








GIỚI THIỆU SÁCH: SEJONG KOREAN 1A WORKBOOK – NGƯỜI BẠN ĐỒNG HÀNH TRÊN HÀNH TRÌNH CHINH PHỤC TIẾNG HÀN
Khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới, việc nắm vững lý thuyết là cần thiết, nhưng thực hành mới là chìa khóa để làm chủ ngôn ngữ đó. Trong hệ thống giáo trình tiếng Hàn chuẩn quốc tế của Học viện Vua Sejong (King Sejong Institute), cuốn “Sejong Korean 1A Workbook” đóng vai trò là một trợ thủ đắc lực, giúp người học củng cố nền móng vững chắc ngay từ những bước đi đầu tiên.
Sự kết hợp hoàn hảo giữa lý thuyết và thực hành
Cuốn Workbook 1A được thiết kế để song hành chặt chẽ với cuốn giáo trình chính (Textbook). Sau mỗi bài học trên lớp, người học có thể ngay lập tức kiểm tra mức độ hiểu bài của mình thông qua hệ thống bài tập đa dạng. Sách không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra trí nhớ mà còn giúp người học vận dụng kiến thức vào các ngữ cảnh thực tế, từ cách chào hỏi, giới thiệu bản thân đến việc diễn đạt các hoạt động hàng ngày.
Cấu trúc nội dung khoa học và chi tiết
Nội dung cuốn sách được chia thành các phần tương ứng với các chương trong giáo trình 1A. Mỗi bài học thường bao gồm:
- Phần Từ vựng: Các dạng bài tập nối chữ, điền từ vào chỗ trống giúp người học khắc sâu mặt chữ và nghĩa của từ.
- Phần Ngữ pháp: Hệ thống các mẫu câu sơ cấp được lồng ghép vào các bài tập biến đổi đuôi câu, sắp xếp câu hoàn chỉnh. Điều này giúp người học hình thành tư duy đặt câu chuẩn xác mà không bị nhầm lẫn giữa các tiểu từ.
- Rèn luyện kỹ năng tổng hợp: Sách tích hợp các bài tập Nghe, Đọc và Viết ở mức độ đơn giản. Đặc biệt, phần luyện Viết được thiết kế rất tinh tế, hướng dẫn người học từ cách kẻ ô viết chữ Hangeul sao cho đúng quy tắc đến việc viết những đoạn văn ngắn đầu tiên.
Hình thức sinh động, kích thích tư duy
Một trong những điểm cộng lớn của dòng sách Sejong chính là hình thức trình bày. Cuốn 1A Workbook được minh họa bằng nhiều hình ảnh màu sắc, sơ đồ và bảng biểu sinh động. Điều này đặc biệt quan trọng với trình độ sơ cấp (1A), vì hình ảnh giúp giảm bớt sự khô khan của ngữ pháp và giúp người học dễ dàng liên tưởng đến nghĩa của từ mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào tiếng mẹ đẻ.
Có thể bạn cũng muốn đọc thêm các cuốn sách sau:
Giải pháp tối ưu cho người tự học
Dù là học tập tại các trung tâm hay tự học tại gia, cuốn sách này vẫn phát huy tối đa công dụng. Ở cuối sách, hệ thống đáp án (Answer Key) và phần kịch bản nghe (Script) được trình bày rõ ràng, cho phép người học tự kiểm tra và đánh giá năng lực của mình. Qua đó, bạn có thể nhận ra những lỗi sai thường gặp và cải thiện kịp thời trước khi bước sang các cấp độ cao hơn.
Kết luận
Cuốn “Sejong Korean 1A Workbook” không đơn thuần là một cuốn sách bài tập, mà là một công cụ giúp bạn xây dựng sự tự tin. Với sự chuẩn hóa từ Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc, đây chắc chắn là nền tảng tốt nhất để bạn bắt đầu giấc mơ chinh phục tiếng Hàn. Nếu bạn đã có trong tay cuốn giáo trình Sejong 1A, đừng ngần ngại bổ sung ngay cuốn Workbook này để biến kiến thức trên trang giấy thành kỹ năng thực tế của bản thân!
Một số lưu ý khi sử dụng sách:
- Làm bài ngay sau khi học lý thuyết: Điều này giúp ghi nhớ kiến thức lên đến 80%.
- Sử dụng bút chì: Để có thể làm đi làm lại nhiều lần hoặc tẩy xóa nếu sai.
- Tập trung vào phần nghe: Hãy nghe đi nghe lại nhiều lần các đoạn hội thoại ngắn để rèn luyện ngữ điệu chuẩn như người bản xứ ngay từ đầu.
1. Bìa sách (Ảnh 1)
- Logo phía trên: King Sejong Institute (Học viện Sejong).
- Tên sách: 세종한국어 (Tiếng Hàn Sejong).
- Cấp độ: 1A.
- Loại sách: 익힘책 (Sách bài tập/Workbook).
- Cơ quan chủ quản: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc & Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc.
2. Lời phát hành – 발간사 (Ảnh 2)
- Thời gian: Tháng 8 năm 2022.
- Người viết: Jang So-won (Viện trưởng Viện Ngôn ngữ Quốc gia).
- Nội dung chính:
- Sự phát triển mạnh mẽ của làn sóng Hallyu và nhu cầu học tiếng Hàn trên thế giới.
- Thống kê: Năm 2021 có hơn 300.000 người thi TOPIK. Hệ thống học viện Sejong tăng từ 13 cơ sở (2007) lên 244 cơ sở tại 84 quốc gia (2022).
- Giới thiệu bộ giáo trình mới được cải biên sau 3 năm nghiên cứu (từ 2019) để phù hợp hơn với người học hiện đại, tập trung vào người học, tính linh hoạt và nội dung văn hóa Hallyu.
3. Lời tựa – 머리말 (Ảnh 3)
- Người viết: Lee Jeong-hee (Đại diện nhóm tác giả).
- Đặc điểm của giáo trình mới:
- Chia thành “Giáo trình chính” và “Sách bổ trợ/Bài tập” để tăng tính linh hoạt.
- Cấu trúc bài học theo từng bước rõ ràng, kèm nhiều hình ảnh minh họa sinh động.
- Lồng ghép nội dung văn hóa Hàn Quốc để người học hiểu sâu hơn.
- Cung cấp đa dạng tài liệu bổ trợ: Sách bài tập, hướng dẫn giáo viên, từ vựng/ngữ pháp, bản PPT bài giảng.
4. Mục lục – 차례 (Ảnh 4)
- Nhập môn: 한글을 배워요 (Học bảng chữ cái Hangeul) – Trang 6.
- Bài 01: 안녕하세요? 저는 안나예요 (Xin chào? Tôi là Anna) – Trang 26.
- Bài 02: 전화번호가 뭐예요? (Số điện thoại của bạn là gì?) – Trang 32.
- Bài 03: 제 가방은 책상 옆에 있어요 (Cặp của tôi ở bên cạnh cái bàn) – Trang 38.
- Bài 04: 한국어를 공부해요 (Tôi học tiếng Hàn) – Trang 44.
- Bài 05: 빵하고 우유를 사요 (Tôi mua bánh mì và sữa) – Trang 50.
- Bài 06: 사과 다섯 개 주세요 (Cho tôi 5 quả táo) – Trang 56.
- Bài 07: 일곱 시에 시작해요 (Bắt đầu lúc 7 giờ) – Trang 62.
- Bài 08: 날씨가 더워요? (Thời tiết nóng phải không?) – Trang 68.
- Bài 09: 공원에서 산책했어요 (Tôi đã đi dạo ở công viên) – Trang 74.
- Bài 10: 우리 같이 놀이공원에 갈까요? (Chúng ta cùng đi công viên giải trí nhé?) – Trang 80.
- Phụ lục: Kịch bản nghe (88), Đáp án (93), Nguồn tài liệu (106).
5. Nội dung bài tập Hangeul (Ảnh 5 – Ảnh 10)
Phần I: Nguyên âm và Phụ âm (한글의 모음과 자음)
- Luyện tập nguyên âm (Ảnh 5, 6, 7):
- Tập viết các nguyên âm cơ bản: 아 (a), 야 (ya), 어 (eo), 여 (yeo), 오 (o), 요 (yo), 우 (u), 유 (yu), 으 (eu), 이 (i), 애 (ae), 에 (e).
- Hướng dẫn thứ tự các nét viết (Sseuneun sunseo).
- Bài tập nối: Kết hợp phụ âm ㅇ với các nét nguyên âm để tạo thành chữ hoàn chỉnh (Ví dụ: ㅇ + ㅏ = 아).
- Bài tập nghe: Nghe và đánh dấu vào phát âm đúng; nghe và hoàn thành chữ cái còn thiếu.
- Luyện tập phụ âm (Ảnh 8, 9, 10):
- Tập viết các phụ âm cơ bản: ㄱ (k/g), ㄴ (n), ㄷ (t/d), ㄹ (r/l), ㅁ (m), ㅂ (p/b), ㅅ (s), ㅇ (ng), ㅈ (ch/j), ㅎ (h).
- Hướng dẫn thứ tự viết từng nét cho mỗi phụ âm.
- Bảng kết hợp (Ảnh 10): Một bảng ma trận để người học luyện tập ghép phụ âm (hàng dọc) với các nguyên âm (hàng ngang).
- Ví dụ hàng đầu tiên với phụ âm ‘ㄱ’: 가 (ga), 거 (geo), 고 (go), 구 (gu), 그 (geu), 기 (gi), 개 (gae), 게 (ge).
- Các hàng tiếp theo để trống cho người học tự điền kết hợp với các phụ âm ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅎ.

