Hàn ngay từ những buổi đầu tiên.
  • Đặc điểm phiên bản mới (New Series): Cập nhật hình ảnh, minh họa và thiết kế hiện đại. Bổ sung phần ngữ pháp mới và cập nhật nội dung phù hợp với xu hướng xã hội Hàn Quốc hiện nay.

3. Cấu trúc bài học và Thời lượng

  • Thành phần bài học: Bao gồm Ngữ pháp, Hội thoại, Nhiệm vụ (Task), Đọc, Nghe, Viết, Từ vựng, Phát âm, Ngữ điệu và Văn hóa.
  • Đối tượng: Dành cho học sinh đã hoàn thành cuốn 1A hoặc có khoảng 75-100 giờ học tiếng Hàn.
  • Thời lượng: Mỗi bài học (Unit) thiết kế từ 6-8 giờ. Tổng thời gian hoàn thành cuốn 1B là khoảng 75-100 giờ.

4. Các thành phần bộ sách (1B Components)

  1. Student’s Book: Dùng trên lớp, bao gồm giới thiệu, trọng tâm ngữ pháp, hội thoại mẫu, bài tập đọc/nói/nghe và hoạt động nhóm.
  2. Student’s Book CD: Chứa các bài nghe nói, đọc, phát âm với hai tốc độ: chậm và bình thường.
  3. Grammar and Vocabulary Supplementary Book: Sách bổ trợ giải thích ngữ pháp và từ vựng mới (có mục lục tra cứu).
  4. Workbook: Dùng để ôn tập tại nhà, có thêm các trò chơi và kiến thức văn hóa cuối mỗi bài.
  5. Workbook CD: Chứa tài liệu luyện nghe và chính tả.

5. Mục lục chi tiết (Table of Contents)

UnitChủ đề (Title)Ngữ pháp trọng tâm (Grammar)Hội thoại/Nhiệm vụ (Speaking/Task)
1내일 여행 갈 거예요(Ngày mai tôi sẽ đi du lịch)-(으)ㄹ 거예요 (thì tương lai), -(으)ㄹ 수 있어요/없어요 (có thể/không thể), Tính từBạn có thể đi cùng không?, Thời tiết tốt, Tôi sẽ đi du lịch.
2이 옷을 입어 보세요 (Hãy mặc thử bộ đồ này)Định ngữ -은, -지 않아요 (phủ định), -아/어 보세요 (thử làm gì)Táo rất ngon, Cho tôi xem từ điển điện tử, Nó không lớn lắm.
3요즘 어떻게 지내세요?(Dạo này bạn thế nào?)-(으)세요 (kính ngữ), -(으)셨어요 (quá khứ kính ngữ)Bạn đau ở đâu?, Đau đầu, Bạn đến Hàn Quốc khi nào?
4수영할 줄 알아요 (Tôi biết bơi)-(으)ㄹ 줄 알아요/몰라요 (biết/không biết cách), -아/어야 해요 (phải làm gì), -거나 (hoặc)Chơi tennis hoặc nghe nhạc, Tôi biết chơi tennis, Hôm nay cũng phải làm việc.
5같이 영화 볼까요? (Cùng xem phim nhé?)-(으)ㄹ까요? (lời mời), -하고 (và), -고 (và – nối câu)Đi xem phim nhé?, Xem phim rồi ăn tối, Tôi muốn xem phim cùng Mina.
6아파서 못 갔어요 (Vì đau nên tôi đã không thể đi)못 (không thể), -아/어서 (vì… nên), -(으)려고 해요 (định làm gì)Đã không thể gặp bạn, Định đi tập thể thao, Vì không có thời gian nên đã không làm được.
7한국 음식을 먹어 봤어요(Tôi đã ăn thử món Hàn)-아/어 봤어요 (đã từng thử), -아/어 주세요 (hãy làm giúp tôi)Hãy viết email cho tôi, Kimchi rất ngon, Bạn đã ăn thử Galbi chưa?
8말하기 수업이 제일 재미있었어요 (Tiết học nói là vui nhất)-보다 (so sánh), 제일 (nhất)Đó là nhà trọ phải không?, Đó là phòng yên tĩnh nhất, Chúc kỳ nghỉ vui vẻ.

6. Nội dung bổ trợ từ vựng theo bài

  • Unit 1-2: Tính từ, Trái cây, Quần áo, Phụ kiện, Mua sắm.
  • Unit 3-4: Cơ thể, Sức khỏe, Kính ngữ, Thể thao.
  • Unit 5-6: Hoạt động giải trí, Lý do.
  • Unit 7-8: Thức ăn, Nguyên liệu, Cách nấu ăn, Hương vị, Nhà cửa.

7. Minh họa cấu trúc bài học cụ thể

  • Phần Đọc & Nói (Reading & Speaking): Chia làm 3 giai đoạn: Trước khi đọc (khởi động), Trong khi đọc (Văn bản, Câu hỏi đúng/sai T/F, Câu hỏi hiểu nội dung) và Sau khi đọc (Hội thoại tự do, Viết tóm tắt).
  • Phần Nghe & Nói (Listening & Speaking): Chia làm: Trước khi nghe, Trong khi nghe (Câu hỏi hiểu nội dung, Câu hỏi T/F) và Sau khi nghe (Hoạt động nói tự do, Viết).
  • Phần Tổng kết (Summary): Tóm tắt Ngữ pháp, Từ vựng & Biểu hiện, và các ví dụ ứng dụng thực tế (In Use).

8. Ví dụ trang nội dung (Trang 19 – Bài 1)

  • Ngữ pháp 2: -(으)ㄹ 수 있어요/없어요 (Có thể/Không thể).
  • Hội thoại: Một người hỏi: “Mina à, bạn có thể bơi ở đây không?” – Mina trả lời: “Không, không thể bơi được” (Phía sau có biển báo 수영 금지 – Cấm bơi).
  • Luyện tập (Practice): Hỏi đáp về khả năng:
    1. Bây giờ có thể nói chuyện không? (O)
    2. Cùng ăn trưa không? (X)
    3. Ngày mai gặp nhau nhé? (O)
    4. Làm bánh nhé? (X)
  • Hoạt động (Activity): Hỏi bạn học:
    • Bạn có thể dậy sớm vào buổi sáng không?
    • Bạn có thể hát ngay bây giờ không?
    • Bạn có thể lái xe ở nước ngoài không?