TẢI FREE sách Sogang Korean 2B Grammar

TẢI FREE sách Sogang Korean 2B Grammar

TẢI FREE sách Sogang Korean 2B Grammar là một trong những Tài liệu và Sách học tiếng Hàn Quốc đáng đọc và tham khảo. Hiện TẢI FREE sách Sogang Korean 2B Grammar đang được Tư Vấn Tuyển Sinh chia sẻ miễn phí dưới dạng file PDF.

=> Bạn chỉ cần nhấn vào nút “Tải tài liệu” ở phía bên dưới là đã có thể tải được về máy của mình rồi.

Lưu ý quan trọng

Bên dưới đây mình có spoil 1 phần nội dung trong tài liệu để bạn tham khảo trước về nội dung tài liệu / Sách. Để xem được full nội dung thì bạn hãy nhấn vào nút “Link tải PDF” ở trên để tải bản đầy đủ về nhé

Sogang Korean 2B Grammar: “Chìa Khóa” Giúp Bạn Chinh Phục Kỹ Năng Giao Tiếp Tiếng Hàn

Trong cộng đồng những người học tiếng Hàn, giáo trình của Đại học Sogang (Sogang Korean) từ lâu đã khẳng định được vị thế là bộ sách hàng đầu tập trung vào kỹ năng giao tiếp. Nếu bạn đã hoàn thành cấp độ sơ cấp 1 và đang ở chặng thứ hai của hành trình, cuốn Sogang Korean 2B Grammar chính là người bạn đồng hành không thể thiếu để giúp bạn củng cố nền tảng ngữ pháp và nâng cao khả năng diễn đạt thực tế.

Tổng quan về cuốn sách

Cuốn Sogang Korean 2B Grammar là phần bổ trợ chuyên sâu về ngữ pháp nằm trong bộ giáo trình Sogang mức độ 2 (tương đương trình độ sơ cấp 2 – TOPIK 2). Khác với những cuốn sách ngữ pháp thuần túy đầy rẫy những quy tắc khô khan, cuốn sách này được thiết kế theo triết lý đào tạo đặc trưng của Sogang: Học để nói.

Nội dung cuốn sách tập trung vào việc giải thích các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong sách giáo khoa chính (Student’s Book) một cách chi tiết, logic và dễ hiểu nhất.

Cấu trúc nội dung khoa học

Sách được chia thành các bài học tương ứng với các chủ đề trong sách chính. Mỗi cấu trúc ngữ pháp trong Sogang Korean 2B Grammar đều được trình bày theo trình tự:

  1. Giải thích ý nghĩa: Tác giả cung cấp định nghĩa rõ ràng về cách sử dụng ngữ pháp đó trong ngữ cảnh nào.
  2. Cách chia động từ/tính từ: Hướng dẫn chi tiết cách kết hợp ngữ pháp với các loại từ, bao gồm cả các trường hợp bất quy tắc – nỗi “ám ảnh” thường gặp của người học tiếng Hàn.
  3. Ví dụ minh họa: Các câu ví dụ cực kỳ gần gũi với đời sống hằng ngày, giúp người học hình dung ngay cách áp dụng vào cuộc hội thoại thực tế.
  4. Phần so sánh (Cực kỳ hữu ích): Điểm đặc biệt của sách Sogang là việc phân biệt các ngữ pháp có ý nghĩa tương đồng, giúp người học tránh nhầm lẫn khi sử dụng.

Tại sao bạn nên chọn Sogang Korean 2B Grammar?

Điểm mạnh nhất của cuốn sách này chính là tính thực dụng. Thay vì bắt người học ghi nhớ những cấu trúc cổ điển ít dùng, sách tập trung vào những mẫu câu mà người Hàn Quốc sử dụng hằng ngày trong văn phòng, trường học hay khi đi du lịch.

Hệ thống hình ảnh minh họa sinh động và màu sắc trang nhã giúp việc tiếp thu kiến thức trở nên nhẹ nhàng hơn. Đặc biệt, phần giải thích bằng tiếng Anh (hoặc có bản ngữ tùy phiên bản) rất súc tích, giúp người học tự học tại nhà mà không cần quá nhiều sự trợ giúp từ giáo viên.

Ở cấp độ 2B, bạn sẽ được tiếp cận với những cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn như: các đuôi câu liên kết, cách biểu hiện cảm xúc, các hình thức kính ngữ nâng cao và cách tường thuật gián tiếp. Đây là những “mắt xích” quan trọng để bạn chuyển mình từ những câu đơn giản sang những câu dài và tự nhiên hơn.

Lời kết và lời khuyên học tập

Để khai thác tối đa hiệu quả của cuốn Sogang Korean 2B Grammar, bạn không nên chỉ đọc và hiểu. Hãy kết hợp với cuốn Student’s Book để luyện nói và cuốn Workbook để làm bài tập. Mỗi khi học xong một cấu trúc, hãy thử đặt 3-5 câu về chính cuộc sống của mình để biến kiến thức trong sách thành kỹ năng của bản thân.

Với lộ trình bài bản và phương pháp tiếp cận hiện đại, Sogang Korean 2B Grammar không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, mà còn là một “người dẫn đường” tâm huyết, giúp bạn xóa tan rào cản ngôn ngữ và tự tin hơn trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Nếu mục tiêu của bạn là giao tiếp trôi chảy và thi đỗ TOPIK với điểm số cao, đây chắc chắn là khoản đầu tư xứng đáng cho tủ sách của bạn!


1. THÔNG TIN XUẤT BẢN (TRANG BẢN QUYỀN)

  • Tên sách: 서강한국어 뉴시리즈 Student’s Book 2B 문법 · 단어 참고서 (Sogang Korean New Series 2B Grammar · Vocabulary Reference).
  • Nguồn gốc: Phát triển từ phiên bản năm 2002.
  • Bản quyền: © 2018 Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc, Đại học Sogang.
  • Lần in: Tái bản lần thứ 11 (28/02/2018). Ấn bản đầu tiên (20/10/2008).
  • Nhà xuất bản: 박종구 (Park Jong-gu).
  • Địa chỉ: 35 Baekbeom-ro, Mapo-gu, Seoul.
  • Website: http://klec.sogang.ac.kr | http://koreanteachers.org

2. UNIT 1: NGỮ PHÁP (TRANG 6 – 7)

① Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (Relative Clause Ending)

A. Hiện tại với Động từ: -는

  • Ý nghĩa: Dùng để biến một động từ thành định ngữ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
  • Cấu trúc: Thân động từ + -는.
    • 읽다 → 읽는 (đang đọc)
    • 다니다 → 다니는 (đang đi học/làm)
    • 있다 → 있는 (đang có)
  • Ví dụ: 리엔 씨가 읽는 책이 한국 역사책이에요. (Cuốn sách Lien đang đọc là sách lịch sử Hàn Quốc).

B. Quá khứ với Động từ: -(으)ㄴ

  • Ý nghĩa: Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ để bổ nghĩa cho danh từ.
  • Cấu trúc:
    • Kết thúc bằng phụ âm: + -은 (Ví dụ: 찍다 → 찍은)
    • Kết thúc bằng nguyên âm: + -ㄴ (Ví dụ: 사다 → 산)
  • Ví dụ: 지난주에 학교에서 찍은 사진 좀 보여 주세요. (Hãy cho mình xem ảnh bạn đã chụp ở trường tuần trước).
  • Bất quy tắc:
    1. ㄹ 불규칙: 살다 → 사는 (Hiện tại), 산 (Quá khứ).
    2. ㄷ 불규칙: 듣다 → 듣는 (Hiện tại), 들은 (Quá khứ).

Bảng tổng hợp Định ngữ:
| Loại từ | Hiện tại | Quá khứ |
| :— | :— | :— |
| Động từ | -는 | -(으)ㄴ |
| 형용사 (Tính từ) | -(으)ㄴ | – |
| Danh từ + 이다 | -인 | – |

② Cách dùng động từ “Mặc/Đeo” ở thì quá khứ

  • Cấu trúc: 입었어요 / 신었어요 / 썼어요 / 했어요 / 끼었어요.
  • Lưu ý: Trong tiếng Hàn, khi mô tả trạng thái một người đang mặc trang phục/phụ kiện, ta phải dùng thì quá khứ của các động từ chuyên dụng.
    • Quần áo (옷): 입다 → 입었어요.
    • Giày dép, tất (신발, 양말): 신다 → 신었어요.
    • Kính, mũ (안경, 모자): 쓰다 → 썼어요.
    • Trang sức, khăn quàng (목걸이, 스카프): 하다 → 했어요.
    • Nhẫn, găng tay (반지, 장갑): 끼다 → 끼었어요.
  • Ví dụ: 반바지를 입은 사람이 렌핑 씨예요. (Người đang mặc quần soóc là Lenping).

3. UNIT 2: NGỮ PHÁP (TRANG 8 – 9)

① -(으)ㄴ/는 것 같다 (Dường như, có vẻ như…)

A. Với Tính từ (형용사): -(으)ㄴ 것 같다

  • Ý nghĩa: Diễn đạt sự phỏng đoán của người nói về tình trạng hiện tại.
  • Cấu trúc:
    • Có phụ âm cuối: + -은 것 같다 (좋다 → 좋은 것 같다).
    • Không có phụ âm cuối: + -ㄴ 것 같다 (나쁘다 → 나쁜 것 같다).
  • Ví dụ: 히로미 씨가 오늘 기분이 아주 좋은 것 같아요. (Hiromi dường như hôm nay tâm trạng rất tốt).

B. Với Động từ (동사):

  • Hiện tại (-는 것 같다): Diễn tả phỏng đoán hành động đang diễn ra.
    • Ví dụ: 제니 씨가 음악을 듣는 것 같아요. (Dường như Jenny đang nghe nhạc).
  • Quá khứ (-(으)ㄴ 것 같다): Diễn tả phỏng đoán hành động đã xảy ra.
    • Ví dụ: 지훈 씨가 아까 배고프다고 했어요. 케이크를 다 먹은 것 같아요. (Jihoon nãy nói đói bụng. Có vẻ anh ấy đã ăn hết bánh rồi).

Bảng tổng hợp “것 같다”:
| Loại từ | Quá khứ | Hiện tại | Tương lai |
| :— | :— | :— | :— |
| Động từ | -(으)ㄴ 것 같다 | -는 것 같다 | -(으)ㄹ 것 같다 |
| Tính từ | – | -(으)ㄴ 것 같다 | -(으)ㄹ 것 같다 |


4. UNIT 3: NGỮ PHÁP (TRANG 9 – 11)

① -(으)ㄹ 것 같다 (Phỏng đoán tương lai)

  • Ý nghĩa: Diễn đạt dự đoán về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
  • Ví dụ: 내년에 한 달쯤 부산에서 살 것 같아요. (Dường như sang năm tôi sẽ sống ở Busan khoảng 1 tháng).

② Gián tiếp câu đề nghị: -자고 하다

  • Ý nghĩa: Dùng để thuật lại lời đề nghị “Hãy cùng…” của người khác.
  • Cấu trúc: Thân động từ + -자고 하다.
    • “찍읍시다” → 찍자고 하다.
  • Phủ định: -지 말자고 하다.
    • Ví dụ: 한스 씨가 사진을 찍지 말자고 했어요. (Hans bảo là đừng chụp ảnh nữa).

③ Cách nói thân mật (Banmal – 반말)

  • Sử dụng: Giữa bạn bè thân thiết, người lớn nói với trẻ em hoặc người có địa vị thấp hơn.

Quy tắc chuyển đổi:

  1. Câu trần thuật/nghi vấn: Bỏ đuôi “요” từ đuôi “아/어/여요”.
    • 가요 → 가 | 먹어요 → 먹어.
  2. Danh từ:
    • Có phụ âm cuối: + -이야 (친구야).
    • Không có phụ âm cuối: + -야 (동생이야).
  3. Tương lai: -(으)ㄹ 거야.
    • 갈 거예요 → 갈 거야.
  4. Câu mệnh lệnh:
    • 앉으세요 → 앉아 | 오세요 → 와.
    • Phủ định: -지 마 (먹지 마세요 → 먹지 마).
  5. Câu đề nghị: -자.
    • 먹읍시다 → 먹자 | 갑시다 → 가자.

Thay đổi đại từ:

  • Tôi: 저 (kính trọng) →  (thân mật).
  • Tôi (chủ ngữ): 제가 → 내가.
  • Của tôi: 제 → .
  • Bạn: 너 / 네가.