








TỔNG HỢP NỘI DUNG GIÁO TRÌNH SEJONG KOREAN 6
1. Thông tin chung
- Tên sách: 세종한국어 6 (Sejong Korean 6)
- Cơ quan biên soạn: Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원)
- Hệ thống giảng dạy: Học viện Vua Sejong (King Sejong Institute)
- Mục tiêu: Phát triển năng lực giao tiếp trung cấp (tương đương cấp độ 3 theo Mô hình tiêu chuẩn đào tạo tiếng Hàn) và mở rộng sự hiểu biết về văn hóa Hàn Quốc.
2. Danh mục các bài học (차례)
Sách gồm 14 bài học chính và 5 bài văn hóa:
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
- Bài 01: Kinh nghiệm du lịch (여행 경험)
- Bài 02: Xin lỗi (사과)
- Bài 03: Văn hóa khác nhau tùy theo quốc gia (나라에 따라 다른 문화)
- Văn hóa 1: Văn hóa du lịch của người Hàn Quốc
- Bài 04: Thành phố (도시)
- Bài 05: Động vật (동물)
- Bài 06: Lễ nghi và quy tắc (예절과 규칙)
- Văn hóa 2: Các thành phố tiêu biểu của Hàn Quốc
- Bài 07: Nhà của chúng ta (우리 집)
- Bài 08: Ngôi sao và người hâm mộ (스타와 팬)
- Bài 09: Công ty muốn làm việc (일하고 싶은 회사)
- Văn hóa 3: Doanh nghiệp Hàn Quốc trên thế giới
- Bài 10: Tin tức (소식)
- Bài 11: Truyền đạt (전달)
- Bài 12: Chỉnh sửa và sửa chữa (수선과 수리)
- Văn hóa 4: Dịch vụ hậu mãi (AS) tại Hàn Quốc
- Bài 13: Ngôn ngữ và văn hóa (언어와 문화)
- Bài 14: Chia tay (이별)
- Văn hóa 5: Tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc
3. Chi tiết nội dung giảng dạy (Ngữ pháp & Từ vựng)
| Bài | Chủ đề | Ngữ pháp tiêu biểu | Từ vựng & Biểu hiện |
| 1 | Du lịch | -더라, -는데/(으)ㄴ데 | Cảm nhận về điểm du lịch, mô tả điểm đến |
| 2 | Xin lỗi | -느라고, 못 -도록 하다 | Xin lỗi, sự quyết tâm |
| 3 | Văn hóa | 와/과 달리, -아서/어서 그런지 | Sự khác biệt văn hóa, ý nghĩa văn hóa |
| 4 | Thành phố | 문어체 현재, 문어체 과거/미래 | Đặc điểm thành phố, mô tả thành phố |
| 5 | Động vật | ‘ㅎ’ 불규칙, -지 않다/-지 못하다 | Đặc điểm động vật, nuôi dưỡng động vật |
| 6 | Lễ nghi | -(으)ㄹ 것, 아무 (이)나 | Lễ nghi đời sống, quy tắc công cộng |
| 7 | Nhà cửa | 만 하다, -아/어 놓다/두다 | Cấu trúc nhà, tình trạng đồ vật |
| 8 | Ngôi sao | (이)라도, -느라고 | Ngôi sao, hoạt động của người hâm mộ |
| 9 | Việc làm | -(으)ㄹ 뿐만 아니라, (이)야말로 | Điều kiện chọn việc, điều kiện làm việc |
| 10 | Tin tức | -다고 하다, -자고 하다 | Tin tốt, phản ứng với tin tức |
| 11 | Truyền đạt | -(으)라고 하다, -(으)냐고/느냐고 하다 | Phương pháp truyền đạt, nội dung sự kiện |
| 12 | Sửa chữa | -아/어 달라고 하다, -(으)ㄴ지/는지 | Nguyên nhân cần sửa chữa, bảo trì |
| 13 | Ngôn ngữ | 르 불규칙, 같은 | Từ lóng, quán ngữ về cơ thể |
| 14 | Chia tay | -(으)려니까, -던 | Chia tay, cảm xúc |
4. Cấu trúc một bài học (단원 구성)
Mỗi đơn vị bài học được thiết kế chặt chẽ để phát triển đồng đều các kỹ năng:
- Mục tiêu bài học (학습 목표): Nêu rõ chức năng ngôn ngữ, ngữ pháp và từ vựng sẽ học.
- Dẫn nhập (도입): Sử dụng hình ảnh và câu hỏi gợi mở để người học tiếp cận chủ đề một cách tự nhiên.
- Mở rộng từ vựng (어휘 늘리기): Cung cấp các từ vựng hữu ích liên quan đến hoạt động giao tiếp của bài.
- Hội thoại 1 & 2 (대화 1, 2): Các tình huống thực tế giúp học viên nắm bắt cách dùng từ và ngữ pháp trong văn cảnh.
- Ngữ pháp (문법): Giải thích ngắn gọn kèm ví dụ minh họa cụ thể.
- Luyện tập 1 & 2 (연습 1, 2): Các hoạt động thực hành để củng cố kiến thức đã học.
- Nghe và Nói (듣고 말하기): Gồm 3 hoạt động nghe và 2 hoạt động nói nhằm tăng khả năng phản xạ giao tiếp.
- Đọc và Viết (읽고 쓰기): Gồm 2 hoạt động đọc và 1-2 hoạt động viết để rèn luyện tư duy ngôn ngữ văn bản.
- Từ vựng & Biểu hiện mới (새 어휘와 표현): Tổng hợp các từ mới xuất hiện trong bài.
- Tự đánh giá (자기 평가): Học viên tự kiểm tra mức độ đạt được mục tiêu bài học.
5. Định hướng biên soạn (일러두기)
- Tính tương tác: Chú trọng vào khả năng hiểu và giao lưu văn hóa lẫn nhau (quan điểm hỗ tương).
- Tính thực tiễn: Các nhiệm vụ (task) được thiết kế dựa trên các tình huống giao tiếp đời thực mang tính xã hội.
- Sự cân bằng: Kết hợp hài hòa giữa sự trôi chảy (fluency) và tính chính xác (accuracy) trong ngôn ngữ.
- Đối tượng: Người học trưởng thành, chú trọng vào năng lực nhận thức và chiến lược học tập hiệu quả.


