








Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
1. Trang bìa (Hình 5)
- Tên sách: 연세 한국어 6-1 (Yonsei Korean 6-1)
- Cơ quan biên soạn: Học viện Ngôn ngữ Đại học Yonsei (연세대학교 한국어학당)
- Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Đại học Yonsei (연세대학교 대학출판문화원)
- Phụ kiện: Có kèm Audio CD.
2. Lời nói đầu – 머리말 (Hình 1)
Nội dung nhấn mạnh lịch sử 50 năm đào tạo tiếng Hàn của Đại học Yonsei. Cuốn sách nằm trong bộ giáo trình 6 cấp độ (1-2 Sơ cấp, 3-4 Trung cấp, 5-6 Cao cấp). Đây là giáo trình tích hợp giúp phát triển cân bằng 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết. Mục tiêu của cấp độ 6 là giúp người học hiểu sâu về văn hóa và sử dụng tiếng Hàn chính xác trong các tình huống chuyên sâu, học thuật.
3. Hướng dẫn sử dụng – 일러두기 (Hình 4)
- Sách gồm 10 bài lớn, mỗi bài có 3 bài nhỏ.
- Mỗi bài bao gồm: Mục tiêu học tập, Hình ảnh & Câu hỏi dẫn nhập, Tài liệu trực quan, Hội thoại chính, Từ vựng, Ngữ pháp (2 cấu trúc mỗi bài), Nhiệm vụ (Task), Văn hóa và Giải thích ngữ pháp chi tiết.
- Phần Văn hóa: Giới thiệu kiến thức về xã hội Hàn Quốc dưới góc nhìn so sánh đối chiếu.
4. Nội dung bài học – 내용 구성 (Hình 6 & 7)
| Bài | Chủ đề | Ngữ pháp tiêu biểu | Văn hóa |
| 01 | Cuộc sống thành công | -느니, -을지라도, -는다거나, -는 데 | Nhân vật trên tiền Hàn Quốc |
| 02 | Xã hội cùng sống | -어 주십사 하고, -었던들, -으면 몰라도, -겠거니 하고 | Văn hóa quyên góp |
| 03 | Nam giới và Nữ giới | -은 채, -으리라는, 아무리 -기로서니, -은 끝에 | Đức tính nam & nữ Hàn |
| 04 | Lựa chọn đúng đắn | -는가 뿐이지, -을 법하다, -는 가운데, -을 테지만 | Chế độ chính trị Hàn Quốc |
| 05 | Thể thao | -는 셈치고, -으련만, -는 탓에, 이라도 -을라치면 | Võ thuật ‘Taekkyeon’ |
| 06 | Thế giới gần nhau hơn | -는다는 뜻이, -건만, -는답시고, -는 날엔 | Sự quan tâm người nước ngoài |
| 07 | Di sản quý giá | -은 이상, -는다는 점에서, -는 반면, -으로 말미암아 | Bảo tồn di sản văn hóa |
| 08 | Sinh hoạt người Hàn | -다 못해, -기에 망정이지, -는 둥 마는 둥 하다, -던 차이다 | Tôn giáo của người Hàn |
| 09 | Xã hội tương lai | -기 나름이다, -는다는 손치더라도, -는 한이 있더라도, -은 고사하고 | 20 năm qua đã mất đi gì? |
| 10 | Sự nghiệp & Việc làm | -으려고 들다, -노라면, -은 바, -을 바에야 | Chế độ thân phận thời Joseon |
5. Nội dung Hội thoại Bài 1 (Hình 8)
Chủ đề: Cuộc sống thành công – Phỏng vấn Tổng thư ký.
- James: Chúc mừng ông là người Hàn Quốc đầu tiên trở thành người đứng đầu một tổ chức quốc tế. Xin ông cho biết cảm tưởng.
- Tổng thư ký: Tôi vô cùng biết ơn sự ủng hộ của quốc dân. Một mặt tôi thấy vinh dự, mặt khác cảm thấy trách nhiệm nặng nề.
- James: Ông đã thực hiện được ước mơ từ thuở nhỏ. Điều gì đã khiến ông muốn trở thành nhà ngoại giao?
- Tổng thư ký: Hồi trung học, giáo viên đã nói rằng nếu tôi làm nhà ngoại giao thì sẽ rất tốt. Đó là khoảnh khắc ước mơ của tôi dần hình thành.
- James: Ông chắc hẳn đã trải qua nhiều thử thách. Phương châm sống (motto) của ông là gì?
- Tổng thư ký: Mỗi khi gặp khó khăn, tôi nghĩ thà thử sức rồi thất bại còn hơn là sợ hãi mà không làm gì cả. Thử thách đó dần trở thành cơ hội. Đó chính là phương châm sống của tôi.
6. Bài tập và Từ vựng (Hình 2, 3, 9)
Phần câu hỏi bổ trợ (Hình 2):
- Chọn câu trả lời đúng về ‘Tổng thư ký’ (Dựa trên bài đọc).
- Phương châm sống của Tổng thư ký là gì?
- Phương châm sống của bạn là gì? (Ví dụ: “Không có ngày mai” – Ý nghĩa: Hãy trân trọng và nỗ lực hết mình cho hiện tại).
Từ vựng về Thành công (Hình 3):
- (A) Từ vựng cơ bản: 성공 (thành công), 기회 (cơ hội), 도전 (thử thách), 시련 (nghị lực/thử thách), 위기 (khủng hoảng), 좌절 (nản lòng), 재기 (vực dậy).
- (B) Thành ngữ 4 chữ:
- 승승장구 (Thắng thắng trường khu): Thắng lợi liên tiếp.
- 칠전팔기 (Thất biến bát khởi): Thất bại 7 lần đứng dậy 8 lần (kiên trì).
- 고진감래 (Khổ tận cam lai): Khổ tận cùng sẽ đến ngày ngọt ngào.
- 전화위복 (Chuyển họa vi phúc): Trong cái rủi có cái may.
- 자수성가 (Tự thủ thành gia): Tự tay lập nghiệp, không nhờ vả.
Bài tập vận dụng (Hình 9):
- Nối các thành ngữ với ý nghĩa tương ứng.
- Điền từ vào đoạn văn kể về Chủ tịch Kim Young-soo: Xuất thân từ bàn tay trắng (자수성가), từng gặp thất bại nhưng không nản lòng, cuối cùng đạt được vị ngọt sau những đắng cay (고진감래).
- Nói: Giới thiệu một nhân vật thành công. (Ví dụ: Rick Allen – tay trống của ban nhạc Def Leppard, người đã mất một cánh tay nhưng không bỏ cuộc và đã tái xuất thành công).

